Mỹ - Iran bước vào vòng xoáy đối đầu mới, Hormuz nóng trở lại
Sau nhiều tuần tương đối lắng dịu, cuộc đối đầu Mỹ - Iran bất ngờ nóng trở lại trong những ngày đầu tháng 9. Các đợt không kích mới của Mỹ nhằm vào những mục tiêu quân sự của Iran đã kéo theo đòn đáp trả của Tehran nhằm vào các lực lượng và cơ sở của Mỹ tại nhiều địa điểm ở Trung Đông.

Một quan chức Mỹ cho biết họ đang tìm cách giành lại quyền kiểm soát eo biển Hormuz từ Iran. Ảnh: voiceofemirates.
Điều đáng chú ý là lần leo thang này tiếp tục kéo eo biển Hormuz trở lại tâm điểm đối đầu nhưng căng thẳng hơn, thậm chí Tổng thống Trmup còn nêu ý tưởng đổi tên khu vực này thành “Eo biển Trump”, ông đồng thời tuyên bố giống như nước Mỹ, nơi này sẽ “nóng'”hơn bao giờ hết!
Và thực tế đang cho thấy, khi Hormuz một lần nữa trở thành điểm nóng, câu chuyện Mỹ - Iran cũng không còn là một cuộc đối đầu song phương đơn thuần. Đó là bài toán liên quan trực tiếp đến an ninh của các nước vùng Vịnh, dòng chảy năng lượng toàn cầu và sự cân bằng quyền lực tại Trung Đông. Chính vì vậy, những gì xảy ra trong những ngày đầu tháng 9 có thể không chỉ là một đợt giao tranh mới, mà còn là dấu hiệu cho thấy cuộc đối đầu Mỹ - Iran đang bước sang một vòng xoáy nguy hiểm hơn.
Hormuz: Đòn bẩy chiến lược của Iran, điểm nghẽn của Mỹ
Điều đáng chú ý trong vòng leo thang mới không nằm ở việc Mỹ và Iran lại nổ súng, mà ở chỗ khoảng lặng vừa qua dường như đã không tạo ra một thỏa hiệp, mà chỉ cho cả hai bên thời gian chuẩn bị cho một cuộc đối đầu tiếp theo. Khi các cuộc tấn công nối lại từ ngày 1/9, Washington và Tehran không đơn giản quay về trạng thái cũ. Cả hai đang tìm cách thay đổi tương quan sức ép theo hướng có lợi cho mình.
Và lúc này, eo biển Hormuz chính là nơi có thể quyết định vòng xoáy ấy sẽ dừng lại hay tiếp tục mở rộng. Đây không đơn thuần là một tuyến hàng hải quan trọng, mà là một trong những đòn bẩy chiến lược hiếm hoi cho phép Iran gây sức ép lên một đối thủ vượt trội về quân sự.
Với Washington, bài toán tại Hormuz rất rõ ràng: Mỹ cần khôi phục hoạt động hàng hải và chứng minh rằng Iran không thể biến tuyến đường này thành công cụ gây sức ép đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Những đợt tấn công mới nhằm vào radar, phương tiện hàng hải và năng lực triển khai thủy lôi của Iran cho thấy Mỹ đang tìm cách bóp nghẹt chính khả năng đó. Reuters cho biết Washington cũng đã chuyển sang nhắm tới các tàu chở dầu thuộc sở hữu của Iran, trong một chính sách được mô tả là “tanker-for-tanker” (tàu đổi tàu) - đáp trả các cuộc tấn công của Tehran nhằm vào tàu thuyền ở eo biển Hormuz, cho thấy cuộc đối đầu đang ngày càng gắn trực tiếp với dòng chảy dầu mỏ.
Nhưng với Tehran, Hormuz lại là một câu chuyện khác. Iran không thể cạnh tranh với Mỹ về sức mạnh không quân hay hải quân trên quy mô toàn cầu, nhưng có thể tận dụng vị trí địa lý để khiến ưu thế quân sự của Washington trở nên tốn kém hơn. Tên lửa, máy bay không người lái, xuồng vũ trang và thủy lôi đều có thể trở thành những công cụ của một chiến lược bất đối xứng nhằm gây bất ổn cho hoạt động hàng hải. Chính khả năng tạo ra sự bất định ấy mới là giá trị chiến lược lớn nhất của Iran.
Đánh giá của chuyên gia Sascha Bruchmann thuộc Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) đặc biệt đáng chú ý. Theo ông, thời gian gần đây thế giằng co có phần nghiêng về phía Mỹ khi Washington tìm cách khôi phục niềm tin của thị trường dầu mỏ; vì thế, Iran buộc phải đáp trả bằng cách “đưa sự bất an và nghi ngờ trở lại” đối với hoạt động hàng hải và thị trường năng lượng.
Nhận định này cho thấy một thực tế quan trọng: cuộc chiến tại Hormuz không chỉ diễn ra bằng tên lửa hay tàu chiến, mà còn diễn ra trong tâm lý của thị trường. Chỉ cần các hãng vận tải, chủ tàu và nhà bảo hiểm cho rằng nguy cơ đi qua eo biển đang tăng lên, chi phí vận chuyển và bảo hiểm sẽ tăng, giá dầu có thể biến động và áp lực sẽ nhanh chóng lan tới những nền kinh tế nằm cách xa Trung Đông hàng nghìn kilômét.

Iran sử dụng tên lửa, máy bay không người lái, xuồng vũ trang và thủy lôi làm công cụ của một chiến lược bất đối xứng nhằm gây bất ổn cho hoạt động hàng hải. Ảnh: Nypost.
Tuy nhiên, Iran cũng đứng trước một giới hạn lớn. Dòng tàu qua Hormuz dù bị suy giảm vẫn chưa bị cắt hoàn toàn. Reuters cho biết khoảng 17 triệu thùng dầu đã đi qua eo biển trong ngày 31/8, mức cao trong thời chiến, cho thấy nỗ lực của Iran chưa đủ để kiểm soát hoàn toàn tuyến hàng hải. Điều này đặt Tehran trước một bài toán khó: nếu gây sức ép quá mức, Iran có thể tạo ra cú sốc năng lượng toàn cầu nhưng đồng thời kích thích Mỹ và các nước khác gia tăng can dự quân sự; nếu không đủ mạnh, đòn bẩy Hormuz lại mất dần giá trị.
Chính vì vậy, Hormuz đang trở thành một cuộc đấu sức về ngưỡng chịu đựng. Mỹ muốn chứng minh rằng có thể duy trì tự do hàng hải bất chấp sức ép của Iran; Tehran muốn chứng minh rằng Washington không thể đạt mục tiêu ấy mà không phải trả giá.
Và nguy hiểm nhất là khi một bên muốn khôi phục “bình thường” còn bên kia muốn duy trì “bất định”, mỗi nỗ lực của bên này nhằm ổn định tình hình lại có thể trở thành lý do để bên kia gia tăng sức ép. Đó là lý do Hormuz có thể tiếp tục là điểm nóng nhất của vòng đối đầu Mỹ - Iran trong thời gian tới.
Nguy cơ chiến tranh lan rộng
Nếu ở vòng đối đầu trước, Iran chủ yếu tìm cách gây sức ép trực tiếp lên Mỹ và hoạt động hàng hải, thì những diễn biến mới cho thấy phạm vi trả đũa đang mở rộng sang các quốc gia vốn không phải là bên trực tiếp tham chiến. Kuwait, Bahrain, Jordan và các cơ sở của Mỹ tại Iraq lần lượt trở thành mục tiêu hoặc bị đặt trong tình trạng báo động sau các đợt tấn công mới của Washington. Điều này làm thay đổi đáng kể tính chất của cuộc xung đột: từ một cuộc đối đầu quân sự Mỹ - Iran, chiến tranh đang dần trở thành một bài toán an ninh chung của toàn khu vực Vùng Vịnh.
Với Iran, việc mở rộng phạm vi đáp trả có thể nhằm tạo thêm sức ép lên Washington. Nếu Mỹ sử dụng các căn cứ, hệ thống phòng không và mạng lưới hậu cần tại các quốc gia đồng minh để tiến hành chiến dịch quân sự, Tehran có thể muốn chứng minh rằng cái giá của cuộc chiến không chỉ do Mỹ gánh chịu.
Nhưng đây cũng là một tính toán đầy rủi ro, bởi càng nhiều quốc gia bị cuốn vào vòng trả đũa, khả năng kiểm soát xung đột càng giảm.
AP ghi nhận Kuwait và Bahrain đã phải kích hoạt hệ thống phòng không để đối phó với các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran, trong khi Jordan và khu vực người Kurd ở Iraq cũng báo cáo các vụ tấn công hoặc đánh chặn.

Từ một cuộc đối đầu quân sự Mỹ - Iran, chiến tranh đang dần trở thành một bài toán an ninh chung của toàn khu vực vùng Vịnh. Ảnh: Nypost.
Điều đáng lo ngại ở đây không phải chỉ là số lượng quốc gia bị kéo vào cuộc chiến, mà là sự thay đổi trong cách mỗi bên đánh giá giới hạn của đối phương. Khi Tehran cho rằng việc tấn công các đồng minh của Mỹ có thể khiến Washington chịu sức ép lớn hơn, Washington lại có thêm lý do để tăng cường bảo vệ các căn cứ và đồng minh, đồng thời mở rộng danh sách những mục tiêu mà họ coi là một phần của mạng lưới quân sự Iran.
Đây là điểm đặc biệt nhạy cảm đối với các quốc gia vùng Vịnh. Phần lớn những nước này không muốn trở thành chiến trường của cuộc đối đầu Mỹ - Iran, nhưng cũng không dễ dàng tách mình khỏi cuộc chiến. Họ phụ thuộc vào quan hệ an ninh với Washington, đồng thời có lợi ích kinh tế sống còn gắn với sự ổn định của hàng hải, năng lượng và thương mại. Nếu đứng quá gần Mỹ, họ có thể trở thành mục tiêu trả đũa của Iran; nhưng nếu tìm cách giữ khoảng cách quá lớn với Washington, họ lại phải đối mặt với câu hỏi về năng lực tự bảo vệ khi khủng hoảng xảy ra.
Chính vì vậy, những đòn tấn công mới của Iran có thể tạo ra một hệ quả ngoài dự tính: thay vì buộc các nước vùng Vịnh gây sức ép lên Mỹ để giảm chiến dịch, chúng có thể khiến các nước này tăng nhu cầu về một cơ chế bảo đảm an ninh mạnh hơn. Nói cách khác, Tehran có thể muốn làm tăng chi phí chiến tranh đối với Mỹ.
Đây cũng là lý do Hormuz không thể được tách khỏi toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông. Một cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại có thể gây tổn thất cho một doanh nghiệp; một cuộc tấn công nhằm vào căn cứ Mỹ có thể làm thay đổi tính toán quân sự của Washington; nhưng một chuỗi tấn công liên tiếp vào Kuwait, Bahrain, Jordan hay các cơ sở năng lượng trong khu vực sẽ tạo ra một vấn đề hoàn toàn khác: các quốc gia vốn đứng ngoài cuộc chiến có thể bắt đầu cảm thấy rằng họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tăng cường tham gia vào hệ thống phòng thủ khu vực.
Chuyên gia Hamidreza Azizi thuộc Crisis Group cảnh báo rằng Mỹ và Iran không thể duy trì vô thời hạn trạng thái nằm giữa chiến tranh toàn diện và một thỏa thuận đình chiến. Theo ông, đến một thời điểm, một trong hai bên có thể cho rằng cần phải leo thang để phá vỡ vòng luẩn quẩn hiện tại, qua đó đẩy cả hai tới cuộc chiến toàn diện mà họ từng cố tránh.
Các nước tính lại bài toán an ninh năng lượng
Điều đáng chú ý nhất sau những diễn biến mới tại Hormuz có lẽ không nằm ở việc giá dầu tăng thêm bao nhiêu, mà ở chỗ các nước đang bắt đầu thay đổi cách tính về an ninh năng lượng.
Trong nhiều năm, bài toán của các nền kinh tế nhập khẩu dầu chủ yếu là tìm nguồn cung có giá cạnh tranh, tuyến vận chuyển hiệu quả và ổn định. Nhưng khi Hormuz liên tục trở thành điểm nghẽn, một nguồn dầu rẻ nhưng đi qua khu vực rủi ro có thể không còn được xem là lựa chọn tối ưu. Các quốc gia đang chấp nhận trả thêm chi phí để có nguồn cung và tuyến vận tải ít phụ thuộc hơn vào một điểm nóng địa chính trị.
Reuters ngày 3/9 cho biết các nước nhập khẩu dầu lớn ở châu Á đang tăng mua từ châu Mỹ và châu Phi, dù phải đi những tuyến đường dài hơn và tốn kém hơn. Giá dầu vẫn ở gần mức cao nhất 6 tuần sau các đợt tấn công mới, trong khi lượng tàu qua Hormuz vẫn thấp hơn mức trung bình gần đây.
Đây không còn là phản ứng nhất thời của thị trường. Nó cho thấy một nguyên tắc mới đang hình thành: an ninh năng lượng có thể được đặt cao hơn hiệu quả kinh tế thuần túy.
Các nước châu Á đồng thời tìm cách tăng lượng dầu và khí dự trữ ngay gần thị trường tiêu thụ. Al Jazeera ngày 3/9 cho biết nhiều nền kinh tế trong khu vực đang đẩy nhanh việc mở rộng năng lực dự trữ nhằm giảm mức độ dễ tổn thương trước những cú sốc mới từ Trung Đông.
Như vậy, Hormuz có thể đang tạo ra một sự thay đổi mà tên lửa hay tàu chiến không thể hiện ngay lập tức trên bản đồ: thế giới bắt đầu xây dựng những “đường lui” cho năng lượng.

Hormuz, tuyến vận tải năng lượng huyết mạch quan trọng bắc nhất liên tục trở thành điểm nghẽn, khiến thế giới phải tính đến những “đường lui” cho năng lượng. Ảnh: binance.
Các tuyến đường mới, nguồn cung mới và kho dự trữ mới sẽ không thể thay thế Hormuz trong một sớm một chiều. Nhưng nếu cuộc khủng hoảng kéo dài, chúng sẽ làm giảm dần mức độ phụ thuộc tuyệt đối vào eo biển này. Và khi đó, tác động địa chính trị của Hormuz cũng có thể thay đổi.
Đối với các nước vùng Vịnh, vấn đề còn sâu hơn. Cuộc khủng hoảng cho thấy họ phải cùng lúc giải hai bài toán: duy trì quan hệ an ninh với Mỹ và tránh để lãnh thổ của mình trở thành chiến trường trong cuộc đối đầu Mỹ - Iran. Đối với các nền kinh tế châu Á, bài toán lại là làm thế nào để tiếp tục tiếp cận nguồn năng lượng Trung Đông mà không đặt toàn bộ an ninh năng lượng vào một tuyến hàng hải duy nhất.
Vì thế, điều Hormuz đang làm thay đổi không phải là bản đồ dầu mỏ thế giới trong một sớm một chiều, mà là cách các quốc gia đánh giá rủi ro. Một tuyến đường có thể vẫn rẻ nhất, nhưng không nhất thiết còn là tuyến đường an toàn nhất; một nguồn cung có thể vẫn dồi dào, nhưng không còn được xem là đủ tin cậy nếu nó phụ thuộc vào một điểm nghẽn có thể bị biến thành chiến trường.
Nếu tình trạng này tiếp diễn, cuộc chiến tại Hormuz có thể để lại một di sản lớn hơn chính cuộc xung đột: thúc đẩy các nước phân tán nguồn cung, tăng dự trữ và chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy khả năng chống chịu. Khi ấy, Hormuz vẫn giữ vị trí chiến lược, nhưng thế giới sẽ không còn muốn đặt toàn bộ sự an toàn của mình vào một “cánh cửa” duy nhất.
Bích Hồng
Nguồn: Reuters, AP, ISW/CTP.





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu