Cú sốc năng lượng và nguy cơ vòng xoáy lạm phát mới của kinh tế toàn cầu
Trong những năm gần đây, nền kinh tế thế giới liên tục phải đối mặt với các cú sốc từ bên ngoài. Đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu; căng thẳng địa chính trị và các lệnh trừng phạt qua lại giữa các cường quốc khiến thương mại quốc tế phân mảnh; các cuộc chiến thuế quan trong nhiệm kỳ của Tổng thống Mỹ Donald Trump làm gia tăng chủ nghĩa bảo hộ; và hiện nay, nguy cơ leo thang quân sự giữa Israel, Mỹ và Iran đang tiếp tục tạo ra những bất ổn mới.

Giá dầu cao không chỉ tác động trực tiếp đến chi phí năng lượng, mà còn lan tỏa sang toàn bộ nền kinh tế. Ảnh: Global Look Press
Những yếu tố này đang tạo ra áp lực lớn đối với hệ thống kinh tế toàn cầu, đặc biệt thông qua thị trường năng lượng. Nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài hoặc lan rộng, hậu quả có thể không chỉ dừng lại ở biến động giá dầu, mà còn dẫn đến một vòng lạm phát mới. Đối với nhiều nền kinh tế, điều đó có thể kéo theo tăng trưởng chậm lại, thậm chí dẫn đến tình trạng đình trệ kinh tế hoặc suy thoái.
Một trong những mối lo lớn nhất nằm ở việc các ngân hàng trung ương hiện nay có ít công cụ hiệu quả để đối phó với loại cú sốc lạm phát mang tính nguồn cung như vậy. Khi lạm phát xuất phát từ sự thiếu hụt năng lượng thay vì nhu cầu tiêu dùng quá mức, các biện pháp tiền tệ truyền thống có thể trở nên kém hiệu quả.
Huyết mạch năng lượng toàn cầu và cú sốc giá dầu
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những “điểm nghẽn” quan trọng nhất của hệ thống năng lượng thế giới. Mỗi ngày có khoảng 20% lượng dầu toàn cầu được vận chuyển qua tuyến hàng hải này. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây cũng có thể nhanh chóng tác động đến giá năng lượng trên toàn cầu.
Kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng trước đây cho thấy mối liên hệ khá rõ giữa nguồn cung dầu và giá cả hàng hóa. Theo ước tính của nhiều nhà kinh tế, việc mất đi khoảng 1% nguồn cung dầu toàn cầu có thể dẫn tới mức tăng khoảng 4% trong giá năng lượng và hàng hóa liên quan. Trong bối cảnh xung đột hiện nay, nguy cơ gián đoạn vận tải không chỉ đến từ các cuộc tấn công quân sự quy mô lớn, mà còn từ những phương tiện giá rẻ như máy bay không người lái hoặc tên lửa tầm ngắn.
Điều này khiến việc đảm bảo an toàn hàng hải trở nên phức tạp hơn nhiều so với trước đây. Ngay cả khi triển khai các lực lượng hộ tống hải quân - một ý tưởng từng được nhắc tới trong các đề xuất của Washington - chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hải vẫn khó có thể quay trở lại mức trước khủng hoảng.
Một số mô hình kinh tế vĩ mô cho thấy nếu eo biển Hormuz bị gián đoạn kéo dài, giá dầu có thể tăng lên khoảng 108 USD/thùng và duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Mức giá này không chỉ tác động trực tiếp đến chi phí năng lượng, mà còn lan tỏa sang toàn bộ nền kinh tế, bởi dầu mỏ vẫn là đầu vào quan trọng cho vận tải, sản xuất và nhiều ngành công nghiệp khác.
Giá nhiên liệu tăng cao thường được coi là một dạng “thuế lũy thoái” đối với nền kinh tế. Khi chi phí năng lượng tăng, người tiêu dùng và doanh nghiệp phải dành nhiều nguồn lực hơn cho nhiên liệu, qua đó làm giảm chi tiêu và đầu tư ở các lĩnh vực khác. Phần thu nhập bị “hút” khỏi các nền kinh tế tiêu dùng chủ yếu sẽ được chuyển dịch sang các quốc gia xuất khẩu dầu.
Tác động này đặc biệt rõ rệt đối với tầng lớp thu nhập thấp và trung bình. Trong cơ cấu chi tiêu của các hộ gia đình này, tỷ trọng dành cho năng lượng và vận tải thường cao hơn so với nhóm thu nhập cao. Ngược lại, các nhóm giàu có thường có khả năng thích ứng tốt hơn trước biến động giá cả nhờ cơ cấu tiêu dùng đa dạng và nguồn lực tài chính lớn hơn.
Ngoài ra, thị trường năng lượng Trung Đông cũng có những đặc điểm riêng. Không phải toàn bộ dầu mỏ trong khu vực đều phải đi qua eo Hormuz, bởi một số quốc gia như Saudi Arabia đã xây dựng hệ thống đường ống dẫn dầu hướng ra Biển Đỏ nhằm giảm phụ thuộc vào tuyến hàng hải này. Tuy nhiên, các tuyến thay thế vẫn không đủ để bù đắp hoàn toàn nếu dòng chảy qua Hormuz bị gián đoạn quy mô lớn.

Các nền kinh tế châu Âu chịu tác động nghiêm trọng từ cú sốc năng lượng. Ảnh: Global Look Press
Thế tiến thoái lưỡng nan của các ngân hàng trung ương
Đối với các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới, cú sốc giá dầu hiện nay tạo ra một bài toán đặc biệt khó khăn. Lạm phát tại nhiều nền kinh tế vẫn chưa hoàn toàn quay trở lại mức trước đại dịch. Trong bối cảnh đó, sự gia tăng mạnh của giá năng lượng có thể khiến áp lực lạm phát quay trở lại nhanh chóng.
Các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống của những tổ chức như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Anh hay Ngân hàng Nhật Bản chủ yếu được thiết kế để kiểm soát nhu cầu trong nền kinh tế. Khi lạm phát tăng do cầu tiêu dùng quá mạnh, việc tăng lãi suất sẽ làm chi phí tín dụng trở nên đắt đỏ hơn, từ đó giảm chi tiêu và đầu tư.
Tuy nhiên, phương pháp này gần như không thể giải quyết các cú sốc từ phía nguồn cung. Việc tăng lãi suất không thể làm tăng công suất vận tải tại eo biển Hormuz, cũng không thể khôi phục hoạt động của các nhà máy lọc dầu bị gián đoạn hay tạo ra thêm nguồn dầu mới trên thị trường.
Theo một số mô hình dự báo, nếu giá dầu duy trì quanh mức 108 USD/thùng, lạm phát lõi tại Mỹ - tức lạm phát không tính năng lượng và thực phẩm - có thể tăng thêm khoảng 0,8 điểm phần trăm vào cuối năm. Điều này có thể đẩy lạm phát vượt ngưỡng 3%, mức cao hơn đáng kể so với mục tiêu ổn định giá của Fed.
Một trong những rủi ro lớn nhất là sự thay đổi trong kỳ vọng lạm phát của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Sau đại dịch, các ngân hàng trung ương đã phải mất nhiều thời gian để ổn định tâm lý thị trường. Nếu giá nhiên liệu tiếp tục tăng mạnh, người lao động có thể yêu cầu điều chỉnh lương theo mức lạm phát cao hơn, trong khi các doanh nghiệp sẽ chuyển phần chi phí tăng thêm vào giá bán hàng hóa. Khi đó, một vòng xoáy lạm phát có thể hình thành.
Chính vì vậy, các nhà hoạch định chính sách tiền tệ đang đứng trước một lựa chọn khó khăn. Nếu tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát, họ có nguy cơ làm suy yếu tăng trưởng kinh tế vốn đã chịu nhiều sức ép từ các tranh chấp thương mại và bất ổn địa chính trị. Ngược lại, nếu nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng, lạm phát có thể vượt khỏi tầm kiểm soát.
Tại Mỹ, vấn đề còn phức tạp hơn bởi yếu tố chính trị. Chính quyền Tổng thống Donald Trump nhiều lần kêu gọi Fed nới lỏng chính sách tiền tệ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này tạo ra áp lực đáng kể đối với ngân hàng trung ương, vốn được kỳ vọng duy trì tính độc lập trong việc điều hành chính sách.
Nếu những thay đổi về nhân sự diễn ra trong thời gian tới, người đứng đầu Fed trong tương lai có thể phải đối mặt với một tình huống khó xử: thực tế kinh tế đòi hỏi duy trì lãi suất ở mức cao để kiềm chế lạm phát, trong khi các yêu cầu chính trị lại hướng tới việc giảm chi phí vay vốn để kích thích tăng trưởng.
Châu Âu trước cú sốc năng lượng kép
So với Mỹ, các nền kinh tế châu Âu có thể chịu tác động nghiêm trọng hơn từ cú sốc năng lượng. Một phần nguyên nhân nằm ở cấu trúc kinh tế và nguồn tài nguyên của khu vực.
Mỹ sở hữu ngành công nghiệp dầu đá phiến phát triển mạnh, cho phép nước này tăng sản lượng trong thời gian tương đối ngắn khi giá dầu tăng cao. Điều này giúp bù đắp phần nào tác động tiêu cực đối với người tiêu dùng. Trong khi đó, Liên minh châu Âu (EU) lại phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu.
Khó khăn của châu Âu càng gia tăng khi cú sốc dầu mỏ đi kèm với những bất ổn trên thị trường khí đốt. Sau khi cắt giảm mạnh nhập khẩu khí đốt qua đường ống từ Nga, EU đã chuyển sang phụ thuộc nhiều hơn vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ các quốc gia khác, trong đó có Qatar.
Tuy nhiên, trong bối cảnh căng thẳng gia tăng tại Trung Đông, Qatar từng thông báo tạm dừng hoạt động một số cơ sở LNG do rủi ro an ninh khu vực. Ngay cả khi việc gián đoạn chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, thị trường vẫn cần nhiều tuần để khôi phục hoàn toàn công suất.
Không giống thị trường dầu mỏ có tính linh hoạt cao, thị trường khí đốt có nhiều hạn chế về hạ tầng vận chuyển và lưu trữ. Việc thay thế nguồn cung LNG từ Qatar bằng các nguồn khác, chẳng hạn từ Mỹ, không phải lúc nào cũng khả thi trong thời gian ngắn. Hơn nữa, nhu cầu nội địa tại Mỹ cũng đang tăng mạnh, khiến giá LNG trên thị trường quốc tế duy trì ở mức cao.
Trong khi đó, dự trữ khí đốt tại nhiều quốc gia châu Âu đã giảm đáng kể sau mùa đông lạnh kéo dài. Sự kết hợp giữa nguồn cung hạn chế và nhu cầu cao khiến thị trường năng lượng của khu vực trở nên đặc biệt nhạy cảm với các cú sốc bên ngoài.
Một số mô hình kinh tế dự báo rằng cú sốc năng lượng có thể khiến GDP của khu vực châu Âu giảm khoảng 0,6%, trong khi kinh tế Anh giảm khoảng 0,5%. Đồng thời, lạm phát có thể tăng thêm hơn 1 điểm phần trăm.
Điều này đặt Ngân hàng Trung ương châu Âu vào tình thế khó khăn. Các kế hoạch kích thích kinh tế có thể phải điều chỉnh hoặc trì hoãn nếu lạm phát tăng mạnh. Trong khi đó, chi phí năng lượng cao có nguy cơ làm suy giảm khả năng cạnh tranh của các ngành công nghiệp nặng tại Đức, Pháp và một số nền kinh tế lớn khác.
Nếu xu hướng này kéo dài, châu Âu có thể phải đối mặt với kịch bản “lạm phát đình trệ”, tức tăng trưởng kinh tế chậm lại trong khi giá cả vẫn tiếp tục leo thang.
Bài học lịch sử và những giới hạn của chính sách kinh tế
Các diễn biến hiện nay thường được so sánh với hai cuộc khủng hoảng năng lượng lớn trong thế kỷ XX: lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập năm 1973 và cuộc cách mạng Hồi giáo tại Iran năm 1979. Khi đó, cú sốc năng lượng đã đẩy lạm phát tại nhiều nền kinh tế phát triển lên mức hai chữ số.
Để kiểm soát tình hình, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ dưới thời Chủ tịch Paul Volcker đã áp dụng chính sách tiền tệ cực kỳ thắt chặt, nâng lãi suất lên mức rất cao. Biện pháp này giúp kiềm chế lạm phát nhưng đồng thời gây ra suy thoái sâu và tỷ lệ thất nghiệp lên tới hơn 10%.
So với thời kỳ đó, nền kinh tế toàn cầu hiện nay có khả năng thích ứng tốt hơn. Tỷ trọng của các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng trong GDP đã giảm, trong khi khu vực dịch vụ và công nghệ chiếm vai trò lớn hơn. Ngoài ra, năng lượng tái tạo ngày càng đóng góp nhiều hơn vào cơ cấu năng lượng.
Tuy vậy, những thay đổi này không có nghĩa là kinh tế thế giới hoàn toàn miễn nhiễm với các cú sốc năng lượng. Đối với nhiều nền kinh tế, đặc biệt là châu Âu, công nghiệp chế tạo và công nghiệp nặng vẫn đóng vai trò quan trọng. Giá năng lượng cao kéo dài có thể làm giảm nhu cầu đối với nhiều sản phẩm công nghiệp, từ ô tô đến hóa chất.
Một thực tế cơ bản của kinh tế vĩ mô là tăng trưởng dài hạn phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng ổn định và chi phí hợp lý. Khi nguồn năng lượng giá rẻ bị hạn chế, chi phí sản xuất và vận tải tăng lên, qua đó làm chậm lại tốc độ tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, khả năng của các ngân hàng trung ương trong việc giải quyết vấn đề là tương đối hạn chế. Chính sách tiền tệ có thể điều chỉnh chi phí vốn, nhưng không thể trực tiếp giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn cung năng lượng.
Vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng yếu tố mang tính quyết định đối với triển vọng kinh tế trong ngắn hạn vẫn là diễn biến của các xung đột địa chính trị. Nếu căng thẳng tại Trung Đông sớm được kiểm soát và các tuyến vận tải năng lượng được đảm bảo an toàn, thị trường có thể dần ổn định trở lại. Ngược lại, nếu xung đột kéo dài hoặc lan rộng, những hệ quả đối với lạm phát và tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Trong bối cảnh đó, các nhà hoạch định chính sách trên thế giới đang phải chuẩn bị cho một giai đoạn bất định mới, nơi các cú sốc địa chính trị ngày càng có ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định kinh tế toàn cầu.
Hùng Anh (CTV)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu