Khi ví tiền quyết định lá phiếu
Trong chính trị Mỹ, những khẩu hiệu tranh cử có thể tạo nên chiến thắng, nhưng chính đời sống thực tế mới quyết định mức độ tín nhiệm của cử tri. Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026 đã cho thấy điều đó khi đảng Cộng hòa hứng chịu thất bại nặng nề, để mất quyền kiểm soát cả Hạ viện và Thượng viện. Đằng sau làn sóng chuyển dịch lá phiếu không chỉ là những bất đồng về chính sách hay lựa chọn chính trị, mà còn là sức ép ngày càng lớn từ lạm phát, giá năng lượng và chi phí sinh hoạt. Khi những hóa đơn mỗi tháng ngày càng đắt đỏ, cử tri Mỹ dường như đã đưa ra câu trả lời bằng chính lá phiếu của mình. Vì sao túi tiền lại trở thành yếu tố quyết định trong cuộc bầu cử lần này? Và những chính sách đối nội của chính quyền Donald Trump đã tác động như thế nào đến lựa chọn của người dân Mỹ?

Nghịch lý kinh tế Mỹ: Tăng trưởng cao nhưng người dân vẫn bất mãn
Điều đáng chú ý trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026 là thất bại của đảng Cộng hòa diễn ra trong bối cảnh nhiều chỉ số kinh tế vĩ mô của Mỹ vẫn tương đối tích cực.
Kinh tế Mỹ ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm G7, với mức tăng trưởng quy đổi theo năm đạt 3,4% trong quý III. Thị trường chứng khoán vừa lập đỉnh lịch sử, tổng tài sản ròng của các hộ gia đình ở mức cao nhất từ trước đến nay. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp duy trì gần mức thấp nhất kể từ những năm 1960, trong khi tỷ lệ thất nghiệp chỉ ở mức 4,2%, tương đương với tình trạng toàn dụng lao động.
Xét trên những chỉ số này, kinh tế Mỹ không ở trong tình trạng suy thoái hay khủng hoảng việc làm. Thế nhưng, điều đó không đồng nghĩa với việc phần lớn người dân cảm nhận được sự cải thiện trong đời sống.
Đây chính là nghịch lý mà chính quyền ông Trump đã không thể giải quyết: nền kinh tế có thể tăng trưởng, thị trường chứng khoán có thể lập kỷ lục, tài sản của các hộ gia đình có thể gia tăng, nhưng người dân vẫn cảm thấy khó khăn nếu chi phí sinh hoạt tiếp tục vượt quá khả năng chi trả.
Tăng trưởng GDP phản ánh quy mô hoạt động kinh tế, trong khi thị trường chứng khoán chủ yếu phản ánh giá trị tài sản và kỳ vọng của nhà đầu tư. Những chỉ số này không nhất thiết phản ánh đầy đủ tình hình tài chính của các hộ gia đình, đặc biệt là những người không sở hữu nhiều tài sản hoặc phải dành phần lớn thu nhập cho các nhu cầu thiết yếu.
Một gia đình có thể không bị ảnh hưởng nhiều bởi những biến động trên thị trường chứng khoán, nhưng chắc chắn cảm nhận được mỗi lần giá thực phẩm, tiền điện, xăng dầu hay chi phí đi lại tăng lên. Đối với người lao động có thu nhập trung bình và thấp, những khoản chi này chiếm tỷ trọng đáng kể trong ngân sách gia đình.
Bởi vậy, khoảng cách giữa các chỉ số kinh tế vĩ mô và trải nghiệm kinh tế hằng ngày đã trở thành một trong những vấn đề chính trị lớn nhất đối với chính quyền ông Trump.
Lạm phát: Sức ép kéo dài và cái giá chính trị ngày càng lớn
Nếu phải xác định một nguyên nhân kinh tế có sức chi phối lớn nhất đối với kết quả bầu cử, đó chính là lạm phát.
Vấn đề này không xuất hiện trong một sớm một chiều. Sau đại dịch COVID-19 và cuộc xung đột Nga - Ukraine năm 2022, nước Mỹ đã trải qua một đợt lạm phát nghiêm trọng, khiến chi phí sinh hoạt tăng mạnh. Dù tốc độ tăng giá có những thời điểm chậm lại, mặt bằng giá cao vẫn tiếp tục tạo sức ép lên các hộ gia đình.
Đến năm 2026, lạm phát vẫn duy trì trên mức mục tiêu trong gần 6 năm. Điều này có nghĩa người dân không chỉ phải đối mặt với những đợt tăng giá mới, mà còn phải tiếp tục chi trả cho hàng hóa và dịch vụ ở mức giá đã tăng cao từ những năm trước.
Đây là điểm cần phân biệt: lạm phát giảm không đồng nghĩa với giá cả giảm. Khi tốc độ lạm phát chậm lại, giá hàng hóa có thể vẫn tiếp tục tăng, chỉ là tăng với tốc độ thấp hơn. Vì vậy, ngay cả khi các chỉ số lạm phát có dấu hiệu cải thiện, người tiêu dùng vẫn khó cảm nhận được sự nhẹ nhõm nếu giá thực phẩm, nhà ở, năng lượng và các dịch vụ thiết yếu chưa trở lại mức phù hợp với thu nhập.
Tình hình càng trở nên khó khăn khi giá cả tăng nhanh hơn tiền lương. Khi đó, dù người lao động có thể nhận được mức lương danh nghĩa cao hơn, sức mua thực tế vẫn suy giảm. Nói cách khác, họ phải làm việc với mức thu nhập lớn hơn về mặt con số nhưng lại mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn.
Tác động của lạm phát cũng không phân bổ đồng đều. Những hộ gia đình thu nhập thấp thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất vì phải dành phần lớn ngân sách cho thực phẩm, nhà ở, giao thông và năng lượng. Trong khi những người có tài sản có thể phần nào bù đắp thiệt hại nhờ giá trị tài sản tăng lên, người lao động sống chủ yếu bằng tiền lương gần như không có nhiều dư địa để chống đỡ.
Khảo sát cử tri tại Texas cho thấy rõ xu hướng này. Khoảng 2/10 cử tri cho biết lạm phát gây ra những khó khăn nghiêm trọng đối với bản thân và gia đình. Trong nhóm này, khoảng 3/4 ủng hộ ứng viên Dân chủ James Talarico trong cuộc đua vào Thượng viện. Ngay cả trong nhóm cho biết lạm phát gây khó khăn ở mức vừa phải, ông Talarico cũng giành được đa số ủng hộ.
Trên phạm vi toàn quốc, phần lớn cử tri đặc biệt lo ngại về chi phí thực phẩm, chăm sóc sức khỏe và xăng dầu đã bỏ phiếu cho các ứng viên Dân chủ trong cuộc đua vào Hạ viện.
Những con số này cho thấy lạm phát không còn đơn thuần là một chỉ số kinh tế. Nó đã trở thành trải nghiệm trực tiếp, thường xuyên và có sức ảnh hưởng lớn đến tâm lý chính trị của người dân.
Cuộc chiến với Iran: Từ quyết định đối ngoại đến gánh nặng kinh tế trong mỗi gia đình
Nếu lạm phát là sức ép kéo dài thì cuộc chiến với Iran chính là cú sốc mới khiến tình hình kinh tế Mỹ thêm khó khăn.
Sau khi xung đột Mỹ - Israel với Iran bùng phát ngày 28/2, những gián đoạn trong hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz đã tạo ra cú sốc đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Đây là tuyến hàng hải chiến lược đối với hoạt động vận chuyển dầu mỏ và khí đốt, do đó bất kỳ nguy cơ gián đoạn nào cũng có thể tác động đến nguồn cung và đẩy giá năng lượng tăng cao.
Tại Mỹ, giá xăng có thời điểm vượt 5 USD/gallon trong tháng 6, trong khi giá dầu diesel bình quân tăng lên mức kỷ lục hơn 6,50 USD/gallon vào tháng 9, theo số liệu của Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA).
Tác động không dừng lại ở những người trực tiếp sử dụng phương tiện giao thông. Giá nhiên liệu tăng kéo theo chi phí vận tải, sản xuất, phân phối và nhiều hoạt động kinh tế khác. Các doanh nghiệp nông nghiệp, công nghiệp và vận tải phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn. Cuối cùng, một phần gánh nặng này được chuyển sang người tiêu dùng thông qua giá hàng hóa và dịch vụ.
Đối với các hộ gia đình, điều đó đồng nghĩa với việc phải chi nhiều tiền hơn cho những nhu cầu vốn đã đắt đỏ. Đối với doanh nghiệp, chi phí vận hành tăng có thể làm giảm lợi nhuận, hạn chế khả năng đầu tư và tuyển dụng.
Như vậy, cuộc chiến với Iran đã tạo thêm một tầng áp lực lên nền kinh tế vốn đang phải đối mặt với lạm phát kéo dài.
Đáng chú ý, theo AP Voter Poll, khoảng 6/10 cử tri cho rằng Mỹ đã đưa ra quyết định sai lầm khi tấn công Iran. Khoảng 1/3 xem cuộc chiến là yếu tố quan trọng trong quyết định lựa chọn ứng viên Quốc hội.
Đảng Dân chủ đã khai thác mối liên hệ này khi đưa vấn đề đối ngoại trở thành câu chuyện kinh tế trong nước. Thay vì chỉ tranh luận về mục tiêu quân sự hay chiến lược an ninh quốc gia, các ứng viên Dân chủ nhấn mạnh những hệ quả mà người dân phải gánh chịu: giá xăng cao hơn, thực phẩm đắt đỏ hơn và chi phí sinh hoạt ngày càng lớn.
Đây là một sự chuyển dịch đáng chú ý trong cách cử tri nhìn nhận chính sách đối ngoại. Một quyết định quân sự ở nước ngoài giờ đây không còn chỉ được đánh giá qua những mục tiêu chiến lược, mà còn qua câu hỏi rất thực tế: người dân Mỹ phải trả bao nhiêu tiền cho cuộc chiến đó?
Thuế quan và bài toán chi phí sinh hoạt
Bên cạnh cuộc chiến với Iran, chính sách thuế quan của Tổng thống Trump cũng góp phần làm gia tăng sức ép kinh tế.
Các biện pháp thuế quan được chính quyền triển khai với mục tiêu bảo vệ sản xuất trong nước, tạo lợi thế cho doanh nghiệp Mỹ và điều chỉnh cán cân thương mại. Tuy nhiên, thuế nhập khẩu cũng có thể làm tăng chi phí đối với doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu, linh kiện và hàng hóa từ nước ngoài.
Trong trường hợp doanh nghiệp chuyển phần chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng, thuế quan có thể góp phần đẩy giá bán lẻ lên cao. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với những mặt hàng mà chuỗi cung ứng phụ thuộc nhiều vào nguồn nhập khẩu.
Theo các phân tích được phản ánh trong những cuộc thăm dò cử tri, người dân Mỹ ngày càng quy trách nhiệm cho chính quyền đối với tình trạng giá cả tăng cao. Gần 2/3 cử tri được khảo sát cho rằng ông Trump phải chịu trách nhiệm về mức giá đắt đỏ, trong khi khoảng 7/10 cử tri gốc Tây Ban Nha nhận định các chính sách kinh tế và cuộc chiến thuế quan đã khiến tình hình kinh tế Mỹ xấu đi.
Điều đáng chú ý là các tác động của thuế quan và chiến tranh năng lượng không diễn ra tách biệt. Khi doanh nghiệp đã phải chịu chi phí nhập khẩu cao hơn, việc giá nhiên liệu tiếp tục tăng lại tạo thêm sức ép lên sản xuất và vận chuyển. Hai yếu tố này có thể cộng hưởng, khiến chi phí kinh doanh và giá cả tiêu dùng khó giảm nhanh.
Vì vậy, dù tác động lạm phát trực tiếp từ thuế quan có dấu hiệu suy giảm khi bước sang năm 2026, những áp lực tích lũy từ các chính sách trước đó vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến ngân sách của các hộ gia đình.
Sự suy giảm tín nhiệm và những rạn nứt trong liên minh cử tri của ông Trump
Những khó khăn kinh tế không phải nguyên nhân duy nhất dẫn đến thất bại của đảng Cộng hòa, nhưng chúng đã làm trầm trọng thêm những bất lợi chính trị mà Tổng thống Trump phải đối mặt.
Sau hơn một thập kỷ giữ vị trí trung tâm trong chính trường Mỹ, nhà lãnh đạo Mỹ dường như đang đối mặt với sự mệt mỏi và bất mãn ngày càng lớn từ một bộ phận cử tri. Tỷ lệ tín nhiệm cá nhân và mức độ tin cậy về năng lực điều hành kinh tế của ông đều xuống mức thấp.
Đáng chú ý, những cam kết quan trọng trong chiến dịch tranh cử, đặc biệt là lời hứa kiềm chế lạm phát và giảm giá cả, chưa được thực hiện như kỳ vọng. Điều này khiến khoảng cách giữa những tuyên bố chính trị và trải nghiệm thực tế của người dân ngày càng rõ rệt.
Sự bất mãn cũng thể hiện qua những thay đổi trong cơ cấu cử tri. Nhóm cử tri trẻ dưới 30 tuổi, vốn có mức độ ủng hộ tương đối cân bằng giữa ông Trump và bà Kamala Harris trong cuộc bầu cử năm 2024, đã chuyển hướng mạnh sang đảng Dân chủ. Dữ liệu thăm dò sau bầu cử cho thấy khoảng 7/10 cử tri trẻ ủng hộ các ứng viên Dân chủ trong cuộc đua vào Hạ viện.
Đảng Cộng hòa cũng mất đi một phần sự ủng hộ của cử tri da màu và gốc Tây Ban Nha. Đây là những nhóm cử tri từng đóng vai trò đáng chú ý trong việc định hình liên minh chính trị của ông Trump năm 2024.
Sự thay đổi này cho thấy những vấn đề kinh tế có thể vượt qua ranh giới về tuổi tác, sắc tộc và địa lý. Khi chi phí sinh hoạt trở thành mối quan tâm chung, các nhóm cử tri có xuất thân và quan điểm chính trị khác nhau vẫn có thể cùng thể hiện sự không hài lòng đối với chính quyền.
Một biểu hiện khác là thất bại của những ứng viên được ông Trump trực tiếp hậu thuẫn. Tại Texas, ứng viên Dân chủ James Talarico đánh bại ứng cử viên Ken Paxton trong cuộc đua vào Thượng viện, trong khi một số lựa chọn khác của tổng thống cũng không đạt kết quả như kỳ vọng.
Những thất bại này cho thấy sự ủng hộ của ông Trump không còn đủ để bảo đảm lợi thế cho các ứng viên Cộng hòa. Khi cử tri đặt các vấn đề kinh tế và đời sống lên hàng đầu, sự hậu thuẫn từ tổng thống không thể thay thế những câu trả lời cụ thể cho những khó khăn mà họ đang phải đối mặt.
Thông điệp từ lá phiếu và thách thức đối với chính quyền Mỹ
Thất bại của đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026 không đơn thuần là sự thay đổi tương quan lực lượng tại Quốc hội. Đó còn là lời cảnh báo về giới hạn của các thành tựu kinh tế vĩ mô khi chúng chưa chuyển hóa thành sự cải thiện rõ rệt trong đời sống của người dân.
Trong chính trị Mỹ, cử tri thường sử dụng các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ để thể hiện sự hài lòng hoặc bất mãn đối với đảng đang nắm quyền. Tuy nhiên, quy mô thất bại lần này cho thấy những sức ép kinh tế đã kết hợp với các tranh cãi về chính sách đối ngoại và sự suy giảm tín nhiệm, tạo thành một thách thức lớn đối với ông Trump.
Đối với đảng Dân chủ, chiến thắng này cũng không đồng nghĩa với việc họ đã giành được sự ủng hộ tuyệt đối của cử tri. Các kết quả khảo sát cho thấy nhiều người vẫn không có thiện cảm với đảng này. Khoảng 7/10 cử tri cho rằng Quốc hội chưa làm đủ để thực hiện vai trò kiểm soát và cân bằng quyền lực đối với tổng thống. Điều đó đặt ra kỳ vọng lớn đối với đảng Dân chủ sau khi giành lại quyền kiểm soát cả hai viện.
Trong thời gian tới, bài toán kinh tế vẫn sẽ là phép thử quan trọng đối với cả hai đảng. Với chính quyền ông Trump, thách thức không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng hay củng cố thị trường chứng khoán, mà còn phải tìm cách giảm áp lực chi phí sinh hoạt, ổn định giá năng lượng và cải thiện sức mua thực tế của người dân.
Cuộc chiến với Iran, chính sách thuế quan và những biến động trên thị trường năng lượng cũng sẽ tiếp tục là những yếu tố tác động đến triển vọng kinh tế Mỹ. Nếu những áp lực này kéo dài, khoảng cách giữa các chỉ số tăng trưởng và cảm nhận của người dân về nền kinh tế có thể tiếp tục trở thành vấn đề chính trị.
Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026 vì thế gửi đi một thông điệp đáng chú ý: tăng trưởng kinh tế không tự động chuyển hóa thành sự ủng hộ chính trị. Đối với người dân, điều quan trọng không chỉ là nền kinh tế tăng trưởng bao nhiêu phần trăm, thị trường chứng khoán lập đỉnh ở mức nào, mà còn là họ có thể mua được gì bằng đồng lương của mình.
Và trong cuộc bầu cử lần này, khi những lời hứa về một nền kinh tế tốt đẹp hơn chưa trở thành trải nghiệm thực tế, chính chiếc ví của cử tri đã lên tiếng bằng lá phiếu.
Thúy Hà





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu