Eo biển Hormuz: Nguy cơ gián đoạn thương mại toàn cầu
Eo biển Hormuz, một trong những tuyến hàng hải chiến lược nhất thế giới, đang trở thành tâm điểm của những lo ngại mới về an ninh năng lượng và thương mại quốc tế khi xung đột tại Trung Đông tiếp tục đe dọa hoạt động vận tải qua khu vực. Trong bối cảnh các hãng tàu phải tính đến những tuyến đường vòng, chi phí vận chuyển và năng lượng gia tăng, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cảnh báo những gián đoạn kéo dài tại eo biển Hormuz có thể trở thành mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với thương mại toàn cầu trong 80 năm qua.

Phát biểu với hãng thông tấn Anadolu của Thổ Nhĩ Kỳ bên lề Diễn đàn Công cộng của WTO tại Geneva, bà Ngozi Okonjo-Iweala - người đứng đầu Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cảnh báo thương mại toàn cầu vẫn duy trì khả năng chống chịu, nhưng tình trạng phong tỏa và các điểm nghẽn kéo dài có thể đẩy giá cả tăng cao, trong khi việc không hiện đại hóa các quy tắc thương mại có nguy cơ làm mất 10% mức tăng trưởng tiềm năng.
Tổng Giám đốc WTO, bà Ngozi Okonjo-Iweala cho rằng thương mại toàn cầu đang đối mặt với sự gián đoạn nghiêm trọng nhất trong 80 năm qua khi các điểm nghẽn chuỗi cung ứng tại eo biển Hormuz đe dọa giá lương thực và phân bón toàn cầu. Bà còn cho biết thêm hệ thống thương mại toàn cầu vẫn duy trì khả năng chống chịu, nhưng cuộc xung đột đang diễn ra tại Trung Đông đặt ra một phép thử lớn đối với 166 quốc gia thành viên của tổ chức.
Cảnh báo của Tổng Giám đốc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Ngozi Okonjo-Iweala rằng những gián đoạn tại eo biển Hormuz đang tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với thương mại toàn cầu trong 80 năm qua cho thấy một thực tế đáng chú ý: các điểm nghẽn địa lý tưởng như chỉ liên quan đến một khu vực có thể nhanh chóng trở thành vấn đề của toàn bộ nền kinh tế thế giới. Khi một tuyến hàng hải chiến lược bị đe dọa, tác động không chỉ dừng ở hoạt động vận tải mà còn lan sang năng lượng, lương thực, phân bón, sản xuất công nghiệp và cuối cùng là giá cả đối với người tiêu dùng.
Hormuz, điểm nghẽn của năng lượng và thương mại
Eo biển Hormuz giữ vị trí đặc biệt trong mạng lưới thương mại toàn cầu bởi đây là tuyến đường biển quan trọng kết nối các nước sản xuất năng lượng lớn ở Vùng Vịnh với thị trường thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào tại khu vực này đều có khả năng làm tăng chi phí vận tải và năng lượng, đồng thời gây ra những phản ứng dây chuyền trên nhiều lĩnh vực.
Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở số lượng hàng hóa không thể đi qua tuyến đường này mà còn ở chi phí phát sinh khi các hãng vận tải phải chuyển hướng. Những hành trình dài hơn đồng nghĩa với tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn, thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí bảo hiểm, logistics tăng. Khi các khoản chi phí này được cộng dồn, giá thành hàng hóa tại điểm cuối cùng cũng chịu áp lực.
Đặc biệt, năng lượng và nông nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ. Giá dầu và khí đốt tăng sẽ làm tăng chi phí vận hành máy móc, vận tải và sản xuất phân bón. Nếu nguồn cung phân bón bị gián đoạn, chi phí sản xuất nông nghiệp có thể tiếp tục tăng, qua đó tác động đến giá lương thực. Đây chính là lý do WTO đặc biệt lưu ý đến nguy cơ Hormuz trở thành điểm khởi đầu của một cú sốc giá vượt ra ngoài thị trường năng lượng.
Trong những cuộc khủng hoảng trước đây, các nền kinh tế có thể dựa vào hàng tồn kho, nguồn dự trữ chiến lược hoặc chuyển hướng thương mại để giảm tác động tức thời. Tuy nhiên, các biện pháp này chủ yếu giúp trì hoãn cú sốc chứ không thể loại bỏ hoàn toàn tác động nếu tình trạng gián đoạn kéo dài.
Sức chống chịu của thương mại đang bị thử thách
Một điểm đáng chú ý trong đánh giá của WTO là thương mại thế giới cho đến nay vẫn cho thấy khả năng chống chịu tương đối lớn trước những cú sốc địa chính trị.
Đây là nghịch lý quan trọng của nền kinh tế toàn cầu hiện nay. Một mặt, chuỗi cung ứng ngày càng dễ bị tổn thương trước xung đột, cạnh tranh chiến lược và các điểm nghẽn vận tải. Mặt khác, mạng lưới thương mại quốc tế cũng linh hoạt hơn nhiều so với trước đây. Các doanh nghiệp có thể thay đổi nhà cung cấp, chuyển tuyến vận tải hoặc điều chỉnh thị trường tiêu thụ để giảm thiểu thiệt hại.
Tuy nhiên, khả năng thích ứng này có giới hạn. Chuyển hướng một con tàu là điều có thể thực hiện trong ngắn hạn, nhưng không dễ dàng thay thế một tuyến vận tải chiến lược nếu tình trạng gián đoạn kéo dài. Một chuỗi cung ứng được tối ưu hóa về chi phí trong nhiều năm có thể không có đủ năng lực dự phòng để chống chịu một cú sốc kéo dài nhiều tháng.
Điều này đặt ra một vấn đề lớn đối với mô hình thương mại toàn cầu: hiệu quả kinh tế và khả năng chống chịu không phải lúc nào cũng đi cùng nhau. Chuỗi cung ứng càng được tối ưu hóa để giảm chi phí, khoảng dự phòng càng có thể bị thu hẹp. Khi khủng hoảng xảy ra, lợi thế về chi phí có thể nhanh chóng chuyển thành điểm yếu về khả năng ứng phó.
AI tạo động lực mới nhưng cũng làm sâu sắc thêm sự phân hóa
Một yếu tố khác được WTO nhấn mạnh là sự gia tăng mạnh của thương mại liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Sự bùng nổ đầu tư vào AI kéo theo nhu cầu lớn đối với chất bán dẫn, chip, máy chủ, thiết bị điện tử và các sản phẩm công nghệ cao.
Điều này góp phần tạo động lực cho thương mại quốc tế trong bối cảnh nhiều lĩnh vực khác chịu sức ép từ căng thẳng địa chính trị và chính sách bảo hộ. Tuy nhiên, lợi ích từ làn sóng thương mại mới không được phân bổ đồng đều.
Hoạt động sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến AI hiện tập trung đáng kể ở Bắc Mỹ và Đông Á. Điều này tạo ra nguy cơ khoảng cách giữa các nền kinh tế có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ cao và những nước chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm có giá trị gia tăng thấp tiếp tục gia tăng.
Vì vậy, câu chuyện AI không chỉ là câu chuyện về công nghệ. Đây còn là câu chuyện về cấu trúc thương mại thế giới trong tương lai. Nếu các nước đang phát triển không thể tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, tăng trưởng thương mại toàn cầu có thể tiếp tục diễn ra nhưng không nhất thiết đồng nghĩa với tăng trưởng đồng đều giữa các khu vực.
WTO đứng trước yêu cầu cải tổ
Những biến động tại eo biển Hormuz và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ cùng dẫn tới một câu hỏi rộng hơn: liệu hệ thống thương mại quốc tế hiện nay có còn đủ khả năng đáp ứng một nền kinh tế thế giới đã thay đổi sâu sắc?
WTO được xây dựng trong một bối cảnh khác, khi các chuỗi cung ứng toàn cầu chưa có mức độ phức tạp như hiện nay và những vấn đề như thương mại số, AI, dữ liệu xuyên biên giới hay khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng chưa giữ vị trí trung tâm. Trong khi đó, thương mại thế giới hiện phải đồng thời đối mặt với nhiều sức ép: cạnh tranh giữa các cường quốc, các biện pháp hạn chế xuất khẩu, chính sách trợ cấp công nghiệp, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
Theo báo cáo mới của WTO, việc không hiện đại hóa hệ thống thương mại đa phương có thể khiến kinh tế thế giới mất tới 10% mức tăng trưởng tiềm năng vào năm 2050. Con số này cho thấy vấn đề không đơn thuần là sửa đổi một số quy định kỹ thuật, mà liên quan đến khả năng duy trì một môi trường thương mại có tính dự báo và ổn định trong dài hạn.
Đối với các nước đang phát triển, cải cách WTO càng có ý nghĩa bởi khả năng tiếp cận thị trường và tham gia chuỗi cung ứng quốc tế vẫn là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng. Một hệ thống thương mại bị phân mảnh có thể khiến những nền kinh tế có quy mô nhỏ hơn khó tiếp cận các thị trường lớn và khó thu hút đầu tư vào những ngành có giá trị gia tăng cao.
Từ bài toán eo biển Hormuz đến bài toán đa dạng hóa
Khủng hoảng tại eo biển Hormuz vì thế cần được nhìn nhận không chỉ như một vấn đề an ninh hàng hải hay năng lượng. Đây còn là phép thử đối với chiến lược quản trị rủi ro của nền kinh tế toàn cầu. Các chính phủ và doanh nghiệp sẽ phải cân nhắc lại mức độ phụ thuộc vào những tuyến vận tải, nguồn cung và thị trường đơn lẻ. Đa dạng hóa nhà cung cấp, mở rộng các tuyến vận tải thay thế, tăng dự trữ chiến lược và xây dựng cơ chế phối hợp quốc tế có thể trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng trong chính sách kinh tế.
Tuy nhiên, đa dạng hóa cũng có chi phí. Việc duy trì nhiều nguồn cung và tuyến vận tải dự phòng thường đắt đỏ hơn so với mô hình chỉ tập trung vào phương án có chi phí thấp nhất. Vì vậy, thách thức đối với các nền kinh tế không phải là loại bỏ hoàn toàn rủi ro, mà là tìm được sự cân bằng giữa hiệu quả, chi phí và khả năng chống chịu.
Những biến động hiện nay cho thấy thương mại thế giới đang bước vào một giai đoạn mà địa chính trị và kinh tế ngày càng khó tách rời. Một tuyến hàng hải bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đến giá năng lượng; giá năng lượng tác động đến phân bón và sản xuất nông nghiệp; chi phí vận tải tăng có thể làm suy yếu sức mua và tạo thêm áp lực lạm phát. Đồng thời, sự thay đổi công nghệ có thể mở ra động lực tăng trưởng mới nhưng cũng tạo ra những trung tâm quyền lực thương mại mới. Trong bối cảnh đó, khả năng chống chịu của thương mại toàn cầu sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc các doanh nghiệp có thể tìm được tuyến vận tải thay thế hay không. Yếu tố quan trọng hơn là cộng đồng quốc tế có thể duy trì các nguyên tắc hợp tác, minh bạch và dự báo được trong một môi trường ngày càng nhiều bất ổn hay không.
Vân Bình





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu