Đánh trống ghi tên hay châm ngòi khủng hoảng?
Những chiến dịch quân sự ngắn, được đánh giá như những “cuộc chiến nhỏ thắng lợi”, từ lâu đã có sức hấp dẫn đặc biệt đối với công chúng Mỹ. Lịch sử chính trị Mỹ cho thấy các hành động quân sự nhanh gọn ở nước ngoài thường mang lại lợi ích chính trị tức thời cho chính quyền đương nhiệm, ít nhất là trong ngắn hạn.

Khói lửa bao trùm Trung Đông. (Ảnh: Global Look Press)
Trong bối cảnh đó, các cuộc tấn công phối hợp của Mỹ và Israel nhằm vào Iran ngày 28/2 đã tạo ra một hiệu ứng tương tự. Truyền thông phương Tây đưa tin, theo các cuộc thăm dò dư luận ban đầu, tỷ lệ ủng hộ trong nước dành cho Tổng thống Donald Trump tăng thêm khoảng 5-7%. Sự gia tăng này phản ánh phản ứng quen thuộc của một bộ phận cử tri Mỹ trước những hành động quân sự quyết đoán ở nước ngoài, đặc biệt khi chúng được mô tả như các chiến dịch chính xác, giới hạn và có khả năng đạt kết quả nhanh chóng.
Sự ủng hộ đối với quyết định của Nhà Trắng cũng nhanh chóng được củng cố trong nội bộ đảng Cộng hòa. Nhiều nghị sĩ thuộc đảng này tại Quốc hội, cùng với hệ sinh thái truyền thông bảo thủ và các nhóm vận động hành lang thân Israel, đã đứng về phía nhánh hành pháp. Điều đó phần nào có thể dự đoán trước: trong bối cảnh cạnh tranh chính trị nội bộ gay gắt, việc thể hiện lập trường cứng rắn đối với Iran thường được xem như một biểu tượng của quyết tâm bảo vệ lợi ích chiến lược của Mỹ và đồng minh tại Trung Đông. Đồng thời, chiến dịch quân sự cũng giúp Tổng thống Mỹ một lần nữa trở thành tâm điểm của truyền thông toàn cầu, xuất hiện dày đặc trên các trang nhất và bản tin quốc tế.
Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng, những lợi thế chính trị ban đầu này có thể chỉ mang tính tạm thời. Phản ứng của phe Dân chủ tại Washington diễn ra gần như ngay lập tức. Nhiều nghị sĩ đã đặt câu hỏi về tính hợp hiến của việc phát động một chiến dịch quân sự quy mô lớn mà không có sự phê chuẩn rõ ràng của Quốc hội. Trong khi đó, bộ phận cử tri trẻ cấp tiến, những người vốn là các nhà phê bình gay gắt của Tổng thống Trump, đã bắt đầu nhắc lại khả năng thúc đẩy các thủ tục luận tội nếu Nhà Trắng bị cho là đã vượt quá thẩm quyền hiến định.
Song song với các tranh cãi chính trị trong nước, phản ứng của thị trường năng lượng toàn cầu cho thấy mức độ nhạy cảm của kinh tế thế giới trước bất kỳ sự leo thang nào tại Trung Đông. Giá dầu đã tăng mạnh khoảng 20%, lên gần 85 USD/thùng, chủ yếu do lo ngại về nguy cơ gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải mà khoảng một phần ba lượng dầu vận chuyển bằng đường biển của thế giới phải đi qua. Hệ quả trực tiếp đối với người tiêu dùng Mỹ là giá xăng tăng vọt; tại một số bang, mức giá đã tiệm cận ngưỡng tâm lý 5 USD/gallon, vốn thường được coi là giới hạn nguy hiểm đối với tâm lý cử tri.
Phản ứng quốc tế đối với các cuộc tấn công cũng phần lớn mang tính dè dặt hoặc chỉ trích. Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres đã nhanh chóng bày tỏ quan ngại sâu sắc và kêu gọi kiềm chế. Nhiều đồng minh phương Tây của Washington tỏ ra thận trọng trong việc công khai ủng hộ chiến dịch quân sự này. Sự dè dặt đó phản ánh nỗi lo rằng một vòng leo thang mới ở Trung Đông có thể phá vỡ các nỗ lực ngoại giao đang mong manh, đồng thời khiến môi trường địa chính trị toàn cầu trở nên khó đoán hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, động thái quân sự của Washington có nguy cơ làm phức tạp thêm các kênh đối thoại với cả Moscow và Bắc Kinh.
Ở phạm vi rộng hơn, nhiều quốc gia thuộc khu vực Nam bán cầu đã phản ứng với thái độ chỉ trích mạnh mẽ. Trong cách nhìn của họ, các hành động quân sự của Mỹ tại nước ngoài có xu hướng tạo ra một hình mẫu chính sách đối ngoại mang tính can thiệp và áp lực. Mặc dù Tổng thống Donald Trump có thể không coi trọng các phản ứng này, giới hoạch định chính sách tại Washington khó có thể hoàn toàn bỏ qua tác động của dư luận quốc tế, đặc biệt khi uy tín và khả năng lãnh đạo toàn cầu của Mỹ vẫn phụ thuộc phần lớn vào sự ủng hộ của các đối tác.
Tương lai chính trị của chiến dịch quân sự này, vì vậy, phụ thuộc chủ yếu vào thời gian và chi phí của cuộc đối đầu. Nếu các hoạt động quân sự chỉ kéo dài ngắn hạn và được tuyên bố là đã đạt mục tiêu, chẳng hạn như việc loại bỏ lãnh đạo tối cao Iran Ali Khamenei, thì Nhà Trắng có thể coi đây là một chiến thắng chiến lược hạn chế. Trong kịch bản đó, căng thẳng có thể nhanh chóng lắng dịu, giá năng lượng dần quay về mức trước khủng hoảng và thị trường tài chính sau một giai đoạn biến động sẽ ổn định trở lại. Các nhà lãnh đạo châu Âu có thể sớm chuyển trọng tâm trở lại những vấn đề khác, đặc biệt là cuộc xung đột tại Ukraine, trong khi tranh cãi chính trị tại Washington cũng có khả năng lắng xuống theo chu kỳ quen thuộc của đời sống chính trị Mỹ.
Ngược lại, nếu xung đột kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, các hệ quả kinh tế và chính trị có thể trở nên nghiêm trọng hơn nhiều. Việc gián đoạn vận chuyển dầu và khí đốt qua eo biển Hormuz có thể tạo ra cú sốc năng lượng toàn cầu, kéo theo lạm phát và suy giảm tăng trưởng. Lịch sử kinh tế Mỹ cho thấy phần lớn các cuộc suy thoái trong thời kỳ hậu chiến đều gắn liền với những đợt tăng giá năng lượng đột biến. Trong bối cảnh đó, sự ủng hộ ban đầu của công chúng Mỹ có thể nhanh chóng suy giảm, đặc biệt nếu xung đột dẫn đến thương vong đối với binh sĩ Mỹ.
Điều này đặc biệt nhạy cảm đối với hình ảnh chính trị của Tổng thống Donald Trump. Trong suốt sự nghiệp chính trị của mình, ông thường nhấn mạnh rằng mình là một tổng thống “không phát động chiến tranh mới”. Nếu cuộc đối đầu với Iran biến thành một chiến dịch quân sự kéo dài với mục tiêu không rõ ràng, điều đó có thể làm xói mòn một trong những thông điệp chính trị cốt lõi của ông. Đồng thời, phản ứng trái chiều đối với cuộc xung đột có thể làm gia tăng thêm sự phân cực vốn đã sâu sắc trong xã hội Mỹ.
Ngoài ra, việc Washington không đạt được các mục tiêu một cách nhanh chóng và với chi phí thấp có thể làm suy yếu uy tín của Mỹ trong mắt các đối tác khu vực. Các quốc gia như Saudi Arabia hay Qatar, vốn thận trọng trước nguy cơ bị cuốn vào xung đột, đều không muốn tham gia sâu vào một liên minh quân sự chống Iran. Trong khi đó, nếu các quốc gia vùng Vịnh không thể hiện lập trường đủ mạnh mẽ theo mong muốn của Washington, quan hệ giữa Mỹ và thế giới Ả Rập cũng có nguy cơ trở nên phức tạp hơn.
Trong bối cảnh đó, chính quyền Trump vẫn còn một con đường để tránh kịch bản tồi tệ nhất. Việc từ bỏ mục tiêu thay đổi chế độ tại Iran, hạn chế quy mô các hoạt động quân sự và quay trở lại bàn đàm phán có thể giúp giảm thiểu nguy cơ leo thang thành một cuộc chiến khu vực rộng lớn. Dù lựa chọn này khó tránh khỏi tổn thất về uy tín đối với Washington, nó vẫn có thể là phương án ít tốn kém nhất so với những hệ quả khó lường của một cuộc xung đột kéo dài.
Hùng Anh (CTV)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu