Vì sao “lửa chiến” chưa bao giờ tắt tại Trung Đông?
Cuộc đối đầu quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran đang một lần nữa đẩy Trung Đông tới bờ vực của một cuộc khủng hoảng khu vực rộng lớn. Tuy nhiên, đối với nhiều nhà nghiên cứu, sự bùng phát của những cuộc chiến như vậy không phải là hiện tượng bất thường, mà là hệ quả của những mâu thuẫn lịch sử, chính trị và cấu trúc quyền lực đã tích tụ trong khu vực suốt hơn một thế kỷ qua.

Hòa bình, ổn định ở Trung Đông luôn đối mặt với vô vàn khó khăn, thách thức. (Ảnh: Getty Images)
Để hiểu vì sao các cuộc khủng hoảng như hiện nay liên tục bùng phát, nhiều chuyên gia cho rằng cần nhìn rộng hơn vào cấu trúc lịch sử và chính trị của Trung Đông. Khu vực này từ lâu đã được xem là một trong những điểm nóng xung đột của thế giới, với hàng loạt cuộc chiến kéo dài trong nhiều thập niên.
Danh sách các xung đột vũ trang tại Trung Đông hiện nay khá dài: từ xung đột Ả Rập - Israel, vấn đề Palestine, cho tới các cuộc chiến ở Syria, Yemen, Libya hay Sudan. Bên cạnh đó còn có những điểm nóng chính trị tiềm tàng như Lebanon hoặc Iraq, nơi bạo lực chính trị có thể bùng phát bất cứ lúc nào.
Theo các nhà nghiên cứu, mức độ xung đột cao của khu vực bắt nguồn từ nhiều yếu tố đan xen. Trước hết là những di sản lịch sử của thời kỳ hậu thuộc địa. Sau khi các đế chế châu Âu rút khỏi Trung Đông vào đầu thế kỷ XX, nhiều quốc gia mới được hình thành với các đường biên giới mang tính “nhân tạo”. Những ranh giới này thường không phản ánh đầy đủ thực tế lịch sử, văn hóa hay sắc tộc của khu vực.
Một ví dụ điển hình là hệ quả của Hiệp định Sykes-Picot năm 1916, khi Anh và Pháp phân chia ảnh hưởng tại Trung Đông sau khi Đế chế Ottoman sụp đổ. Việc vạch ra các đường biên giới mới đã khiến nhiều cộng đồng dân tộc không có nhà nước riêng, nổi bật nhất là người Kurd và người Palestine. Những vấn đề này tiếp tục trở thành nguồn gốc của nhiều xung đột kéo dài cho đến ngày nay.
Bên cạnh đó, quá trình xây dựng nhà nước tại nhiều quốc gia Trung Đông diễn ra trong bối cảnh các thể chế chính trị còn non yếu. Ở không ít nơi, các cơ cấu quản trị hiện đại được hình thành khi quá trình xây dựng bản sắc quốc gia vẫn chưa hoàn thiện. Điều này khiến nhiều quốc gia trong khu vực tồn tại những mâu thuẫn nội tại sâu sắc liên quan đến sắc tộc, tôn giáo và quyền lực chính trị.
Tuy nhiên, các yếu tố nội sinh không phải là lời giải thích duy nhất. Một đặc điểm quan trọng của Trung Đông là vai trò nổi bật của các cường quốc bên ngoài trong việc định hình cấu trúc an ninh khu vực.
Trong phần lớn thế kỷ XX, an ninh Trung Đông không được bảo đảm bởi các cơ chế khu vực, mà phụ thuộc vào các cường quốc toàn cầu. Trong thời kỳ thuộc địa, Anh và Pháp đóng vai trò kiểm soát chính. Sau đó, sự cạnh tranh giữa Liên Xô và Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh tiếp tục định hình cán cân quyền lực tại đây. Sau khi Liên Xô tan rã, Mỹ trở thành lực lượng chi phối chính của hệ thống an ninh Trung Đông.
Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ XXI, đặc biệt sau cuộc chiến Iraq năm 2003 và làn sóng Mùa xuân Ả Rập năm 2011, vai trò của Washington trong khu vực bắt đầu suy giảm tương đối. Đồng thời, các quốc gia Trung Đông cũng chưa đủ nguồn lực và sự đồng thuận để xây dựng một cơ chế an ninh khu vực hiệu quả. Khoảng trống quyền lực này khiến cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ngày càng gia tăng.
Một yếu tố quan trọng khác là cấu trúc quyền lực đặc thù của khu vực. Khác với nhiều khu vực khác trên thế giới, Trung Đông không có một cường quốc khu vực đủ mạnh để đóng vai trò lãnh đạo. Hầu hết các quốc gia đều thuộc nhóm trung bình về sức mạnh quân sự và chính trị, dẫn tới tình trạng cạnh tranh liên tục để giành ảnh hưởng.
Trong quá khứ, Ai Cập, Iraq và Syria từng được xem là những trung tâm quyền lực của thế giới Ả Rập. Tuy nhiên, những biến động chính trị và chiến tranh trong hai thập niên qua đã làm suy yếu đáng kể vị thế của họ. Iraq suy giảm ảnh hưởng sau cuộc can thiệp của Mỹ năm 2003, Syria bị tàn phá bởi nội chiến kéo dài, còn Ai Cập cũng trải qua nhiều biến động sau Mùa xuân Ả Rập.
Trong khi đó, những quốc gia khác đang nổi lên như các trung tâm quyền lực mới. Thổ Nhĩ Kỳ, Iran và Israel ngày càng tham gia sâu hơn vào các vấn đề khu vực, đồng thời tái định hình bản sắc chính sách đối ngoại của mình. Các quốc gia vùng Vịnh, đặc biệt là Saudi Arabia và UAE, cũng gia tăng đáng kể ảnh hưởng nhờ nguồn lực kinh tế và tài chính lớn.
Sự cạnh tranh giữa những trung tâm quyền lực này khiến cấu trúc an ninh khu vực trở nên phức tạp hơn. Không quốc gia nào đủ mạnh để áp đặt trật tự khu vực, nhưng mỗi quốc gia đều tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình. Điều này tạo ra một môi trường chiến lược dễ dẫn đến xung đột.
Ngoài các yếu tố chính trị, Trung Đông còn đối mặt với nhiều thách thức kinh tế - xã hội nghiêm trọng. Trong vài thập niên gần đây, khu vực chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của dân số trẻ, trong khi cơ hội kinh tế không tăng tương ứng. Tình trạng thất nghiệp, bất bình đẳng và thiếu cơ hội phát triển đã trở thành nguồn gốc của nhiều bất ổn xã hội.
Biến đổi khí hậu và khan hiếm tài nguyên cũng là những yếu tố làm gia tăng căng thẳng. Nhiều quốc gia Trung Đông đang đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, trong khi an ninh lương thực ngày càng trở nên mong manh. Những thách thức này có thể làm gia tăng nguy cơ xung đột trong tương lai, đặc biệt khi các quốc gia phải cạnh tranh nguồn tài nguyên hạn chế.
Tất cả những yếu tố trên khiến Trung Đông trở thành một trong những khu vực có mức độ xung đột cao nhất thế giới. Trong bối cảnh đó, cuộc chiến hiện nay giữa Iran, Israel và các lực lượng liên quan không chỉ là một cuộc đối đầu quân sự đơn lẻ. Nó phản ánh những mâu thuẫn sâu sắc trong cấu trúc chính trị và an ninh của toàn bộ khu vực.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra không chỉ là khi nào cuộc chiến hiện tại sẽ kết thúc, mà còn là liệu Trung Đông có thể xây dựng được một cấu trúc an ninh ổn định hơn trong tương lai hay không. Cho đến khi một hệ thống chính trị khu vực bền vững được hình thành, với các quốc gia có chủ quyền ổn định và kiểm soát hiệu quả lãnh thổ của mình, nguy cơ xung đột vẫn sẽ tiếp tục hiện hữu.
Hùng Anh (CTV)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu