Mỹ - Iran: Hòa bình hay chỉ là khoảng lặng chiến lược?
Thỏa thuận hòa bình sơ bộ giữa Mỹ và Iran đã giúp Trung Đông tạm thời thoát khỏi nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa hai đối thủ vốn đối đầu suốt gần nửa thế kỷ qua. Tuy nhiên, khi những mâu thuẫn cốt lõi vẫn còn đó, câu hỏi đặt ra là khoảng lặng hiện nay sẽ mở đường cho hòa bình hay chỉ là sự chuẩn bị cho một vòng cạnh tranh mới.

Thỏa thuận hòa bình sơ bộ giữa Washington và Tehran mở ra giai đoạn hạ nhiệt căng thẳng, nhưng chưa giải quyết các bất đồng cốt lõi giữa hai bên. Ảnh minh họa.
Điều đáng chú ý nhất không phải là việc Washington và Tehran đã ký kết một thỏa thuận, mà là lần đầu tiên sau nhiều năm hai đối thủ cùng lựa chọn lùi một bước khi đều nhận thấy cái giá của đối đầu đã vượt quá lợi ích chiến lược. Chính lựa chọn ấy đang tạo ra phép thử mới đối với cục diện Trung Đông.
Khoảng lặng sau đối đầu
Sau nhiều ngày không kích và các đòn đáp trả đẩy Trung Đông đến sát nguy cơ bùng phát một cuộc đối đầu trực tiếp giữa Mỹ và Iran, thỏa thuận hòa bình ngày 17/6 đã tạo ra bước ngoặt, giúp khu vực tạm thời thoát khỏi bờ vực xung đột. Tuy nhiên, điều đó chưa đồng nghĩa với việc những nguyên nhân sâu xa của cuộc khủng hoảng đã được giải quyết.
Trong quan hệ quốc tế, không phải mọi thỏa thuận hòa bình đều mở ra một giai đoạn ổn định lâu dài. Có những thỏa thuận chủ yếu nhằm chặn đà leo thang, tạo thêm thời gian để các bên đánh giá lại tương quan lực lượng và điều chỉnh chiến lược. Thỏa thuận giữa Mỹ và Iran sau chuỗi đối đầu quân sự vừa qua đang được nhiều nhà quan sát nhìn nhận theo hướng đó.

Các cuộc không kích và đáp trả quân sự đã đẩy Trung Đông đến sát nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa Mỹ và Iran trước khi hai bên đạt được thỏa thuận hạ nhiệt căng thẳng. Ảnh: Axios.
Việc Washington và Tehran cùng phát tín hiệu chấm dứt các hoạt động quân sự trực tiếp đã giúp Trung Đông tránh được nguy cơ rơi vào một cuộc xung đột quy mô lớn. Tuy nhiên, khác với một hiệp định giải quyết toàn diện các bất đồng, bước đi lần này chủ yếu phản ánh quyết định xuống thang của hai đối thủ sau khi đều nhận thấy cái giá của việc tiếp tục leo thang sẽ vượt quá lợi ích có thể đạt được.
Thực tế, lịch sử Trung Đông nhiều lần chứng minh rằng những khoảng lặng sau xung đột không đồng nghĩa với hòa bình. Chúng thường là kết quả của sự cân bằng tạm thời về lợi ích, trước khi các bên tiếp tục điều chỉnh chiến lược.
Điểm dừng chiến lược
Động lực lớn nhất dẫn đến thỏa thuận hòa bình không nằm ở sự thay đổi lập trường, mà ở sự thay đổi trong cách Washington và Tehran đánh giá cái giá của một cuộc đối đầu kéo dài.
Đối với Mỹ, việc mở thêm một mặt trận quân sự tại Trung Đông không chỉ kéo theo chi phí lớn về quân sự và kinh tế, mà còn có nguy cơ làm phân tán nguồn lực trong bối cảnh Washington phải xử lý đồng thời nhiều ưu tiên chiến lược trên phạm vi toàn cầu. Một cuộc xung đột quy mô lớn cũng có thể đẩy giá năng lượng tăng cao, làm gia tăng lạm phát và gây sức ép lên đà phục hồi của kinh tế thế giới.

Mỹ và Iran đều lựa chọn kiềm chế khi nhận thấy chi phí của một cuộc đối đầu kéo dài có thể vượt quá lợi ích chiến lược. Ảnh: The Telegraph.
Ở chiều ngược lại, Iran cũng nhận thức rõ tương quan sức mạnh với Mỹ. Trong nhiều năm qua, Tehran theo đuổi chiến lược răn đe bất đối xứng thông qua tên lửa, máy bay không người lái và mạng lưới các lực lượng đồng minh trong khu vực. Mục tiêu của chiến lược này không phải giành ưu thế trong một cuộc chiến trực diện, mà là nâng cao chi phí đối với bất kỳ đối thủ nào muốn mở rộng xung đột.
Việc Washington lựa chọn xuống thang phản ánh nhu cầu duy trì dư địa chiến lược trong bối cảnh phải phân bổ nguồn lực cho nhiều ưu tiên toàn cầu. Về phía Iran, ổn định trong nước, giảm sức ép kinh tế và tránh nguy cơ hạ tầng quân sự tiếp tục bị tổn hại cũng là những yếu tố khiến Tehran có động lực không để căng thẳng leo thang thành một cuộc chiến kéo dài.
Giáo sư Vali Nasr, thuộc Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp Johns Hopkins (SAIS), nhiều lần phân tích rằng chiến lược của Iran hướng tới duy trì năng lực răn đe đủ mạnh để buộc đối phương phải cân nhắc kỹ lưỡng trước mọi hành động quân sự, đồng thời tránh vượt qua ngưỡng có thể dẫn tới chiến tranh toàn diện. Trong khi đó, Giám đốc Chương trình Trung Đông tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Jon B. Alterman cho rằng Washington luôn phải cân bằng giữa mục tiêu duy trì sức răn đe và yêu cầu kiểm soát nguy cơ leo thang, bởi một phản ứng quá mạnh hay quá yếu đều có thể làm suy giảm lợi ích chiến lược của Mỹ.
Nhìn từ góc độ đó, quyết định xuống thang không phản ánh sự thay đổi trong mục tiêu chiến lược của Washington hay Tehran, mà cho thấy cả hai đều lựa chọn một điểm dừng khi cái giá của việc tiếp tục leo thang bắt đầu vượt quá lợi ích có thể đạt được. Chính sự tính toán này đã mở đường cho thỏa thuận hòa bình, đồng thời báo hiệu giai đoạn cạnh tranh mới sẽ diễn ra chủ yếu thông qua răn đe, ngoại giao và các tính toán địa chính trị, thay vì đối đầu quân sự trực tiếp.
Đình chiến không đồng nghĩa với hòa bình
Nếu chỉ nhìn vào việc các hoạt động quân sự trực tiếp giảm xuống, nhiều người có thể cho rằng quan hệ Mỹ - Iran đang bước vào giai đoạn cải thiện. Tuy nhiên, đánh giá này có phần đơn giản hóa một mối quan hệ vốn được định hình bởi hơn bốn thập niên đối đầu.
Kể từ sau Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979, hai nước chưa bao giờ xây dựng được một khuôn khổ an ninh ổn định. Những giai đoạn đối thoại, kể cả khi dẫn tới thỏa thuận hạt nhân năm 2015, cũng không xóa bỏ được sự khác biệt về lợi ích chiến lược, vai trò khu vực và cách tiếp cận đối với các vấn đề an ninh.

Eo biển Hormuz tiếp tục là tuyến hàng hải chiến lược có ý nghĩa đặc biệt đối với an ninh năng lượng toàn cầu và là điểm nhạy cảm trong quan hệ Mỹ - Iran. Ảnh: Discovery Alert.
Cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Iran cũng không còn là câu chuyện song phương. Đối với Washington, đây là một mắt xích trong chiến lược duy trì ảnh hưởng tại Trung Đông và bảo đảm an ninh cho các đồng minh. Với Tehran, việc giữ vững vị thế trong “trục kháng chiến” và mở rộng không gian chiến lược là yếu tố quan trọng để đối phó sức ép từ bên ngoài. Trong khi đó, Nga và Trung Quốc tiếp tục theo dõi sát diễn biến nhằm bảo vệ các lợi ích địa chính trị và kinh tế tại khu vực, còn các nước Arab vùng Vịnh ưu tiên duy trì ổn định để phục vụ chương trình chuyển đổi kinh tế. Chính vì vậy, mọi biến động trong quan hệ Mỹ - Iran đều nhanh chóng vượt ra ngoài khuôn khổ song phương, tác động trực tiếp đến cán cân an ninh và lợi ích của nhiều chủ thể trong khu vực.
Theo Ali Vaez, Giám đốc Dự án Iran thuộc International Crisis Group, các cuộc khủng hoảng giữa Washington và Tehran thường được kiểm soát thông qua các kênh liên lạc gián tiếp và những tín hiệu răn đe, thay vì dựa trên lòng tin. Khi thiếu một tiến trình đối thoại bền vững, bất kỳ sự cố nào cũng có thể kích hoạt một vòng leo thang mới.
Nói cách khác, điều Trung Đông có được hiện nay là một trạng thái “ổn định mong manh”, chứ chưa phải hòa bình.
Toan tính sau ngừng bắn
Thỏa thuận hòa bình không tạo ra bên thắng hay bên thua tuyệt đối, nhưng mang lại cho các bên khoảng thời gian cần thiết để điều chỉnh chiến lược.
Đối với Mỹ, việc hạ nhiệt căng thẳng giúp tránh nguy cơ sa lầy vào một cuộc chiến mới tại Trung Đông, đồng thời duy trì dư địa tập trung nguồn lực cho các ưu tiên chiến lược khác. Về phía Iran, thỏa thuận góp phần giảm sức ép quân sự và kinh tế trước mắt, tạo thêm không gian để ổn định tình hình trong nước và bảo toàn năng lực răn đe.

Chương trình hạt nhân của Iran và các lệnh trừng phạt vẫn là những vấn đề then chốt quyết định triển vọng đối thoại giữa Washington và Tehran. Ảnh: Epthinktank.
Lợi ích của thỏa thuận cũng không chỉ giới hạn ở Washington và Tehran. Israel vẫn theo dõi chặt chẽ chương trình hạt nhân của Iran, trong khi các quốc gia Arab vùng Vịnh kỳ vọng trạng thái hạ nhiệt sẽ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế.
Theo ông Trita Parsi, Phó Chủ tịch điều hành Viện Quincy về Quản trị Nhà nước Có trách nhiệm, răn đe quân sự có thể ngăn xung đột trong ngắn hạn, nhưng chỉ đối thoại mới tạo nền tảng cho ổn định lâu dài. Điều đó cho thấy giá trị lớn nhất của thỏa thuận hiện nay không nằm ở việc giải quyết các bất đồng, mà ở việc tạo cơ hội để các bên chuyển từ đối đầu sang quản lý cạnh tranh, qua đó giảm nguy cơ khủng hoảng tái diễn.
Dư chấn vượt Trung Đông
Nếu tác động trực tiếp của thỏa thuận hòa bình được thể hiện ở việc Mỹ và Iran cùng lùi khỏi bờ vực đối đầu, thì ảnh hưởng lớn hơn lại nằm ở những hiệu ứng lan tỏa đối với Trung Đông và kinh tế toàn cầu.
Đối với các quốc gia vùng Vịnh, việc căng thẳng hạ nhiệt giúp giảm nguy cơ gián đoạn xuất khẩu dầu, bảo đảm an toàn cho các tuyến hàng hải chiến lược và tạo điều kiện để tiếp tục các chương trình đa dạng hóa nền kinh tế. Đối với Israel, khoảng lặng hiện nay giúp giảm nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa Mỹ và Iran, song những quan ngại về chương trình hạt nhân của Tehran và hoạt động của các lực lượng đồng minh vẫn tiếp tục hiện hữu.

Các chuyên gia nhận định đối thoại vẫn là con đường quan trọng nhất để xây dựng nền tảng ổn định lâu dài giữa Mỹ và Iran. Ảnh minh họa.
Ở phạm vi rộng hơn, việc nguy cơ xung đột được kiểm soát đã góp phần ổn định thị trường năng lượng và giảm sức ép lên chuỗi cung ứng toàn cầu. Những nền kinh tế phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu như Trung Quốc, Nhật Bản và Liên minh châu Âu đều hưởng lợi khi các tuyến vận tải qua eo biển Hormuz tiếp tục được duy trì thông suốt. Đối với thị trường tài chính, nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng giảm bớt cũng góp phần cải thiện tâm lý nhà đầu tư, đồng thời hạn chế áp lực đối với lạm phát toàn cầu và triển vọng tăng trưởng của nhiều nền kinh tế.
Tuy nhiên, tác động tích cực này vẫn phụ thuộc vào khả năng duy trì trạng thái hạ nhiệt. Chỉ cần căng thẳng tái bùng phát, thị trường dầu mỏ, vận tải biển và tâm lý nhà đầu tư có thể lại biến động mạnh. Điều đó cho thấy, sự ổn định của Trung Đông không còn là vấn đề riêng của khu vực, mà tiếp tục là một biến số quan trọng đối với an ninh năng lượng và kinh tế thế giới.
Ngoại giao trước phép thử
Thỏa thuận hòa bình đã tạo ra khoảng lặng cần thiết để ngăn cuộc khủng hoảng tiếp tục leo thang, nhưng khoảng lặng ấy mới chỉ giải quyết được yêu cầu cấp bách trước mắt là kiểm soát xung đột. Để chuyển từ đình chiến sang ổn định lâu dài, Washington và Tehran vẫn phải đối mặt với hàng loạt vấn đề chưa có lời giải, từ chương trình hạt nhân của Iran, các lệnh trừng phạt của Mỹ cho đến cấu trúc an ninh tại Trung Đông.
Con đường từ đình chiến đến hòa bình sẽ không dễ dàng. Washington và Tehran trước hết phải vượt qua ba rào cản lớn. Thứ nhất là chương trình hạt nhân của Iran, vốn tiếp tục là tâm điểm bất đồng giữa hai bên. Thứ hai là hệ thống trừng phạt của Mỹ, vốn được Tehran coi là trở ngại lớn đối với quá trình bình thường hóa quan hệ. Thứ ba là cấu trúc an ninh Trung Đông, nơi lợi ích của Mỹ, Israel, Iran và các quốc gia Arab vẫn còn nhiều khác biệt.
Trong bối cảnh đó, triển vọng đối thoại nhiều khả năng sẽ bắt đầu từ những thỏa thuận hẹp về kiểm soát khủng hoảng, an ninh hàng hải hoặc các vấn đề nhân đạo, trước khi có thể tiến tới những hồ sơ phức tạp hơn. Đây được xem là con đường thực tế hơn so với kỳ vọng vào một bước đột phá toàn diện trong thời gian ngắn.
Trật tự mới hay vòng xoáy cũ?
Thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran không khép lại cuộc cạnh tranh chiến lược, nhưng đã tạo ra thời điểm để các bên định hình bước đi tiếp theo. Từ đây, cục diện Trung Đông nhiều khả năng sẽ phát triển theo ba hướng.
Kịch bản thứ nhất, tích cực nhất, là các bên tận dụng cơ hội hiện nay để từng bước nối lại đối thoại, hướng tới những thỏa thuận từng phần về chương trình hạt nhân, an ninh hàng hải hoặc cơ chế kiểm soát khủng hoảng. Dù khả năng đạt được một thỏa thuận toàn diện còn hạn chế, những bước tiến nhỏ cũng có thể góp phần giảm nguy cơ đối đầu.
Kịch bản thứ hai, được nhiều chuyên gia đánh giá có xác suất cao hơn, là trạng thái “răn đe và kiềm chế”. Mỹ tiếp tục duy trì sức ép quân sự và kinh tế, trong khi Iran củng cố năng lực răn đe và bảo vệ ảnh hưởng trong khu vực. Hai bên tránh đối đầu trực diện nhưng vẫn cạnh tranh quyết liệt trên nhiều mặt trận, khiến Trung Đông duy trì trạng thái ổn định mong manh.
Kịch bản thứ ba là một sự cố ngoài ý muốn hoặc tính toán sai lầm khiến chu kỳ trả đũa tái diễn. Chỉ một diễn biến bất ngờ liên quan đến chương trình hạt nhân, hoạt động của các lực lượng đồng minh hoặc an ninh hàng hải cũng có thể nhanh chóng phá vỡ trạng thái kiềm chế hiện nay.

Ba kịch bản có thể xảy ra với tương lai Trung Đông . Ảnh minh họa
Trong ba kịch bản trên, trạng thái “răn đe đi kèm kiềm chế” hiện được nhiều nhà phân tích đánh giá có khả năng xảy ra nhất. Đây cũng là lựa chọn ít rủi ro nhất đối với cả Washington và Tehran trong bối cảnh chưa bên nào sẵn sàng đánh đổi lợi ích chiến lược để đạt được một thỏa thuận mang tính bước ngoặt.
Thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran có thể chưa đủ để mở ra một trật tự an ninh mới cho Trung Đông, nhưng đã giúp khu vực tránh được một cuộc đối đầu mà hệ lụy sẽ vượt xa phạm vi của hai quốc gia. Khoảng lặng hiện nay vì thế vừa là cơ hội, vừa là phép thử đối với năng lực ngoại giao của tất cả các bên liên quan. Khoảng lặng sẽ chỉ có ý nghĩa nếu trở thành điểm khởi đầu của một tiến trình xây dựng lòng tin, thay vì chỉ là quãng nghỉ trước một vòng xoáy cạnh tranh mới.
Thanh Giang





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu