Sức mạnh của sự đoàn kết
Những biến động địa chính trị và kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây cho thấy trật tự quốc tế đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Cán cân quyền lực kinh tế dần dịch chuyển khỏi các trung tâm truyền thống ở phương Tây sang các nền kinh tế mới nổi thuộc khu vực Nam bán cầu và “đa số toàn cầu”.

BRICS hiện bao gồm nhiều nền kinh tế đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh, nguồn tài nguyên lớn và tham vọng gia tăng vai trò trong quản trị toàn cầu. Ảnh: GI
Trong bối cảnh đó, BRICS+ nổi lên như một biểu tượng đáng chú ý của xu thế chuyển dịch này. Sau quá trình mở rộng thành viên, BRICS hiện bao gồm nhiều nền kinh tế đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh, nguồn tài nguyên lớn và tham vọng gia tăng vai trò trong quản trị toàn cầu. Với gần một nửa dân số thế giới và tỷ trọng GDP tính theo sức mua tương đương đã vượt nhóm G7, BRICS ngày càng khẳng định vị thế như một trung tâm quyền lực mới của thế giới đang phát triển.
Tuy nhiên, sự nổi lên của BRICS không đồng nghĩa với việc hình thành một liên minh chính trị thống nhất theo mô hình phương Tây. Trái lại, điểm đặc trưng của nhóm này nằm ở tính linh hoạt, đa dạng và thực dụng. Các quốc gia thành viên khác biệt đáng kể về thể chế chính trị, lợi ích chiến lược, định hướng đối ngoại và cả những tranh chấp song phương tồn tại từ lâu. Chính vì vậy, khả năng duy trì hợp tác trong điều kiện tồn tại khác biệt trở thành thước đo quan trọng đối với sức bền của BRICS trong giai đoạn cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt.
Mô hình hợp tác linh hoạt của BRICS
Theo giới phân tích, khác với một số cơ chế hợp tác đa phương, BRICS chưa bao giờ đặt mục tiêu xây dựng một cấu trúc liên minh mang tính ràng buộc cao với các cơ chế phòng thủ tập thể, tiêu chuẩn chính trị thống nhất hay nghĩa vụ đồng minh chặt chẽ. Nền tảng hợp tác của BRICS chủ yếu dựa trên nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, không can thiệp và thúc đẩy lợi ích phát triển chung.
Chính đặc điểm này giúp BRICS duy trì được sự gắn kết tương đối trong bối cảnh môi trường quốc tế phân cực mạnh. Dù chịu áp lực từ Mỹ và châu Âu, nhiều thành viên BRICS vẫn tiếp tục duy trì quan hệ kinh tế và chính trị với Nga. Những bất đồng kéo dài giữa Trung Quốc và Ấn Độ cũng không khiến cơ chế này tê liệt. Điều đó cho thấy BRICS vận hành theo logic hợp tác linh hoạt hơn là liên minh ý thức hệ.
Trong khi đó, phương Tây lại đang đối mặt với những dấu hiệu rạn nứt ngày càng rõ rệt. Cuộc khủng hoảng liên quan đến Iran đã bộc lộ sự khác biệt sâu sắc giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu về cách tiếp cận an ninh Trung Đông. Những chỉ trích công khai giữa Washington với các nước như Pháp, Đức hay Tây Ban Nha phản ánh thực tế rằng lợi ích chiến lược của hai bờ Đại Tây Dương không còn hoàn toàn đồng nhất như giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh.
Sự bất đồng này cũng đặt ra câu hỏi về hiệu quả và tính thống nhất của NATO. Việc các cơ chế phản ứng tập thể không được kích hoạt một cách rõ ràng trong bối cảnh căng thẳng leo thang cho thấy nội bộ liên minh đang đối mặt với khủng hoảng niềm tin nhất định. Những phát biểu hoài nghi của Tổng thống Mỹ Donald Trump về vai trò của NATO, cũng như khả năng Mỹ giảm cam kết đối với châu Âu, càng làm gia tăng lo ngại về tương lai của cấu trúc an ninh phương Tây.
Trong khi đó, các nước thuộc Nam bán cầu lại có xu hướng ưu tiên thực dụng chiến lược hơn là ràng buộc ý thức hệ. Họ sẵn sàng hợp tác trong những lĩnh vực có lợi ích chung, đồng thời duy trì không gian độc lập trong chính sách đối ngoại. Đây được xem là một trong những nguyên nhân giúp BRICS tiếp tục mở rộng ảnh hưởng bất chấp sự khác biệt nội tại.
Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao các nước thành viên BRICS. Ảnh: Bộ Ngoại giao Nga
Thách thức từ khủng hoảng Trung Đông
Dù vậy, BRICS không phải không đối mặt với các thách thức nghiêm trọng. Cuộc xung đột tại Trung Đông đã đẩy những khác biệt trong nội bộ khối lên mức nhạy cảm hơn, đặc biệt sau khi Iran và UAE - hai thành viên của BRICS - đứng ở những vị trí đối lập trong cuộc khủng hoảng.
Tehran công khai cáo buộc UAE có liên quan đến các hoạt động quân sự của Mỹ và Israel nhằm vào Iran, trong khi Abu Dhabi bác bỏ các cáo buộc này và tuyên bố không cho phép lãnh thổ của mình bị sử dụng để tiến hành tấn công. Các thông tin truyền thông quốc tế liên quan đến khả năng UAE tham gia hỗ trợ chiến dịch quân sự càng khiến mức độ nghi kỵ gia tăng.
Tình hình này đã tác động trực tiếp tới hoạt động điều phối của BRICS, thể hiện qua cuộc gặp Bộ trưởng Ngoại giao các quốc gia thành viên vào ngày 14-15/5 tại Ấn Độ. Theo truyền thông Nga, đề xuất xây dựng một tuyên bố chung về vấn đề eo biển Hormuz được cho là không đạt được đồng thuận do khác biệt lập trường giữa Tehran và Abu Dhabi. Điều đó cho thấy dù theo đuổi mô hình hợp tác linh hoạt, BRICS vẫn khó tránh khỏi tác động từ các cuộc cạnh tranh địa chính trị khu vực.
Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao BRICS tại Ấn Độ hiện được xem là bước chuẩn bị quan trọng cho hội nghị thượng đỉnh sắp tới. Tuy nhiên, nếu căng thẳng Trung Đông tiếp tục kéo dài, việc xây dựng các văn kiện chung có thể gặp nhiều khó khăn hơn. Với một cơ chế không có cấu trúc thể chế quá chặt chẽ, BRICS phụ thuộc đáng kể vào thiện chí chính trị và khả năng dung hòa lợi ích giữa các thành viên.
Tuy nhiên, chính tính phi cấu trúc này cũng là một lợi thế đáng kể của BRICS. Không giống các liên minh truyền thống, nơi bất đồng nội bộ có thể nhanh chóng dẫn tới khủng hoảng thể chế, BRICS cho phép các thành viên duy trì khác biệt mà không làm tê liệt toàn bộ cơ chế hợp tác. Việc Iran và UAE vẫn sẵn sàng đối thoại trong khuôn khổ BRICS, bất chấp căng thẳng nghiêm trọng, cho thấy các nước đang phát triển ngày càng ưu tiên duy trì kênh hợp tác đa phương thay vì đối đầu toàn diện.
Rộng hơn, điều này phản ánh sự thay đổi trong tư duy quốc tế của nhiều quốc gia Nam bán cầu. Thay vì tìm kiếm một trật tự đơn cực hay một mô hình bá quyền mới, họ có xu hướng ủng hộ cấu trúc đa cực linh hoạt hơn, nơi các quốc gia có thể vừa cạnh tranh, vừa hợp tác tùy theo lợi ích cụ thể.
Trong khi đó, các thể chế phương Tây thường đặt nặng tính thống nhất chính trị và kỷ luật nội khối. Điều này tạo ra khả năng hành động tập thể mạnh hơn trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng khiến các bất đồng nội bộ dễ trở thành khủng hoảng. Quan hệ căng thẳng giữa EU và Hungary dưới thời Thủ tướng Viktor Orbán là ví dụ điển hình cho sự va chạm giữa yêu cầu đồng thuận chung với lợi ích quốc gia riêng biệt.
Dù vậy, cũng cần nhìn nhận rằng BRICS hiện chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò của các thiết chế phương Tây trong quản trị toàn cầu. Khối này vẫn thiếu các cơ chế điều phối hiệu quả, đồng thuận chiến lược dài hạn và nền tảng thể chế đủ mạnh để xử lý những cuộc khủng hoảng lớn. Những khác biệt về lợi ích an ninh, địa chính trị và cạnh tranh khu vực giữa các thành viên vẫn là yếu tố có thể hạn chế khả năng hành động thống nhất.
Tuy nhiên, sự phát triển của BRICS phản ánh một thực tế quan trọng: thế giới đang ngày càng đa dạng hơn về trung tâm quyền lực và mô hình hợp tác quốc tế. Trong bối cảnh đó, sức mạnh không chỉ nằm ở khả năng áp đặt ảnh hưởng, mà còn ở năng lực duy trì đối thoại, dung hòa khác biệt và bảo vệ không gian hợp tác giữa các quốc gia có lợi ích không hoàn toàn tương đồng. Chính khả năng “cùng tồn tại trong khác biệt” có thể sẽ trở thành yếu tố quyết định vị thế của các cơ chế đa phương trong trật tự quốc tế mới đang hình thành.
Hùng Anh (CTV)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu