Trong thế bế tắc, tìm tới người bạn lâu năm
Trong bối cảnh tiến trình đàm phán với Mỹ tiếp tục rơi vào bế tắc, chuyến thăm Nga của Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi (ngày 27/4) thu hút sự chú ý như một bước đi mang tính toán chiến lược.

Ngoại trưởng Iran Araghchi thăm Nga và có cuộc hội đàm với Tổng thống Vladimir Putin. Ảnh: Kremlin
Việc Tehran tìm đến “người bạn lâu năm” không chỉ nhằm duy trì kênh tham vấn chính trị - ngoại giao, mà còn phản ánh nỗ lực mở rộng dư địa đàm phán, cân bằng sức ép và tìm kiếm các bảo đảm trong một môi trường an ninh khu vực ngày càng phức tạp. Diễn biến này đặt ra nhiều câu hỏi về vai trò của Nga, cũng như khả năng hình thành những điều chỉnh mới trong cách tiếp cận của Iran đối với các vấn đề hạt nhân, trừng phạt và cấu trúc an ninh Trung Đông.
Từ tam giác Mỹ - Iran - Israel đến vai trò điều hòa của Nga
Bối cảnh hiện nay tại Trung Đông đang chứng kiến sự đan xen phức tạp giữa các lợi ích chiến lược, trong đó nổi bật là “tam giác xung đột” giữa Mỹ - Iran - Israel. Đây không đơn thuần là mâu thuẫn song phương, mà là một cấu trúc đối đầu đa tầng, phản ánh sự khác biệt sâu sắc về nhận thức an ninh, lợi ích địa - chính trị và định hướng chiến lược dài hạn. Mỹ và Israel coi chương trình hạt nhân của Iran là mối đe dọa trực tiếp đối với ổn định khu vực, trong khi Tehran khẳng định quyền phát triển công nghệ hạt nhân vì mục đích hòa bình, đồng thời xem các biện pháp trừng phạt và gây sức ép từ phương Tây là hành vi can thiệp chủ quyền.
Bế tắc hiện nay không chỉ nằm ở nội dung đàm phán, mà còn ở cách tiếp cận. Mỹ có xu hướng thúc đẩy các thỏa thuận nhanh, mang tính ràng buộc cao, nhằm kiểm soát ngay lập tức các yếu tố mà họ cho là rủi ro. Ngược lại, Iran lựa chọn chiến lược đàm phán từng bước, kéo dài thời gian để tối ưu hóa lợi ích và tránh những cam kết có thể gây bất lợi lâu dài. Sự khác biệt về “nhịp độ” và “bản chất” đàm phán này trở thành nguyên nhân cốt lõi khiến tiến trình đối thoại liên tục rơi vào trạng thái đình trệ.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Nga nổi lên như một yếu tố điều hòa quan trọng, nhưng không theo mô hình “trung gian độc quyền” truyền thống. Thay vào đó, Nga định vị mình là một bên bảo đảm cam kết, đồng thời tìm cách cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan. Cách tiếp cận này giúp Moscow duy trì được quan hệ với cả Iran lẫn các đối tác khác, trong khi vẫn giữ khoảng cách cần thiết để tránh bị cuốn vào xung đột trực tiếp.
Đáng chú ý, vai trò của Nga không tách rời khỏi mạng lưới hợp tác rộng hơn với các chủ thể khác. Khả năng phối hợp với Trung Quốc, Oman hay Pakistan cho thấy một xu hướng đa phương hóa trong điều phối xung đột. Trung Quốc có lợi thế về kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu; Oman từ lâu đã đóng vai trò trung gian kín giữa Mỹ và Iran; còn Pakistan cung cấp một kênh tiếp xúc ngoài khu vực Trung Đông, giúp giảm áp lực trực diện. Sự kết hợp này, nếu được vận hành hiệu quả, có thể tạo ra một cơ chế “đa trung tâm” trong quản trị khủng hoảng.
Song song với đó, chiến lược ngoại giao của Iran cũng đang có sự điều chỉnh đáng chú ý. Thay vì phụ thuộc vào một trục quan hệ cố định, Tehran triển khai mô hình “ngoại giao con thoi”, thể hiện qua các điểm đến như Islamabad, Muscat và St. Petersburg. Mỗi điểm đến mang một chức năng riêng: Pakistan mở ra không gian đối thoại ngoài khu vực xung đột trực tiếp; Oman tiếp tục là cầu nối với Mỹ; còn Nga đóng vai trò bảo đảm chiến lược và đối trọng với phương Tây. Cách tiếp cận này cho thấy Iran đang chủ động phá thế cô lập bằng việc đa dạng hóa quan hệ và linh hoạt hóa công cụ ngoại giao.
Một yếu tố khác không thể bỏ qua là việc Iran sử dụng Eo biển Hormuz như một “đòn bẩy địa - kinh tế” trong đàm phán. Là tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, Hormuz mang lại cho Tehran khả năng gây sức ép đáng kể đối với thị trường toàn cầu. Các đề xuất như thu phí vận tải hay điều chỉnh mức độ mở cửa tuyến hàng hải không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn là tín hiệu chính trị, nhằm buộc các đối tác phải cân nhắc nhượng bộ. Tuy nhiên, việc sử dụng công cụ này cũng tiềm ẩn rủi ro leo thang căng thẳng, đặc biệt trong bối cảnh các cường quốc có lợi ích trực tiếp tại khu vực.
Các cuộc đàm phán giữa Iran và Mỹ đang bị đình trệ. Ảnh: GI
Khủng hoảng cơ chế kiểm soát hạt nhân và nguy cơ tái định hình cấu trúc an ninh toàn cầu
Bên cạnh các yếu tố địa - chính trị, một vấn đề mang tính nền tảng hơn đang nổi lên, đó là khủng hoảng của Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT). Việc Iran úp mở khả năng rút khỏi NPT không chỉ là một động thái chiến thuật trong đàm phán, mà còn đặt ra nguy cơ phá vỡ một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống an ninh toàn cầu.
Nếu kịch bản này xảy ra, hiệu ứng domino trong khu vực là điều khó tránh khỏi. Các quốc gia Trung Đông, vốn đã tồn tại những nghi kỵ chiến lược sâu sắc, có thể xem đây là tiền lệ để theo đuổi các chương trình hạt nhân riêng. Điều này vừa làm gia tăng nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân, vừa khiến các cơ chế kiểm soát hiện tại trở nên kém hiệu quả. Trong một môi trường như vậy, khả năng xảy ra các tính toán sai lầm hoặc leo thang ngoài ý muốn sẽ tăng lên đáng kể.
Khủng hoảng của NPT cũng phản ánh xu hướng suy yếu chung của các cơ chế kiểm soát vũ khí quốc tế trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt. Khi lòng tin chiến lược suy giảm, các cam kết quốc tế trở nên khó duy trì, và các quốc gia có xu hướng ưu tiên lợi ích an ninh quốc gia hơn là tuân thủ các chuẩn mực chung. Điều này tạo ra một vòng xoáy bất ổn, trong đó mỗi hành động phòng vệ của một bên lại bị bên kia diễn giải như một mối đe dọa.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Nga tiếp tục được đặt ra, đặc biệt trong các đề xuất liên quan đến kiểm soát uranium. Với kinh nghiệm và năng lực kỹ thuật trong lĩnh vực hạt nhân, Nga có thể tham gia vào các cơ chế giám sát, lưu trữ hoặc xử lý nhiên liệu hạt nhân, qua đó góp phần giảm thiểu lo ngại về khả năng quân sự hóa chương trình của Iran. Tuy nhiên, hiệu quả của các đề xuất này phụ thuộc lớn vào mức độ chấp nhận của các bên liên quan, cũng như vào môi trường chính trị rộng lớn hơn.
Một điểm đáng chú ý là các vấn đề hạt nhân không thể tách rời khỏi các yếu tố kinh tế và địa - chính trị. Việc Iran gắn kết các vấn đề như trừng phạt, tiếp cận thị trường năng lượng và an ninh hàng hải với đàm phán hạt nhân cho thấy một cách tiếp cận tổng thể, trong đó các lĩnh vực khác nhau được sử dụng như công cụ bổ trợ lẫn nhau. Điều này khiến quá trình đàm phán trở nên phức tạp hơn, nhưng đồng thời cũng mở ra khả năng đạt được các thỏa thuận toàn diện hơn nếu các bên tìm được điểm cân bằng.
Nhìn rộng ra, những diễn biến hiện nay đang đặt ra câu hỏi về tương lai của cấu trúc an ninh toàn cầu. Liệu thế giới có tiếp tục duy trì được các cơ chế đa phương như NPT, hay sẽ chuyển sang một mô hình phân mảnh hơn, nơi các thỏa thuận song phương hoặc khu vực đóng vai trò chủ đạo? Câu trả lời phụ thuộc vào cách các cường quốc và các quốc gia liên quan xử lý những thách thức hiện tại.
Hùng Anh (CTV)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu