Chính sách đối ngoại của ông Trump trước sức ép từ cục diện quyền lực mới
Việc đảng Dân chủ Mỹ giành quyền kiểm soát cả Thượng viện và Hạ viện sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đã tạo ra cục diện quyền lực mới tại Washington, đặt chính quyền Tổng thống Donald Trump trước sức ép lớn hơn trong hai năm cuối nhiệm kỳ. Tuy nhiên, liệu thất bại của đảng Cộng hòa có buộc ông Trump điều chỉnh chính sách đối ngoại, hay chỉ khiến các quyết sách của Nhà Trắng gặp thêm trở lực? Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào tương quan lực lượng tại Quốc hội, mà còn chịu tác động từ những giới hạn về kinh tế, quân sự và lợi ích chiến lược của Mỹ.

Cán cân quyền lực thay đổi, Nhà Trắng đối mặt sức ép mới
Kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ đánh dấu bước ngoặt trong cục diện chính trị Mỹ, khi Tổng thống Donald Trump sẽ phải điều hành đất nước trong điều kiện Quốc hội do phe đối lập kiểm soát. Thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến chương trình nghị sự đối nội mà còn có thể tác động đáng kể đến cách Washington hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại.
Đáng chú ý, chính sách đối ngoại được xem là một trong những nguyên nhân khiến đảng Cộng hòa thất thế. Cuộc chiến với Iran cùng chính sách thuế quan của ông Trump làm gia tăng áp lực lạm phát, đẩy chi phí sinh hoạt lên cao và khiến cử tri bất mãn. Phó Tổng thống JD Vance thậm chí cho rằng cuộc chiến với Iran là nguyên nhân khiến đảng Cộng hòa thất bại. Ông Trump cũng thừa nhận chiến sự làm tăng giá xăng, dù khẳng định Mỹ buộc phải tiến hành và sẽ tiếp tục chiến dịch quân sự.
Tuy nhiên, việc đảng Dân chủ kiểm soát Quốc hội không đồng nghĩa với khả năng lập tức đảo ngược chính sách của Tổng thống. Ông Trump vẫn nắm quyền hành pháp, giữ vai trò Tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang và có quyền phủ quyết những dự luật được Quốc hội thông qua.
Vì vậy, vấn đề không phải là đảng Dân chủ có thể thay thế hoàn toàn đường lối đối ngoại của ông Trump hay không, mà là họ có thể sử dụng những công cụ nào để hạn chế hoặc làm chậm các quyết sách của Nhà Trắng.
Ông Ryan Crocker, cựu nhà ngoại giao Mỹ và nghiên cứu viên tại Viện Trung Đông, cho rằng việc kiểm soát cả hai viện Quốc hội mang lại cho đảng Dân chủ đòn bẩy đáng kể, đặc biệt thông qua quyền phân bổ ngân sách. Đề nghị tăng mạnh kinh phí cho cuộc chiến với Iran của Lầu Năm Góc có thể trở thành một trong những điểm đối đầu đầu tiên giữa Quốc hội và chính quyền.
Bên cạnh ngân sách, hoạt động điều trần, điều tra và giám sát cũng là những công cụ để Quốc hội gây sức ép. Tuy nhiên, khả năng kiềm chế Tổng thống vẫn có giới hạn. Năm 2019, ông Trump từng sử dụng quyền phủ quyết để bác bỏ nghị quyết lưỡng đảng nhằm chấm dứt sự hỗ trợ của Mỹ đối với chiến dịch quân sự của Saudi Arabia tại Yemen. Điều đó cho thấy chính sách đối ngoại Mỹ trong hai năm tới có thể chưa thay đổi căn bản về định hướng, nhưng quá trình triển khai sẽ phải chịu sự giám sát và sức ép lớn hơn.
Iran: Sức ép buộc Washington tìm lối thoát
Iran là phép thử rõ nét nhất đối với khả năng điều chỉnh chính sách của ông Trump sau bầu cử. Cuộc chiến kéo dài, tác động đến giá năng lượng và áp lực lạm phát đang buộc Washington cân nhắc giữa mục tiêu quân sự với cái giá kinh tế, chính trị phải trả.
Về cơ bản, cả hai đảng tại Mỹ đều không muốn sa lầy vào một cuộc chiến quy mô lớn và kéo dài ở Trung Đông. Với ông Trump, một thỏa thuận giúp Mỹ tuyên bố đạt mục tiêu và rút khỏi xung đột trong thế giữ thể diện có thể là lựa chọn đáng cân nhắc. Đảng Dân chủ cũng có lý do để phản đối leo thang quân sự, bởi điều này có nguy cơ đẩy giá dầu và lạm phát lên cao.
Ông Điêu Đại Minh, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển và Chiến lược thuộc Đại học Nhân dân Trung Quốc nhận định Quốc hội do đảng Dân chủ kiểm soát có thể gây sức ép bằng cách hạn chế ngân sách, yêu cầu chính quyền xác định thời hạn kết thúc chiến dịch và những mục tiêu cần đạt được. Dù vậy, các biện pháp này khó có thể hoàn toàn đảo ngược chính sách của Nhà Trắng.
Đáng chú ý, thất bại bầu cử không nhất thiết khiến ông Trump từ bỏ lựa chọn quân sự. Tuyên bố không loại trừ khả năng tiếp tục tấn công Iran cho thấy phương án quân sự vẫn hiện hữu.
Nhà kinh tế trưởng Holger Schmieding của Ngân hàng Berenberg (Đức) từng dự báo eo biển Hormuz có thể chỉ được mở cửa trở lại vào năm 2027. Trước thời điểm đó, Mỹ có thể tiến hành thêm không kích nhằm vào Iran, trong khi Tehran trả đũa các quốc gia Trung Đông. Nhận định này cho thấy nguy cơ xung đột kéo dài vẫn chưa thể loại trừ, bất chấp sức ép chính trị trong nước.
Israel cũng là một biến số quan trọng. Nhà phân tích chính trị Amit Segal, người có quan hệ gần gũi với chính quyền Thủ tướng Benjamin Netanyahu, cho rằng Israel đang đối mặt với thách thức lớn nhất tại Washington kể từ năm 1975, khi Tổng thống Gerald Ford và Ngoại trưởng Henry Kissinger đóng băng các thỏa thuận vũ khí nhằm gây sức ép với Jerusalem.
Sự suy giảm ủng hộ dành cho Israel trong xã hội Mỹ, cùng những bất đồng ngày càng rõ trong chính giới, có thể khiến Washington xem xét lại mức độ hỗ trợ quân sự cho đồng minh. Một bộ phận nghị sĩ Dân chủ đã công khai ủng hộ chấm dứt viện trợ quân sự và ngừng bán vũ khí được cho là phục vụ các hành động vi phạm nghiêm trọng tại Israel.
Tuy nhiên, sức ép từ Quốc hội chưa đồng nghĩa với việc Mỹ sẽ lập tức thay đổi toàn diện quan hệ với Israel. Những điều kiện viện trợ, chia sẻ tình báo và hợp tác quân sự có thể trở thành trọng tâm của các cuộc tranh luận trong thời gian tới.
Nga - Ukraine và châu Âu: Điều chỉnh cách tiếp cận, không từ bỏ lợi ích chiến lược
Đối với xung đột Nga - Ukraine, kết quả bầu cử có thể ảnh hưởng đến cách Washington xử lý khủng hoảng, nhưng chưa chắc làm thay đổi mục tiêu chiến lược của Mỹ.
Ông Trump chủ trương thu hẹp viện trợ cho Ukraine, gây sức ép buộc Kiev nhượng bộ để sớm chấm dứt xung đột, đồng thời chuyển nguồn lực về các ưu tiên trong nước và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Cách tiếp cận này cũng gắn với yêu cầu các đồng minh châu Âu chia sẻ nhiều hơn trách nhiệm quốc phòng.
Trong khi đó, đảng Dân chủ không đồng tình với một thỏa thuận hòa bình vội vàng nhưng cũng nhận thức rõ những giới hạn về ngân sách và năng lực quân sự của Mỹ. Vì vậy, ngay cả khi kiểm soát Quốc hội, đảng này cũng khó có thể khôi phục mô hình viện trợ quy mô lớn như trước.
Khác biệt chủ yếu nằm ở phương thức và tốc độ thúc đẩy đàm phán. Đảng Dân chủ có thể sử dụng quyền ngân sách để đặt điều kiện đối với viện trợ, qua đó hạn chế khả năng Nhà Trắng đơn phương thúc đẩy một thỏa thuận theo hướng nhượng bộ. Tuy nhiên, mục tiêu giảm chi phí và trách nhiệm của Mỹ trong cuộc xung đột nhiều khả năng vẫn được duy trì.
Đối với châu Âu, những thay đổi tại Washington tiếp tục đặt ra yêu cầu tăng cường tự chủ quốc phòng. Bà Christel Schaldemose, Phó Chủ tịch Nghị viện châu Âu, cho rằng kết quả bầu cử Mỹ có thể tạo thuận lợi cho việc duy trì sự ủng hộ dành cho Ukraine, nhưng châu Âu vẫn cần kiên định với đường hướng độc lập và mạnh mẽ hơn.
Ngoại trưởng Áo Beate Meinl-Reisinger nhấn mạnh an ninh và thịnh vượng của châu Âu không nên phụ thuộc vào lá phiếu của người dân tại Kansas hay Iowa. Theo bà, châu Âu cần tiếp tục tăng cường năng lực quốc phòng và sức cạnh tranh của chính mình.
Bà Laurel Rapp, Giám đốc Chương trình Bắc Mỹ thuộc Viện Các vấn đề quốc tế Hoàng gia Anh (Chatham House), nhận định sự hoài nghi của ông Trump đối với châu Âu đã ăn sâu, trong khi các nước châu Âu cũng không còn hoàn toàn tin tưởng vào chiếc ô an ninh của Mỹ. Quan hệ hai bên vì thế khó có thể dễ dàng trở lại như trước.
Như vậy, dù đảng Dân chủ có thể gây sức ép đối với chính sách của ông Trump, xu hướng Washington yêu cầu châu Âu chia sẻ nhiều hơn trách nhiệm quốc phòng khó thay đổi. Đây là một trong những vấn đề mà lợi ích chiến lược dài hạn của hai đảng có sự tương đồng.
Trung Quốc: Khác biệt về phương thức, thống nhất về mục tiêu
Nếu Iran và Nga - Ukraine có thể xuất hiện những điều chỉnh về chiến thuật sau bầu cử, chính sách của Mỹ đối với Trung Quốc nhiều khả năng vẫn duy trì tính liên tục.
Cả đảng Cộng hòa và đảng Dân chủ đều coi cạnh tranh với Trung Quốc là ưu tiên chiến lược, dù khác biệt về cách thức triển khai. Chính quyền ông Trump thiên về gây sức ép đơn phương và sử dụng thuế quan như công cụ đàm phán; trong khi đảng Dân chủ có xu hướng phối hợp với đồng minh, sử dụng các công cụ lập pháp, kiểm soát xuất khẩu, rà soát chuỗi cung ứng và hạn chế công nghệ.
Do đó, thay đổi quyền kiểm soát Quốc hội có thể tác động đến phương thức thực hiện, nhưng khó đảo ngược định hướng cạnh tranh lâu dài của Washington với Bắc Kinh. Đây cũng là biểu hiện của sự đồng thuận về mục tiêu chiến lược, dù còn nhiều bất đồng về chiến thuật giữa hai đảng.
Điều chỉnh hay không điều chỉnh: Giới hạn quyền lực mới là yếu tố quyết định
Kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ đặt chính sách đối ngoại của ông Trump trước sức ép giám sát và kiềm chế lớn hơn từ Quốc hội. Trong hai năm cuối nhiệm kỳ, Nhà Trắng có thể phải thận trọng hơn khi lựa chọn mục tiêu, triển khai các chiến dịch quân sự và tính toán chi phí chính trị. Tuy nhiên, quyền hành pháp của Tổng thống cùng sự đồng thuận giữa hai đảng về những lợi ích chiến lược cốt lõi khiến khả năng đảo ngược toàn diện đường lối đối ngoại của Mỹ rất hạn chế.
Thực tế, mức độ điều chỉnh của Washington sẽ không chỉ được quyết định bởi cuộc giằng co giữa Nhà Trắng và Quốc hội, mà còn bởi những giới hạn về ngân sách, năng lực quân sự và các cam kết quốc tế. Như ông Điêu Đại Minh nhận định, khi cuộc bầu cử tổng thống năm 2028 đến gần, chính sách đối ngoại Mỹ có thể ngày càng khó dự đoán. Vì vậy, thất bại của đảng Cộng hòa chưa báo hiệu một bước ngoặt chiến lược, mà chủ yếu làm thu hẹp dư địa hành động của ông Trump. Nhà Trắng có thể phải thay đổi cách thức theo đuổi các mục tiêu, nhưng chưa chắc từ bỏ những mục tiêu đó. Đây mới là giới hạn căn bản của sự điều chỉnh chính sách đối ngoại Mỹ sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.
Thanh Vân





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu