Sau 1 tháng chiến sự - Trung Đông nóng lên, kinh tế toàn cầu chao đảo

(Baothanhhoa.vn) - Sau 1 tháng bùng phát xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran, cục diện Trung Đông đang chuyển từ căng thẳng cục bộ sang trạng thái đối đầu kéo dài, tiềm ẩn nguy cơ lan rộng. Không chỉ làm gia tăng bất ổn an ninh khu vực, chiến sự còn tạo ra những cú sốc dây chuyền đối với thị trường năng lượng, tài chính và chuỗi cung ứng, đẩy kinh tế toàn cầu vào một giai đoạn biến động khó lường.

Sau 1 tháng chiến sự - Trung Đông nóng lên, kinh tế toàn cầu chao đảo

Sau 1 tháng bùng phát xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran, cục diện Trung Đông đang chuyển từ căng thẳng cục bộ sang trạng thái đối đầu kéo dài, tiềm ẩn nguy cơ lan rộng. Không chỉ làm gia tăng bất ổn an ninh khu vực, chiến sự còn tạo ra những cú sốc dây chuyền đối với thị trường năng lượng, tài chính và chuỗi cung ứng, đẩy kinh tế toàn cầu vào một giai đoạn biến động khó lường.

Sau 1 tháng chiến sự - Trung Đông nóng lên, kinh tế toàn cầu chao đảo

Sau 1 tháng bùng phát xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran, cục diện Trung Đông đang chuyển từ căng thẳng cục bộ sang trạng thái đối đầu kéo dài, tiềm ẩn nguy cơ lan rộng. Ảnh: Global Look Press

Cục diện chiến sự và hệ quả chính trị

Sau 1 tháng kể từ khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran, thực tế chiến trường đã cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt: từ kỳ vọng về một chiến dịch “đánh nhanh - kết thúc sớm” sang trạng thái đối đầu kéo dài, tiêu hao và ngày càng khó kiểm soát.

Ngay trong tuần đầu tiên, ưu thế quân sự nghiêng mạnh về phía Mỹ và Israel với các đòn tấn công dồn dập, nhắm vào cả cấu trúc lãnh đạo, năng lực quân sự và hạ tầng chiến lược của Iran. Việc nhiều nhân vật cấp cao của Iran bị loại khỏi vòng chiến, cùng quy mô không kích được mô tả vượt cả chiến dịch “Shock and Awe” năm 2003, cho thấy mục tiêu tạo ra một cú sốc chiến lược đủ lớn để làm tê liệt bộ máy điều hành của Tehran.

Tuy nhiên, giả định về sự sụp đổ nhanh chóng của Iran đã không trở thành hiện thực. Trái lại, Tehran nhanh chóng thích ứng bằng cách chuyển sang chiến lược phi đối xứng: sử dụng tên lửa, máy bay không người lái, các lực lượng ủy nhiệm và đặc biệt là công cụ địa kinh tế - kiểm soát eo biển Hormuz - để tạo sức ép đa hướng. Điều này làm thay đổi bản chất cuộc chiến: từ đối đầu quân sự trực diện sang một cuộc chiến hỗn hợp, nơi các công cụ quân sự, kinh tế và chính trị đan xen chặt chẽ.

Một đặc điểm nổi bật của tháng đầu tiên là sự mở rộng không gian xung đột. Từ lãnh thổ Iran, chiến sự nhanh chóng lan sang Lebanon với sự tham gia của Hezbollah, sang Iraq với các nhóm vũ trang thân Iran và ảnh hưởng trực tiếp đến các quốc gia vùng Vịnh. Nguy cơ hình thành một cuộc chiến khu vực đa mặt trận vì thế ngày càng rõ nét, đặc biệt khi các tác nhân như Houthi ở Yemen phát tín hiệu sẵn sàng can dự.

Về mặt chính trị, cuộc xung đột đã bộc lộ nhiều mâu thuẫn. Ở Mỹ, chính quyền của Tổng thống Donald Trump phải đối mặt với áp lực gia tăng từ dư luận và Quốc hội khi tỷ lệ ủng hộ chiến tranh thấp, trong khi mục tiêu chiến lược chưa rõ ràng. Việc phát động chiến dịch mà không có sự phê chuẩn đầy đủ của Quốc hội làm dấy lên tranh cãi về tính hợp pháp, đồng thời tạo ra rủi ro chính trị trong bối cảnh bầu cử giữa nhiệm kỳ đang đến gần.

Trong khi đó, tại Iran, trái với kỳ vọng của Washington, bộ máy nhà nước không những không sụp đổ, mà còn thể hiện khả năng tái cấu trúc nhanh chóng. Việc bổ nhiệm lãnh đạo mới với lập trường cứng rắn hơn cho thấy xu hướng “đóng cửa hệ thống” và gia tăng tính đối đầu, khiến không gian cho thỏa hiệp ngoại giao bị thu hẹp.

Các đồng minh của Mỹ cũng thể hiện sự phân hóa. Châu Âu tỏ ra thận trọng, không sẵn sàng can dự sâu về quân sự; các quốc gia vùng Vịnh dù lo ngại Iran nhưng cũng e ngại bị cuốn vào vòng xoáy trả đũa. Điều này khiến Washington gặp khó khăn trong việc hình thành một liên minh thống nhất - yếu tố từng mang tính quyết định trong các chiến dịch quân sự trước đây.

Có thể khẳng định, sau 1 tháng, cục diện chiến sự có thể được mô tả bằng khái niệm “bế tắc có kiểm soát”: không bên nào đạt được thắng lợi, nhưng cũng chưa vượt ngưỡng leo thang thành chiến tranh toàn diện. Tuy nhiên, chính trạng thái này lại tiềm ẩn rủi ro lớn nhất, bởi nó kéo dài xung đột và tích tụ các cú sốc ngoài chiến trường.

Sau 1 tháng chiến sự - Trung Đông nóng lên, kinh tế toàn cầu chao đảo

Việc Iran kiểm soát và gián đoạn lưu thông tại eo biển Hormuz đã tạo ra cú sốc nguồn cung nghiêm trọng, đẩy giá dầu vượt ngưỡng 110 USD/thùng và duy trì ở mức cao. Ảnh: Getty Images

Tác động và dự báo xu hướng

Nếu chiến trường quân sự là phần nổi, thì tác động sâu rộng nhất của cuộc xung đột lại nằm ở lĩnh vực kinh tế, đặc biệt là năng lượng. Việc Iran kiểm soát và gián đoạn lưu thông tại eo biển Hormuz đã tạo ra cú sốc nguồn cung nghiêm trọng, đẩy giá dầu vượt ngưỡng 110 USD/thùng và duy trì ở mức cao.

Diễn biến này nhanh chóng lan tỏa sang toàn bộ nền kinh tế thế giới. Giá năng lượng tăng kéo theo chi phí sản xuất, vận tải và sinh hoạt tăng, tạo áp lực lạm phát trên diện rộng. Khác với các cú sốc trước đây, lạm phát hiện nay mang tính “chi phí đẩy”, khiến các công cụ chính sách truyền thống trở nên kém hiệu quả hơn.

Các ngân hàng trung ương rơi vào thế lưỡng nan: duy trì lãi suất cao để kiểm soát lạm phát sẽ kìm hãm tăng trưởng; trong khi nới lỏng chính sách lại có nguy cơ làm lạm phát bùng phát trở lại. Kết quả là mặt bằng lãi suất toàn cầu có xu hướng duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn dự kiến, kéo theo chi phí vốn tăng và làm suy yếu đầu tư.

Thị trường tài chính phản ứng rõ nét với các cú sốc này. Chứng khoán toàn cầu sụt giảm, trong khi dòng tiền dịch chuyển sang các tài sản phòng thủ và hàng hóa cơ bản. Đáng chú ý, vai trò của năng lượng, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng, được tái khẳng định như một biến số địa chính trị trung tâm, chứ không chỉ là yếu tố kinh tế thuần túy.

Chuỗi cung ứng toàn cầu cũng chịu tác động mạnh. Rủi ro an ninh tại Trung Đông và Biển Đỏ làm tăng chi phí bảo hiểm hàng hải, kéo dài thời gian vận chuyển và làm gián đoạn các tuyến thương mại quan trọng. Hệ quả là xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vốn đã xuất hiện từ sau đại dịch, nay được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, với trọng tâm là đa dạng hóa nguồn cung và giảm phụ thuộc vào các “điểm nghẽn” chiến lược.

Ở cấp độ vĩ mô, nguy cơ suy thoái toàn cầu ngày càng hiện hữu. Các mô hình kinh tế cho thấy nếu giá dầu duy trì trên 120 USD/ thùng trong thời gian dài, tăng trưởng toàn cầu sẽ bị kéo giảm đáng kể; nếu vượt 150 USD/thùng, nhiều nền kinh tế lớn có thể rơi vào suy thoái. Kịch bản xấu nhất là “lạm phát đình trệ”, sự kết hợp giữa tăng trưởng thấp và lạm phát cao, một trạng thái đặc biệt khó xử lý đối với các nhà hoạch định chính sách.

Từ góc độ địa chính trị, cuộc xung đột đang thúc đẩy quá trình tái định hình trật tự toàn cầu theo hướng phân mảnh và rủi ro hơn. Các quốc gia ngày càng ưu tiên an ninh năng lượng, an ninh chuỗi cung ứng và tự chủ chiến lược, thay vì phụ thuộc vào các cơ chế toàn cầu hóa truyền thống. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành các “khối kinh tế - an ninh” mới, làm suy yếu các thể chế đa phương hiện có.

Về triển vọng, 3 kịch bản chính có thể được đặt ra: (1) Kịch bản thứ nhất và có khả năng cao nhất là kéo dài xung đột trong trạng thái bế tắc. Theo đó, xung đột tiếp diễn ở mức độ kiểm soát, với các đòn tấn công hạn chế nhằm tránh leo thang toàn diện. Tác động kinh tế kéo dài, nhưng không bùng nổ thành khủng hoảng toàn cầu ngay lập tức. (2) Kịch bản thứ hai là leo thang khu vực, khi các tác nhân như Hezbollah, Houthi hoặc các lực lượng tại Iraq, Syria tham chiến sâu hơn. Khi đó, Trung Đông có thể trở thành một chiến trường đa mặt trận, với hệ quả vượt xa các cuộc xung đột gần đây. (3) Kịch bản thứ ba là hạ nhiệt thông qua đàm phán. Mặc dù đã có những tín hiệu ban đầu, nhưng triển vọng vẫn hạn chế do thiếu lòng tin và khoảng cách lớn về mục tiêu chiến lược. Ngay cả khi đạt được thỏa thuận, trạng thái trước xung đột khó có thể được khôi phục hoàn toàn.

Điểm đáng chú ý là, bất kể kịch bản nào xảy ra, thế giới nhiều khả năng sẽ bước vào một “trạng thái bình thường mới” với mức độ rủi ro cao hơn. Giá năng lượng biến động mạnh, chuỗi cung ứng kém ổn định và địa chính trị trở thành yếu tố chi phối ngày càng lớn đối với kinh tế toàn cầu.

Như vậy, sau 1 tháng, cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đã vượt xa khuôn khổ của một chiến dịch quân sự đơn lẻ để trở thành một cuộc khủng hoảng đa tầng, tác động đồng thời đến an ninh khu vực, kinh tế toàn cầu và cấu trúc trật tự quốc tế. Điều đáng lưu ý là những hệ lụy lớn nhất có thể vẫn chưa bộc lộ đầy đủ, khi các cú sốc năng lượng, tài chính và chính trị tiếp tục tích tụ. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn là “ai thắng - ai thua” trên chiến trường, mà là liệu hệ thống quốc tế có đủ khả năng hấp thụ và điều chỉnh trước một chuỗi biến động mang tính hệ thống đang ngày càng gia tăng.

Hùng Anh (CTV)

Bình luận

Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu

Tin cùng chuyên mục

Áp lực nhiều, đột phá ít

Áp lực nhiều, đột phá ít

Phân tích bình luận
(Baothanhhoa.vn) - Một vòng đàm phán mới giữa Mỹ và Ukraine tiếp tục được triển khai trong bối cảnh xung đột kéo dài chưa có lối thoát rõ ràng, cho thấy tiến trình ngoại giao vẫn được duy trì như một lựa chọn không thể thay thế, dù hiệu quả thực chất còn là dấu hỏi.
Sức nặng của tối hậu thư

Sức nặng của tối hậu thư

Phân tích bình luận
(Baothanhhoa.vn) - Trong bối cảnh Trung Đông tiếp tục là tâm điểm của những biến động địa chính trị toàn cầu, tối hậu thư mới do Tổng thống Donald Trump đưa ra đối với Iran không đơn thuần là một động thái gây sức ép, mà phản ánh sự dịch chuyển đáng chú ý trong cách...
Chứng nhận tín nhiệm mạng
Việt Long Phần mềm tòa soạn
hội tụ thông minh