Kinh tế Mỹ Niềm tin tiêu dùng Mỹ xuống gần đáy lịch sử: Lạm phát, giá năng lượng và phép thử đối với chính quyền Trump
Kinh tế Mỹ đang đứng trước một nghịch lý đáng chú ý: dù hoạt động tiêu dùng chưa suy yếu rõ rệt, niềm tin của người dân lại rơi xuống gần mức thấp nhất trong lịch sử khảo sát, phản ánh sức ép ngày càng lớn từ chi phí sinh hoạt và những bất định về triển vọng kinh tế. Hơn nữa, việc chỉ số niềm tin suy giảm ngay trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3/11 khiến áp lực chi phí sinh hoạt không còn đơn thuần là vấn đề kinh tế, mà còn trở thành phép thử đối với năng lực điều hành của chính quyền Tổng thống Donald Trump.

- Niềm tin tiêu dùng gần mức thấp kỷ lục: Tín hiệu cảnh báo không thể xem nhẹ
Theo Reuters ngày 23/10/2026, chỉ số niềm tin tiêu dùng của Đại học Michigan giảm nhẹ từ 48,1 điểm trong tháng 9 xuống 48 điểm trong tháng 10. Mức này cao hơn dự báo 46,3 điểm của các nhà kinh tế được Reuters khảo sát, nhưng vẫn là mức thấp thứ hai trong lịch sử chuỗi dữ liệu, chỉ cao hơn mức đáy 44,8 điểm ghi nhận hồi tháng 5.
So với cùng kỳ năm trước, chỉ số đã giảm 10,4%; so với tháng 2/2026, thời điểm trước khi xung đột Iran bùng phát theo bài Reuters, chỉ số giảm khoảng 15%. Điều đáng chú ý là sự suy giảm này không đơn thuần phản ánh tâm lý bi quan nhất thời. Nó cho thấy một bộ phận lớn người Mỹ đang cảm nhận rõ hơn sức ép lên ngân sách gia đình, từ nhiên liệu và các nhu yếu phẩm đến chi phí vay vốn và những khoản mua sắm lớn.
Dữ liệu chi tiết của Đại học Michigan càng củng cố nhận định đó. Chỉ số đánh giá điều kiện kinh tế hiện tại giảm từ 50,9 xuống 46,7 điểm, trong khi chỉ số kỳ vọng tăng từ 46,3 lên 48,8 điểm. Điều này cho thấy người tiêu dùng đánh giá tình hình hiện tại xấu đi, dù kỳ vọng về tương lai có cải thiện phần nào. Chỉ số niềm tin là thước đo tâm lý, không phải chỉ số trực tiếp về tổng mức chi tiêu. Tuy nhiên, khi tâm lý tiêu dùng duy trì ở mức rất thấp trong nhiều tháng, đây là tín hiệu cảnh báo về khả năng các hộ gia đình sẽ thận trọng hơn với những khoản mua sắm không thiết yếu.
- Giá năng lượng tăng cao đang bào mòn sức mua của người Mỹ
Nguyên nhân nổi bật được Reuters đề cập là giá cả tăng lên trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông gây gián đoạn nguồn cung năng lượng và đẩy chi phí nhiên liệu tăng cao.
Số liệu của Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 9 tăng 0,6% so với tháng trước và tăng 3,7% so với cùng kỳ năm 2025. Giá xăng tăng 9,1% trong tháng, đóng góp hơn một nửa mức tăng CPI hàng tháng; chỉ số năng lượng tăng 5,2%. Những con số này cho thấy áp lực chi phí sinh hoạt không chỉ tồn tại trong cảm nhận của người tiêu dùng mà còn được phản ánh trong dữ liệu giá cả chính thức.
Tác động của giá nhiên liệu có tính lan tỏa. Khi người dân phải dành thêm tiền cho việc đi lại, họ có ít nguồn lực hơn cho ăn uống ngoài gia đình, du lịch, giải trí và mua sắm hàng hóa lâu bền. Doanh nghiệp vận tải và logistics cũng đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn, có thể chuyển một phần chi phí đó sang người mua.
Đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp hoặc không sở hữu nhiều tài sản tài chính, tác động thường nặng nề hơn. Họ có ít khả năng sử dụng tiền tiết kiệm, thu nhập từ đầu tư hoặc tài sản tăng giá để bù đắp chi phí sinh hoạt.
Đáng chú ý, khảo sát của Đại học Michigan cho thấy những người có ít hoặc không có cổ phiếu trong danh mục tài sản đang cảm nhận sức ép giá cả rõ hơn so với nhóm sở hữu nhiều cổ phiếu. Điều này phản ánh sự khác biệt về khả năng chống chịu giữa các nhóm hộ gia đình.
Trong khi đó, giá cổ phiếu tăng nhờ làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo có thể giúp một bộ phận nhà đầu tư giàu có duy trì tài sản, nhưng không nhất thiết cải thiện tình hình tài chính của những người không tham gia thị trường chứng khoán. Như vậy, vấn đề của kinh tế Mỹ không chỉ nằm ở mức tăng giá bình quân, mà còn ở cách áp lực giá cả phân bổ giữa các nhóm dân cư.
- Kỳ vọng lạm phát tăng trở lại: Bài toán khó đối với Fed
Một trong những tín hiệu đáng lo ngại nhất trong khảo sát tháng 10 là kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng tiếp tục tăng. Kỳ vọng lạm phát trong 12 tháng tới tăng từ 4,6% trong tháng 9 lên 4,7% trong tháng 10, cao hơn đáng kể mức 3,4% hồi tháng 2. Kỳ vọng lạm phát trong 5 năm tới cũng tăng từ 3,4% lên 3,5%. Các con số này không có nghĩa lạm phát thực tế chắc chắn sẽ đạt những mức tương ứng. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách tiền tệ vì kỳ vọng có thể ảnh hưởng đến hành vi của người lao động, doanh nghiệp và hộ gia đình.
Nếu người lao động tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, họ có thể yêu cầu mức lương cao hơn để bảo vệ thu nhập thực tế. Nếu doanh nghiệp dự đoán chi phí đầu vào tiếp tục tăng, họ có thể điều chỉnh giá bán sớm hơn. Nếu người tiêu dùng lo ngại hàng hóa sẽ đắt hơn trong tương lai, họ có thể đẩy nhanh một số khoản mua sắm. Những phản ứng này không tự động dẫn đến vòng xoáy giá cả – tiền lương, nhưng có thể khiến lạm phát khó giảm hơn nếu áp lực giá kéo dài. Đây là lý do Fed phải quan tâm không chỉ đến số liệu CPI hiện tại mà còn đến kỳ vọng lạm phát, diễn biến thị trường lao động và mức độ lan rộng của áp lực giá cả.
Ngày 16/9/2026, Fed đã nâng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm phần trăm, lên khoảng 3,75–4,00%. Theo Reuters, thị trường tại thời điểm 23/10 nghiêng về khả năng Fed giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp cuối tháng, để đánh giá thêm dữ liệu.
- Kinh tế trở thành vấn đề chính trị trước bầu cử giữa nhiệm kỳ
Báo cáo niềm tin tiêu dùng được công bố chỉ khoảng 11 ngày trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ ngày 3/11/2026, thời điểm cử tri lựa chọn toàn bộ Hạ viện và một phần Thượng viện. Trong bối cảnh này, khả năng chi trả cho những nhu cầu cơ bản có thể trở thành yếu tố quan trọng định hình đánh giá của cử tri đối với chính quyền.
Theo Reuters, chỉ số niềm tin của nhóm cử tri độc lập giảm mạnh từ 47,7 điểm trong tháng 9 xuống 42,4 điểm trong tháng 10. Đây là nhóm có ý nghĩa đặc biệt trong các cuộc bầu cử cạnh tranh vì họ không nhất thiết bỏ phiếu nhất quán cho một đảng.
Đáng chú ý, mức độ lo ngại về giá cả gia tăng ở cả những người tự nhận là đảng viên Cộng hòa, Dân chủ và cử tri độc lập. Điều này cho thấy áp lực chi phí sinh hoạt vượt ra ngoài sự chia rẽ đảng phái thông thường. Tuy nhiên, không nên suy luận rằng niềm tin tiêu dùng thấp chắc chắn sẽ khiến một đảng thất bại. Kết quả bầu cử còn phụ thuộc vào tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu, các vấn đề xã hội, đánh giá về ứng viên, địa bàn tranh cử và nhiều yếu tố khác. Điều có thể khẳng định là giá cả và sức mua đang tạo ra một phép thử chính trị đối với chính quyền Trump. Nếu người dân cảm thấy thu nhập không theo kịp chi phí sinh hoạt, những thành tựu về sản xuất, đầu tư hoặc thị trường chứng khoán có thể không đủ để thuyết phục họ rằng điều kiện kinh tế gia đình đang được cải thiện. Về dài hạn, điều này nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng trong điều hành kinh tế: tăng trưởng tổng thể chỉ tạo ra lợi ích chính trị bền vững khi người dân cảm nhận được sự cải thiện trong đời sống hàng ngày.
- Tác động đến kinh tế toàn cầu và Việt Nam
Mỹ là một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới. Vì vậy, nếu sự suy giảm niềm tin chuyển thành việc cắt giảm chi tiêu thực tế, tác động sẽ không chỉ giới hạn trong phạm vi nước này. Thứ nhất, nhu cầu đối với hàng nhập khẩu của Mỹ có thể suy yếu. Những nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng tiêu dùng, điện tử, nội thất, dệt may và các sản phẩm chế biến sang Mỹ sẽ phải theo dõi sát sức mua của các hộ gia đình Mỹ.Thứ hai, lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao có thể kéo dài thời gian chi phí vốn toàn cầu ở mức đắt đỏ. Điều này ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, khả năng huy động vốn và dòng tiền tại các thị trường mới nổi. Thứ ba, biến động giá năng lượng có thể gây sức ép đồng thời lên các quốc gia nhập khẩu dầu, trong khi làm gia tăng bất định đối với lạm phát và chính sách tiền tệ toàn cầu.
Đối với Việt Nam, có ba vấn đề đáng lưu ý.
Về xuất khẩu: Doanh nghiệp cần theo dõi đơn hàng từ Mỹ, nhất là các ngành phụ thuộc vào chi tiêu không thiết yếu. Tâm lý tiêu dùng giảm chưa đủ để kết luận nhập khẩu Mỹ sẽ giảm ngay, nhưng là chỉ báo cảnh báo cần kết hợp với dữ liệu bán lẻ và đơn hàng thực tế.
Về tỷ giá và dòng vốn: Nếu Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn dự kiến, áp lực lên tỷ giá USD/VND và chi phí huy động vốn quốc tế có thể kéo dài. Mức độ tác động còn tùy thuộc vào diễn biến của đồng USD, cán cân thanh toán và chính sách trong nướ.
Về chi phí sản xuất: Giá nhiên liệu và vận tải tăng có thể làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam. Những doanh nghiệp có hợp đồng dài hạn, quản trị hàng tồn kho tốt và khả năng chuyển một phần chi phí vào giá bán sẽ có lợi thế hơn.
Về phía chính sách, Việt Nam cần theo dõi đồng thời lạm phát, tỷ giá, giá năng lượng và triển vọng đơn hàng xuất khẩu. Không nên phản ứng chỉ dựa trên một chỉ số tâm lý, nhưng cũng không nên bỏ qua tín hiệu cảnh báo khi nhiều chỉ báo cùng xấu đi.
Chỉ số niềm tin tiêu dùng Mỹ ở mức 48 điểm trong tháng 10/2026 cho thấy áp lực chi phí sinh hoạt đang trở thành một vấn đề kinh tế nổi bật. Giá năng lượng tăng, kỳ vọng lạm phát cao và chi phí vay vốn khiến người dân khó cảm nhận được sự cải thiện của nền kinh tế, ngay cả khi một số hoạt động chi tiêu vẫn tương đối bền bỉ. Về chính trị, bầu cử giữa nhiệm kỳ là phép thử đối với cách cử tri đánh giá hiệu quả điều hành kinh tế. Về kinh tế, đây là lời nhắc rằng tăng trưởng tổng thể và sự cải thiện đời sống hộ gia đình không phải lúc nào cũng diễn ra đồng thời. Một nền kinh tế có thể duy trì mức chi tiêu cao trong một thời gian, nhưng nếu người dân ngày càng cảm thấy mình mua được ít hơn với cùng một khoản thu nhập, nền tảng của tăng trưởng tiêu dùng sẽ trở nên mong manh. Đó chính là tín hiệu đáng chú ý nhất đằng sau con số niềm tin tiêu dùng gần đáy lịch sử của Mỹ trong tháng 10/2026.
Vân Bình





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu