Một bước sa chân, vạn dặm khói lửa
Việc Mỹ đồng thời triển khai nhiều nhóm tác chiến tàu sân bay, tàu khu trục, tàu hộ tống cùng các phi đội tiêm kích - oanh tạc cơ và máy bay tiếp nhiên liệu đến khu vực Trung Đông cho thấy một mức độ tập trung lực lượng hiếm thấy kể từ sau cao trào của các chiến dịch tại Iraq và Afghanistan.

Một tính toán sai lầm có thể đẩy Mỹ - Iran đến khói lửa chiến tranh. Ảnh: Getty Images
Quy mô này, xét về logic quân sự thuần túy, khó có thể được duy trì trong trạng thái “chờ đợi” vô thời hạn. Một lực lượng viễn chinh lớn luôn gắn với chi phí tài chính khổng lồ, áp lực hậu cần và rủi ro an ninh gia tăng trong môi trường căng thẳng cao độ. Do đó, sự hiện diện dày đặc quanh vùng duyên hải của Iran nhiều khả năng không đơn thuần là động tác phô trương, mà là đòn bẩy cho một bước đi tiếp theo, dù là ngoại giao cưỡng ép hay hành động quân sự giới hạn.
Tuy nhiên, câu hỏi trọng tâm không nằm ở việc lực lượng được triển khai bao lâu, mà ở chỗ các bên có thể chuyển hóa áp lực hiện tại thành một thỏa thuận hay không. Cả Washington lẫn Tehran đều có lý do để tránh một cuộc chiến tranh quy mô lớn. Đối với Mỹ, một chiến dịch quân sự mới tại Trung Đông sẽ diễn ra trong bối cảnh dư luận trong nước mệt mỏi với các “cuộc chiến tranh kéo dài” và ưu tiên chiến lược đang dịch chuyển sang cạnh tranh giữa các cường quốc. Đối với Iran, xung đột toàn diện có thể đe dọa trực tiếp tới sự ổn định của hệ thống chính trị và kinh tế vốn đang chịu áp lực trừng phạt nặng nề. Dù vậy, chính trị nội bộ của cả hai phía lại tạo ra nghịch lý: lùi bước dễ bị diễn giải là yếu thế, trong khi tiến thêm một bước có thể trở thành điểm không thể quay lại.
Lập trường của Tổng thống Donald Trump vì thế mang tính lưỡng diện. Trong thông điệp trước Quốc hội ngày 25/2, ông nhấn mạnh rằng Washington sẽ không cho phép Tehran phát triển vũ khí hạt nhân. Song song với tuyên bố cứng rắn ấy là mong muốn tránh sa lầy vào một cuộc chiến tranh tốn kém khác. Trong nhiều năm, ông và các cộng sự đã phê phán gay gắt quyết định của chính quyền tiền nhiệm, đặc biệt dưới thời George W. Bush, khi mở rộng can dự quân sự sâu rộng tại Trung Đông mà không đạt được lợi ích chiến lược tương xứng. Nếu một chiến dịch chống Iran được khởi động, sự so sánh với giai đoạn đầu thập niên 2000 sẽ là điều khó tránh khỏi.
Chính ở đây lại nảy sinh mâu thuẫn. Phong trào “Nước Mỹ trên hết” xây dựng bản sắc chính trị dựa trên việc phản đối “các cuộc chiến tranh vĩnh viễn” và ưu tiên tái thiết trong nước. Một chiến dịch quân sự, dù giới hạn ở các đòn không kích chính xác cao, vẫn có nguy cơ phá vỡ nền tảng tư tưởng đó. Hơn nữa, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đang tới gần và cục diện tại Hạ viện còn nhiều biến số, bất kỳ quyết định sử dụng vũ lực nào cũng mang hàm ý chính trị sâu rộng. Thành công có thể củng cố hình ảnh quyết đoán; thất bại hoặc leo thang ngoài dự tính có thể làm xói mòn vị thế của chính quyền.
Từ góc độ chiến lược, lựa chọn “chiến dịch ngắn, mục tiêu hẹp” dường như là phương án hấp dẫn nhất đối với Nhà Trắng: tấn công các cơ sở hạt nhân hoặc tên lửa chủ chốt, tránh triển khai bộ binh, hạn chế thương vong. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy các cuộc tấn công giới hạn không phải lúc nào cũng duy trì được tính giới hạn. Iran sở hữu năng lực đáp trả bất đối xứng đáng kể, từ mạng lưới lực lượng ủy nhiệm trong khu vực đến kho tên lửa đạn đạo ngày càng hiện đại. Một đòn đáp trả nhằm vào lợi ích của Mỹ hoặc đồng minh có thể buộc Washington phải leo thang thêm, tạo thành vòng xoáy phản ứng dây chuyền.
Chính sách của Mỹ tại Trung Đông từ lâu gắn chặt với an ninh của Israel. Yếu tố này không chỉ là tính toán địa chiến lược, mà còn phản ánh ảnh hưởng của các nhóm vận động hành lang và khuynh hướng tư tưởng trong nội bộ đảng Cộng hòa. Từ góc nhìn đó, việc kiềm chế chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran không đơn thuần là mục tiêu song phương, mà là một phần của cấu trúc an ninh khu vực rộng lớn hơn. Tuy nhiên, đối với Tehran, việc từ bỏ hoàn toàn năng lực răn đe chiến lược hay cắt giảm ảnh hưởng đối với các đồng minh khu vực có thể bị nhìn nhận như sự đầu hàng về chính trị.
Thực tế, vị thế khu vực của Iran không còn thuận lợi như một thập niên trước. Những biến động tại Syria, khủng hoảng kinh tế - chính trị ở Lebanon, môi trường phức tạp tại Iraq và cục diện giằng co ở Yemen cho thấy không gian hoạt động của Tehran bị thu hẹp đáng kể. Một số lực lượng ủy nhiệm thân Iran đã suy yếu. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc Iran mất đi khả năng gây tổn thất đáng kể cho đối phương nếu bị tấn công trực diện. Kho tên lửa đạn đạo và kinh nghiệm tác chiến trong các cuộc xung đột gần đây vẫn là nhân tố khiến giới hoạch định chiến lược Mỹ và Israel phải tính toán thận trọng.
Bối cảnh an ninh rộng hơn của Trung Đông và Nam Á cũng góp phần làm tăng độ nhạy cảm của tình hình. Căng thẳng giữa Ấn Độ và Pakistan từng bùng phát thành xung đột ngắn nhưng dữ dội; Islamabad đồng thời đối diện với bất ổn dọc biên giới Afghanistan trong quan hệ phức tạp với Taliban. Khi nhiều điểm nóng cùng tồn tại, một cuộc chiến chống Iran có thể tạo tiền lệ rằng các tranh chấp chiến lược có thể được giải quyết bằng sức mạnh quân sự, qua đó làm gia tăng xu hướng chạy đua vũ trang và đối đầu cục bộ.
Đối với hệ thống chính trị Iran, áp lực hiện tại có lẽ là một trong những thử thách nghiêm trọng nhất kể từ sau Cách mạng Hồi giáo. Việc nhiều đại sứ quán thu hẹp hoạt động, cùng các thông điệp tuyên truyền công khai trên không gian mạng, phản ánh mức độ căng thẳng tâm lý không nhỏ. Tuy nhiên, trong lịch sử, sức ép bên ngoài đôi khi lại củng cố tính chính danh nội bộ của chính quyền Tehran, nhất là khi xung đột được diễn giải như sự phòng vệ trước can thiệp từ bên ngoài.
Vì vậy, những tuần tới mang ý nghĩa quyết định. Sự tập trung lực lượng quân sự của Mỹ có thể trở thành công cụ gây áp lực nhằm buộc Iran chấp nhận nhượng bộ giới hạn trong đàm phán. Nhưng nó cũng có thể là khúc dạo đầu cho một giai đoạn đối đầu mới nếu các bên đánh giá sai quyết tâm của nhau. Trong thế cân bằng mong manh giữa phô trương sức mạnh và tìm kiếm lối thoát ngoại giao, lựa chọn cuối cùng sẽ không chỉ định hình tương lai quan hệ Mỹ-Iran, mà còn tác động sâu rộng đến cấu trúc an ninh của toàn bộ Trung Đông trong những năm tới.
Hùng Anh (CTV)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu