Chung thuyền khác hướng

(Baothanhhoa.vn) - Quan hệ Mỹ - Đức và rộng hơn là giữa Mỹ và châu Âu đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu sắc, khi những khác biệt về lợi ích, cách tiếp cận an ninh và ưu tiên chiến lược ngày càng bộc lộ rõ. Mặc dù vẫn cùng nằm trong khuôn khổ liên minh xuyên Đại Tây Dương, các bên ngày càng thể hiện những hướng đi riêng, phản ánh một thực tế mới: hợp tác còn đó, nhưng đồng thuận không còn như trước.

Chung thuyền khác hướng

Quan hệ Mỹ - Đức và rộng hơn là giữa Mỹ và châu Âu đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu sắc, khi những khác biệt về lợi ích, cách tiếp cận an ninh và ưu tiên chiến lược ngày càng bộc lộ rõ. Mặc dù vẫn cùng nằm trong khuôn khổ liên minh xuyên Đại Tây Dương, các bên ngày càng thể hiện những hướng đi riêng, phản ánh một thực tế mới: hợp tác còn đó, nhưng đồng thuận không còn như trước.

Chung thuyền khác hướng

Thủ tướng Đức Friedrich Merz. Ảnh: GI

Nỗ lực bất thành

Việc Friedrich Merz trở thành Thủ tướng Đức đánh dấu một nỗ lực mới nhằm tái thiết lập quan hệ xuyên Đại Tây Dương trong bối cảnh nhiều biến động. Ngay từ đầu nhiệm kỳ, ông đặt ưu tiên vào việc “bình thường hóa” quan hệ với Mỹ, với kỳ vọng khôi phục phần nào tinh thần hợp tác từng gắn với thời kỳ Ronald Reagan - Helmut Kohl. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức rằng, bất chấp những khác biệt ngày càng rõ, liên minh Mỹ - Đức vẫn là trụ cột không thể thay thế của cấu trúc an ninh châu Âu.

Trong giai đoạn đầu, chiến lược của Thủ tướng Merz dường như đạt được những kết quả nhất định. Các cuộc tiếp xúc cấp cao tại Washington diễn ra trong không khí tương đối xây dựng. Tổng thống Donald Trump duy trì phong cách đàm phán đặc trưng, song vẫn thể hiện mức độ tôn trọng nhất định đối với đối tác Đức. Dù không đạt đột phá đáng kể, việc tránh được các xung đột công khai đã được xem là thành công trong bối cảnh quan hệ hai bên vốn tiềm ẩn nhiều rạn nứt.

Tuy nhiên, những khác biệt mang tính cấu trúc nhanh chóng bộc lộ. Vấn đề Ukraine trở thành một trong những điểm bất đồng lớn, khi Berlin kiên định lập trường ủng hộ Kiev, trong khi Washington dưới thời Tổng thống Trump theo đuổi cách tiếp cận linh hoạt và mang tính giao dịch hơn. Đồng thời, các tranh chấp thương mại, đặc biệt liên quan đến chính sách thuế quan bảo hộ của Mỹ, tiếp tục gây áp lực lên quan hệ song phương. Từ góc nhìn của Nhà Trắng, Thủ tướng Merz bị xem là có xu hướng gần gũi với các quan điểm của Đảng Dân chủ Mỹ, làm gia tăng sự thiếu tin cậy chiến lược.

Căng thẳng leo thang rõ rệt trong bối cảnh bất đồng về Iran và khủng hoảng Trung Đông. Những chỉ trích công khai của Berlin đối với chính sách của Washington đã vấp phải phản ứng mạnh từ Tổng thống Trump, người không chỉ phản bác về chính sách đối ngoại, mà còn công kích năng lực điều hành kinh tế và đối nội của Chính phủ Đức.

Hệ quả đáng chú ý nhất của quá trình này là quyết định của Washington về việc giảm hiện diện quân sự tại Đức. Mặc dù ý tưởng này không mới, bởi Tổng thống Trump từ lâu đã chỉ trích các đồng minh châu Âu “hưởng lợi miễn phí” từ ô an ninh của Mỹ, nhưng trong bối cảnh hiện tại, nó mang ý nghĩa chính trị và chiến lược sâu sắc hơn. Việc rút một phần lực lượng không chỉ là điều chỉnh quân sự, mà còn là tín hiệu về sự thay đổi trong cam kết của Mỹ đối với châu Âu.

Phản ứng của Berlin mang tính thận trọng và hai chiều. Một mặt, giới hoạch định chính sách Đức nhận thức rằng sự hiện diện quân sự của Mỹ tại nước này không đơn thuần là các căn cứ riêng lẻ, mà là một phần của mạng lưới triển khai sức mạnh toàn cầu của Washington. Những cơ sở như Căn cứ không quân Ramstein hay Trung tâm chỉ huy tại Stuttgart đóng vai trò then chốt trong hoạt động quân sự của Mỹ vượt ra ngoài châu Âu. Do đó, việc rút quân toàn diện là kịch bản khó xảy ra trong ngắn hạn.

Mặt khác, ngay cả việc cắt giảm hạn chế cũng có thể gây ra những tác động đáng kể. Ở cấp độ địa phương, các căn cứ quân sự Mỹ đóng góp đáng kể cho kinh tế khu vực. Ở cấp độ chiến lược, sự hiện diện này mang ý nghĩa biểu tượng về cam kết xuyên Đại Tây Dương. Trong bối cảnh hiện nay, việc suy giảm hiện diện đó có thể làm xói mòn niềm tin chiến lược giữa hai bờ Đại Tây Dương.

Sự thay đổi này diễn ra trong một bối cảnh rộng hơn, thường được mô tả bằng khái niệm Zeitenwende - “bước ngoặt thời đại”. Nếu như thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh chứng kiến xu hướng cắt giảm quân sự và niềm tin vào một trật tự đơn cực ổn định, thì giai đoạn hiện nay lại đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực phòng thủ. Do đó, việc giảm hiện diện quân sự của Mỹ gửi đi một thông điệp mâu thuẫn, vừa thúc đẩy tự chủ châu Âu, vừa làm gia tăng bất định an ninh.

Chung thuyền khác hướngChính quyền Tổng thống Donald Trump tuyên bố về việc giảm hiện diện quân sự tại Đức. Ảnh: Global Look Press

Không có sự hỗ trợ của Mỹ?

Quyết định của Washington về việc không triển khai các hệ thống tên lửa tầm xa, bao gồm Tomahawk và SM-6, đồng thời cắt giảm khoảng 5.000 binh sĩ tại Đức, đánh dấu một bước điều chỉnh đáng kể trong chính sách an ninh của Mỹ tại châu Âu. Những kế hoạch này vốn được khởi xướng dưới thời Tổng thống Joe Biden, với mục tiêu tăng cường năng lực răn đe. Việc đảo chiều chính sách cho thấy sự thay đổi ưu tiên chiến lược của Washington.

Một trong những yếu tố quan trọng là sự dịch chuyển trọng tâm sang các khu vực khác, đặc biệt là Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong tính toán của Mỹ, việc duy trì lực lượng lớn tại châu Âu không còn mang lại hiệu quả chiến lược tương xứng, nhất là khi các đồng minh châu Âu được kỳ vọng đóng góp nhiều hơn cho an ninh khu vực. Quan điểm này phù hợp với cách tiếp cận lâu dài của Tổng thống Trump, coi NATO như một cấu trúc cần được “tái cân bằng” về trách nhiệm.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là mức độ phụ thuộc thực sự của châu Âu vào “chiếc ô an ninh” của Mỹ. Thực tế cho thấy, trong nhiều thập kỷ, các quốc gia EU đã duy trì mức chi tiêu quốc phòng tương đối thấp, tận dụng sự bảo đảm từ Washington để tập trung vào phát triển kinh tế - xã hội. Sau năm 2022, xu hướng này đã thay đổi khi chi tiêu quốc phòng tăng mạnh, song khoảng cách năng lực với Mỹ vẫn rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và triển khai sức mạnh toàn cầu.

Các sáng kiến như kế hoạch “ReArm Europe” trị giá hàng trăm tỷ euro phản ánh nỗ lực của EU nhằm tăng cường tự chủ chiến lược. Đồng thời, các cơ chế hợp tác như Permanent Structured Cooperation (PESCO) và các chương trình phát triển vũ khí chung đang được mở rộng. Tuy nhiên, quá trình này vẫn ở giai đoạn đầu và đối mặt với nhiều thách thức về tài chính, công nghệ và sự phối hợp giữa các quốc gia thành viên.

Đối với Đức, việc tăng cường năng lực quân sự không chỉ là phản ứng trước thay đổi từ Mỹ, mà còn gắn với mục tiêu tái định vị vai trò quốc tế. Những cải cách nhằm nâng quy mô Bundeswehr lên khoảng 240.000 quân cho thấy Berlin đang từng bước vượt qua các hạn chế lịch sử hậu Thế chiến II. Tuy nhiên, quá trình này vẫn nhạy cảm về chính trị và đòi hỏi sự cân bằng giữa trách nhiệm quốc tế và tâm lý xã hội trong nước.

Ở cấp độ rộng hơn, việc Mỹ giảm hiện diện quân sự không đồng nghĩa với sự thay đổi căn bản trong cấu trúc an ninh châu Âu. NATO vẫn là khung hợp tác trung tâm, và phần lớn các quốc gia EU không có ý định thay thế hoàn toàn vai trò của Mỹ. Khái niệm “tự chủ chiến lược” vì vậy chủ yếu được hiểu là bổ sung, chứ không phải thay thế, liên minh xuyên Đại Tây Dương.

Đáng chú ý, các diễn biến này cũng có tác động đến môi trường an ninh rộng hơn, bao gồm quan hệ với Nga và cấu hình lực lượng tại sườn phía đông NATO. Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia nhận định, việc điều chỉnh quy mô lực lượng, từ 40.000 xuống 30.000 - 35.000 binh sĩ, khó có thể làm thay đổi đáng kể cán cân quân sự tổng thể. Những thay đổi thực chất chỉ có thể xảy ra nếu các bên tiến hành xem xét lại nền tảng của hệ thống an ninh khu vực, điều hiện chưa có dấu hiệu rõ ràng.

Cuối cùng, cần thấy rằng các quyết định của Washington không chỉ xuất phát từ tính toán an ninh, mà còn gắn với động lực chính trị và kinh tế nội tại. Áp lực giảm chi tiêu, tái phân bổ nguồn lực và đáp ứng kỳ vọng của cử tri trong nước đều đóng vai trò quan trọng. Đồng thời, tại châu Âu, việc thúc đẩy chi tiêu quốc phòng cũng liên quan đến lợi ích của các tổ hợp công nghiệp quân sự và mục tiêu phát triển kinh tế.

Như vậy, sự điều chỉnh trong quan hệ Mỹ - Đức và rộng hơn là Mỹ - EU phản ánh một giai đoạn chuyển tiếp của trật tự quốc tế. Liên minh xuyên Đại Tây Dương không tan rã, nhưng đang được tái cấu trúc theo hướng phân bổ lại trách nhiệm và quyền lực. Trong quá trình này, cả Washington lẫn Brussels đều phải thích nghi với một môi trường chiến lược ngày càng phức tạp, nơi các giả định cũ không còn hoàn toàn phù hợp.

Hùng Anh (CTV)

Bình luận

Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu

Tin cùng chuyên mục

Quyết định của UAE - Thách thức với OPEC

Quyết định của UAE - Thách thức với OPEC

Phân tích bình luận
(Baothanhhoa.vn) - Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ – Iran tiếp tục leo thang, làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến an ninh eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển chiến lược của thị trường dầu mỏ toàn cầu, quyết định rút khỏi Tổ chức...
Mỹ - Iran giằng co, giá dầu tăng vọt: Khi địa chính trị “điều khiển” thị trường năng lượng

Mỹ - Iran giằng co, giá dầu tăng vọt: Khi địa chính trị “điều khiển” thị trường năng lượng

Phân tích bình luận
(Baothanhhoa.vn) - Giá dầu thế giới tăng vọt lên mức cao nhất trong hơn 4 năm trong ngày 30/4/2026, khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran tiếp tục leo thang sau hàng loạt tuyên bố cứng rắn từ hai phía. Nhưng đằng sau những con số tăng giá đột biến không chỉ là phản ứng ngắn...
Chứng nhận tín nhiệm mạng
Việt Long Phần mềm tòa soạn
hội tụ thông minh