Mỹ mở rộng chiến dịch áp thuế: Khi thương mại trở thành công cụ định hình trật tự kinh tế mới
Chính sách thuế quan tiếp tục là một trong những trụ cột trong chương trình nghị sự kinh tế của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Sau khi cơ chế “thuế đối ứng” bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ, chính quyền Washington đã nhanh chóng chuyển sang một nền tảng pháp lý mới để duy trì hàng rào thuế đối với gần như toàn bộ hàng hóa nhập khẩu. Đáng chú ý, vòng áp thuế mới không chỉ hướng đến các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc mà còn mở rộng sang nhiều đồng minh và đối tác quan trọng, gồm Australia, Canada, Ấn Độ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Liên minh châu Âu (EU). Diễn biến này cho thấy thuế quan đang vượt ra ngoài phạm vi của một công cụ thương mại truyền thống để trở thành đòn bẩy phục vụ các mục tiêu chiến lược của Washington, từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng đến định hình trật tự kinh tế và địa chính trị toàn cầu.

Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 25/7 chính thức áp mức thuế mới 10% và 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ khoảng 60 đối tác thương mại. Ảnh: The Nation.
Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 25/7 chính thức áp mức thuế mới 10% và 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ khoảng 60 đối tác thương mại, trong đó có Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Canada và Ấn Độ. Chính sách được triển khai ngay sau khi mức thuế toàn cầu tạm thời 10% hết hiệu lực, đánh dấu bước chuyển mới trong chiến lược thương mại của Washington sau khi cơ chế “thuế đối ứng” bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ hồi đầu năm.
Từ bảo hộ thương mại sang tái định hình chuỗi cung ứng
Theo thông báo của Nhà Trắng, các mức thuế mới được áp dụng theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 với lý do nhiều đối tác chưa thực thi đầy đủ các biện pháp ngăn chặn hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Chính quyền Mỹ cho rằng sự khác biệt trong việc thực thi các quy định này đã tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng đối với hàng hóa nhập khẩu. Phạm vi áp dụng của chính sách bao phủ khoảng 99,4% tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ, song vẫn dành ngoại lệ cho một số mặt hàng như dầu khí, phân bón, thực phẩm thiết yếu và các sản phẩm đã chịu thuế theo quy định an ninh quốc gia.
Giới quan sát nhận định việc chuyển từ cơ chế “thuế đối ứng” sang áp thuế theo Điều 301 phản ánh nỗ lực của chính quyền Trump nhằm xây dựng nền tảng pháp lý bền vững hơn cho chiến lược thuế quan. Reuters dẫn đánh giá của các chuyên gia luật thương mại cho rằng Điều 301 từng nhiều lần được tòa án Mỹ công nhận tính hợp pháp, đồng thời cho phép chính quyền có dư địa điều chỉnh mức thuế trong tương lai.
Động thái này cũng cho thấy phạm vi sử dụng thuế quan của Washington đang được mở rộng. Nếu trước đây trọng tâm là thu hẹp thâm hụt thương mại, thì nay các vấn đề như lao động cưỡng bức, an ninh chuỗi cung ứng và cạnh tranh chiến lược ngày càng trở thành cơ sở để Mỹ triển khai các biện pháp thương mại. Theo giới phân tích, điều đó phản ánh xu hướng gắn kết chặt chẽ hơn giữa chính sách thương mại với các mục tiêu kinh tế, an ninh và địa chính trị của Mỹ.

Chính quyền Trump hiện không còn coi thuế quan đơn thuần là biện pháp bảo vệ ngành sản xuất trong nước mà đang biến công cụ này thành đòn bẩy buộc các đối tác điều chỉnh chính sách công nghiệp và chuỗi cung ứng theo lợi ích của Mỹ. Ảnh: AP.
Việc tiếp tục áp thuế sau khi cơ chế “thuế đối ứng” bị bác bỏ cho thấy Washington không thay đổi mục tiêu, mà chỉ điều chỉnh công cụ pháp lý để duy trì chiến lược thương mại. Theo nhiều chuyên gia, thuế quan đang được Mỹ sử dụng như một đòn bẩy phục vụ đồng thời các mục tiêu kinh tế, an ninh và địa chính trị.
Theo Financial Times, chính quyền Trump hiện không còn coi thuế quan đơn thuần là biện pháp bảo vệ ngành sản xuất trong nước mà đang biến công cụ này thành đòn bẩy buộc các đối tác điều chỉnh chính sách công nghiệp và chuỗi cung ứng theo lợi ích của Mỹ.
Ông Tim Brightbill, chuyên gia luật thương mại của hãng Wiley Rein, nhận định các mức thuế mới về cơ bản thay thế hệ thống thuế tạm thời trước đó, nhưng được xây dựng trên nền tảng pháp lý vững chắc hơn. Điều này cho thấy Washington đang hướng tới việc duy trì lâu dài một mức thuế cơ bản đối với phần lớn hàng nhập khẩu.

Ông Tim Brightbill, chuyên gia luật thương mại của hãng Wiley Rein. Ảnh: AFP.
Trong khi đó, Ryan Majerus, cựu quan chức Bộ Thương mại Mỹ và hiện là đối tác của hãng luật King & Spalding, cho rằng Điều 301 trao cho chính quyền Mỹ “rất nhiều dư địa để điều chỉnh mức thuế” và nhiều khả năng sẽ đứng vững trước các thách thức pháp lý trong tương lai.
Đồng minh không còn là ngoại lệ
Điểm đáng chú ý nhất trong chính sách lần này là phạm vi áp dụng. Canada, Australia, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và nhiều đối tác chiến lược khác đều nằm trong diện chịu thuế hoặc phải điều chỉnh để tổng mức thuế nhập khẩu đạt 10-12,5%.
Theo các nhà phân tích của Council on Foreign Relations (CFR), đây là sự thay đổi đáng kể so với giai đoạn trước, khi Washington thường dành các ngoại lệ thương mại cho đồng minh. Điều đó cho thấy ưu tiên của Mỹ đang dịch chuyển từ việc phân biệt giữa đồng minh và đối thủ sang xây dựng một mạng lưới chuỗi cung ứng “đáng tin cậy”, trong đó mọi đối tác đều phải tuân thủ cùng một bộ tiêu chuẩn.
Reuters cho biết Australia, Canada, Brazil và Na Uy đều đã phản đối các mức thuế mới, cho rằng họ đã có hệ thống pháp luật nghiêm ngặt về chống lao động cưỡng bức và việc áp thuế là thiếu cơ sở. Theo giới quan sát, phản ứng này cho thấy chính sách thuế quan mới có thể làm gia tăng những khác biệt trong quan hệ giữa Mỹ với các đồng minh vốn là nền tảng của nhiều liên minh kinh tế và an ninh hiện nay.
Trung Quốc vẫn là trọng tâm chiến lược
Mặc dù mở rộng phạm vi áp thuế, Washington vẫn xác định Trung Quốc là mục tiêu chiến lược dài hạn. Reuters dẫn các quan chức Mỹ cho biết Nhà Trắng dự kiến từng bước khôi phục mức thuế đối với hàng hóa Trung Quốc lên khoảng 20%, phù hợp với thỏa thuận đình chiến thương mại đạt được cuối năm 2025.

Washington vẫn xác định Trung Quốc là mục tiêu chiến lược dài hạn. Ảnh: AP.
Theo các chuyên gia của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), mục tiêu của Washington không chỉ là gây sức ép đối với Trung Quốc mà còn khuyến khích các doanh nghiệp đa quốc gia dịch chuyển chuỗi cung ứng sang những quốc gia được Mỹ đánh giá là an toàn và đáng tin cậy hơn.
Điều đó cũng lý giải vì sao các quy định về lao động cưỡng bức, xuất xứ hàng hóa và minh bạch chuỗi cung ứng đang ngày càng trở thành những điều kiện quan trọng trong chính sách thương mại của Mỹ. Những tiêu chuẩn này đang được Washington sử dụng như một công cụ định hướng quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thuế quan gắn chặt với cạnh tranh địa chính trị
Các chuyên gia của Peterson Institute for International Economics (PIIE) nhận định thuế quan hiện đã trở thành một phần trong chiến lược cạnh tranh chiến lược của Mỹ, thay vì chỉ nhằm bảo vệ sản xuất trong nước.
Theo PIIE, Washington đang kết hợp chính sách thuế với các yêu cầu về đầu tư, công nghệ và chuỗi cung ứng để thúc đẩy quá trình “tái công nghiệp hóa” nền kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng có nguy cơ làm gia tăng chi phí sản xuất, tạo thêm áp lực lạm phát và khiến các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược đầu tư.
Financial Times cũng cho rằng việc áp thuế đối với cả đồng minh phản ánh xu hướng “phi toàn cầu hóa có chọn lọc” (selective deglobalization), trong đó Mỹ không tìm cách cắt đứt hoàn toàn thương mại quốc tế mà muốn tái cấu trúc các dòng thương mại theo hướng có lợi hơn cho lợi ích kinh tế và an ninh của mình.
Nhìn từ những động thái gần đây, có thể thấy thuế quan đang ngày càng gắn chặt với các mục tiêu kinh tế, công nghiệp, an ninh và địa chính trị của Washington. Điều này cũng đồng nghĩa các tranh chấp thương mại trong thời gian tới sẽ không chỉ xoay quanh vấn đề thuế suất, mà còn liên quan đến công nghệ, chuỗi cung ứng và khả năng thiết lập những tiêu chuẩn mới trong thương mại quốc tế.

Việc Mỹ tiếp tục mở rộng chiến dịch áp thuế cho thấy chính sách thương mại của Washington đang bước vào giai đoạn mới, trong đó các yếu tố kinh tế, an ninh và địa chính trị ngày càng gắn kết chặt chẽ. Ảnh: Financial Times.
Triển vọng
Giới phân tích nhận định chiến dịch thuế mới nhiều khả năng sẽ không phải là biện pháp ngắn hạn mà là một phần trong khuôn khổ chính sách thương mại lâu dài của chính quyền Trump.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn ngày càng gay gắt, thuế quan đang trở thành công cụ kết nối giữa kinh tế, công nghiệp, an ninh quốc gia và địa chính trị. Điều đó đồng nghĩa với việc các tranh chấp thương mại trong thời gian tới sẽ không chỉ xoay quanh vấn đề thuế suất, mà còn gắn với các tiêu chuẩn về lao động, môi trường, công nghệ và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Đối với các đối tác của Mỹ, thách thức không chỉ là thích ứng với mức thuế mới mà còn phải điều chỉnh chiến lược phát triển để đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ Washington. Trong khi đó, đối với thương mại toàn cầu, việc Mỹ tiếp tục mở rộng sử dụng thuế quan như một công cụ chính sách không chỉ có nguy cơ thúc đẩy xu hướng phân mảnh kinh tế, mà còn làm gia tăng cạnh tranh giữa các khối thương mại trong những năm tới.
Nhìn tổng thể, việc Mỹ tiếp tục mở rộng chiến dịch áp thuế cho thấy chính sách thương mại của Washington đang bước sang một giai đoạn mới, trong đó các mục tiêu kinh tế, công nghiệp, an ninh và địa chính trị ngày càng đan xen chặt chẽ. Nếu trước đây thuế quan chủ yếu được sử dụng để bảo hộ sản xuất trong nước và giảm thâm hụt thương mại, thì nay công cụ này còn được sử dụng để định hướng lại chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời gia tăng sức ép đối với cả đối thủ cạnh tranh lẫn các đồng minh. Song, chiến lược này cũng có thể làm gia tăng căng thẳng thương mại, ảnh hưởng tới lòng tin giữa các đối tác và thúc đẩy xu hướng phân mảnh của hệ thống thương mại quốc tế. Hiệu quả lâu dài của chính sách vì thế sẽ không chỉ được đo bằng lợi ích kinh tế mà Mỹ đạt được, mà còn ở khả năng các đối tác chấp nhận thích ứng với những “luật chơi” mới mà Washington đang từng bước định hình.
Vân Bình
Nguồn: Financial Times, AP, AFP





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu