Những toan tính chiến lược trong thỏa thuận thương mại Ấn Độ - EU
Sau gần hai thập kỷ đàm phán gián đoạn, Liên minh châu Âu (EU) và Ấn Độ chính thức tuyên bố hoàn tất Hiệp định Thương mại tự do song phương (FTA), một cột mốc được giới lãnh đạo châu Âu gọi là “thỏa thuận của mọi thỏa thuận”.

Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen và Chủ tịch Hội đồng châu Âu Antonio Costa tại cuộc gặp ở New Delhi, ngày 27/1. Ảnh: ANI
Về hình thức, đây là một hiệp định tự do hóa thương mại, xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan đối với hơn 90% hàng hóa trao đổi song phương. Tuy nhiên, xét trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu hiện nay, thỏa thuận EU - Ấn Độ mang ý nghĩa vượt xa phạm vi thương mại thuần túy. Nó phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của cả hai bên trước một trật tự quốc tế đang phân mảnh, nơi thương mại, công nghệ và an ninh kinh tế đan xen chặt chẽ. Hai thập kỷ đàm phán và bước ngoặt chính trị
Được khởi động vào năm 2007, song do những khúc mắc liên quan một số vấn đề như thuế quan, tiếp cận thị trường và tiêu chuẩn kỹ thuật, tiến trình đàm phán Hiệp định Thương mại tự do (FTA) giữa EU và Ấn Độ nhiều lần bị đình trệ. Tuy nhiên, chỉ trong vài năm gần đây, cả hai bên mới thể hiện quyết tâm chính trị đủ mạnh để vượt qua những bất đồng cốt lõi. Thỏa thuận vừa được ký kết trong chuyến thăm cấp cao của các lãnh đạo EU tới New Delhi, với sự tham dự của Chủ tịch Uỷ ban châu Âu Ursula von der Leyen và Chủ tịch Hội đồng châu Âu Antonio Costa.
Trước khi có hiệu lực, thỏa thuận cần được Hội đồng châu Âu và Nghị viện châu Âu phê chuẩn, một quá trình được dự báo sẽ không dễ dàng. Tuy nhiên, EC kỳ vọng hiệp định có thể bắt đầu được triển khai từ tháng 1/2027. Hai bên khẳng định đây là bước mở ra chương mới trong quan hệ chiến lược, trong bối cảnh thương mại toàn cầu chịu nhiều sức ép từ các biện pháp thuế quan của chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump.
Động lực song phương trong thế giới đa cực

Hiệp định thương mại tự do (FTA) mang tính bước ngoặt giữa Ấn Độ và EU. Ảnh: Hqts.
Ấn Độ là đối tác thương mại lớn thứ 9 của EU, chiếm 2,4% tổng kim ngạch thương mại hàng hoá của khối kinh tế chung vào năm 2024. Ấn Độ xếp sau các đối tác lớn hơn như Mỹ (17,3%), Trung Quốc (14,6%) và Anh (10,1%). Ở chiều ngược lại, EU là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Ấn Độ, cạnh tranh với Mỹ và Trung Quốc.
Với EU, áp lực từ cả Mỹ và Trung Quốc buộc Brussels phải đẩy nhanh chiến lược đa dạng hóa thương mại. Quan hệ xuyên Đại Tây Dương không còn là “vùng an toàn tuyệt đối”, trong khi sự phụ thuộc sâu rộng vào chuỗi cung ứng Trung Quốc ngày càng được xem là rủi ro chiến lược. Ấn Độ, với quy mô thị trường khổng lồ, tốc độ tăng trưởng cao và vị thế địa chính trị tương đối độc lập, nổi lên như một đối tác thay thế vừa đủ hấp dẫn, vừa đủ “an toàn”.
Và không giống các đối tác truyền thống của EU, Ấn Độ theo đuổi chính sách đối ngoại tự chủ, duy trì quan hệ song song với Mỹ, EU, Nga và các nước đang phát triển. Chính sự “không liên kết” này lại khiến Ấn Độ trở nên hấp dẫn đối với Brussels.
Đối với Ấn Độ, FTA với EU phản ánh nỗ lực xóa bỏ hình ảnh một nền kinh tế quá bảo hộ, đồng thời mở rộng không gian chiến lược trong bối cảnh quan hệ với Mỹ tồn tại nhiều bất định. Việc nghiêng nhiều hơn về châu Âu cho phép New Delhi đa dạng hóa đối tác, giảm rủi ro phụ thuộc và gia tăng đòn bẩy trong cạnh tranh giữa các cường quốc.
Chuyên gia khu vực Nam Á của Eurasia Group, Pramit Pal Chaudhuri cho biết: “Với thỏa thuận này, Ấn Độ hiện đã đảm bảo được hầu hết các khu vực thương mại chính, ngoại trừ Trung Quốc và Mỹ”. Ông nói thêm rằng thỏa thuận này mở ra cơ hội cho Ấn Độ thu hút thêm đầu tư từ châu Âu, thúc đẩy các công ty dệt may Ấn Độ và về mặt lý thuyết, mang lại cho họ và cả châu Âu lợi thế khi giao dịch với Mỹ.
Theo Grégoire Roos, giám đốc khu vực châu Âu tại viện nghiên cứu Chatham House có trụ sở tại London, thỏa thuận này không nhất thiết mang lại lợi ích kinh tế trong ngắn hạn. Tuy nhiên, xét đến sự tăng trưởng dự kiến của Ấn Độ trong những thập kỷ tới, nó sẽ mang lại một số lợi ích trong dài hạn.
Mở cửa có điều kiện: Lợi ích kinh tế và giới hạn bảo hộ

Thị trường xe hơi hạng sang và hiệu suất cao của Ấn Độ đang đứng trước một sự chuyển đổi đáng kể sau khi Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Ấn Độ và Liên minh châu Âu được chính thức công bố. Ảnh: ndtv.
Về nội dung, hiệp định EU - Ấn Độ được thiết kế theo mô hình tự do hóa rộng nhưng có kiểm soát. EU sẽ được hưởng lợi từ việc cắt giảm mạnh thuế quan đối với các mặt hàng có giá trị gia tăng cao như máy móc, thiết bị công nghiệp, hóa chất, dược phẩm, ô tô, hàng xa xỉ và dịch vụ. Đổi lại, EU mở cửa thị trường cho các ngành thâm dụng lao động của Ấn Độ như dệt may, da giày, thủy sản, đá quý và trang sức - những lĩnh vực đang chịu sức ép lớn từ thuế quan cao của Mỹ.
Trọng tâm của thỏa thuận là việc EU cam kết cắt giảm thuế đối với khoảng 96% hàng hóa xuất khẩu sang Ấn Độ. Theo EC, động thái này có thể giúp EU tiết kiệm khoảng 4 tỷ euro mỗi năm tiền thuế và hướng tới mục tiêu tăng gấp đôi kim ngạch xuất khẩu hàng hóa sang Ấn Độ vào năm 2032. Và EU cũng sẽ xóa bỏ hoặc giảm thuế đối với 99,5% hàng hóa nhập khẩu từ Ấn Độ trong lộ trình 7 năm. Trên thực tế, điều này có nghĩa là các sản phẩm trước đây phải đối mặt với rào cản thuế quan cao sẽ sớm được tự do thâm nhập thị trường của các đối tác.
Jan Noether, Tổng Giám đốc Phòng Thương mại Ấn Độ - Đức, cho biết hiệp định này kết nối hai tỷ người và gần một phần tư GDP toàn cầu. Ông nói rằng đây là “hiệp định thương mại tự do lớn nhất từ trước đến nay”.
Tuy nhiên, cả hai bên đều duy trì các “vùng cấm” chiến lược. EU bảo vệ chặt chẽ các lĩnh vực nông nghiệp nhạy cảm như thịt bò, gia cầm, gạo và đường. Ấn Độ, dù chấp nhận giảm sâu thuế ô tô châu Âu từ mức trên 100% xuống khoảng 10%, vẫn kéo dài lộ trình chuyển tiếp và áp dụng các biện pháp bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Điều này cho thấy thỏa thuận ưu tiên ổn định và lợi ích dài hạn hơn là mở cửa ồ ạt.
Công nghệ, chuỗi cung ứng và an ninh kinh tế
Điểm khác biệt quan trọng của hiệp định EU - Ấn Độ so với các FTA truyền thống nằm ở các chương về công nghệ và thương mại số. Hiệp định bao gồm các nội dung liên quan đến dòng dữ liệu, dịch vụ số, trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn và hạ tầng số công. Thay vì chỉ xuất khẩu công nghệ, EU tìm cách xây dựng quan hệ đồng phát triển và đồng thiết lập tiêu chuẩn với Ấn Độ.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu bị chi phối bởi Mỹ và Trung Quốc, EU coi Ấn Độ là đối tác tiềm năng để đa dạng hóa hệ sinh thái công nghệ, tránh nguy cơ bị “kẹt giữa hai cực”. Đối với Ấn Độ, hợp tác với EU giúp tiếp cận công nghệ tiên tiến, tiêu chuẩn cao và thị trường dịch vụ giá trị gia tăng, đồng thời duy trì không gian chiến lược độc lập.
Một trụ cột khác của thỏa thuận là hợp tác về chuỗi cung ứng và an ninh kinh tế. Đại dịch COVID-19 và các cuộc khủng hoảng địa chính trị đã phơi bày mức độ dễ tổn thương của chuỗi cung ứng toàn cầu. EU - Ấn Độ thiết lập các cơ chế nhằm đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một số nhà cung cấp then chốt và bảo đảm tính liên tục trong các lĩnh vực chiến lược như nguyên liệu thô quan trọng, năng lượng xanh và linh kiện công nghiệp.
Giống các hiệp định thương mại thế hệ mới của EU, FTA với Ấn Độ tái khẳng định cam kết đối với tiêu chuẩn lao động quốc tế, bảo vệ môi trường và Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, các điều khoản này được xây dựng với ngôn ngữ linh hoạt hơn, phản ánh sự khác biệt về trình độ phát triển và ưu tiên chính sách.
Phép thử dài hạn của trật tự thương mại mở

Không giống như các thỏa thuận trước đây, thỏa thuận với EU hứa hẹn sẽ xóa bỏ hoặc giảm thuế quan đối với 96,6% hàng hóa xuất khẩu sang Ấn Độ, phạm vi bao phủ rộng hơn nhiều so với các hiệp định trước đó. Điều này có thể tạo ra một thị trường hội nhập hơn cho cả sản phẩm của Ấn Độ và EU. Ảnh: timesnownews.
Ấn Độ từng là trụ cột của phong trào không liên kết. Ngày nay, FTA với EU cho thấy New Delhi tiếp tục theo đuổi chiến lược đa hướng, tận dụng cạnh tranh giữa các cường quốc để mở rộng không gian chiến lược.
Đối với EU, thỏa thuận này là bước đi quan trọng nhằm khẳng định vai trò của khối như một cực quyền lực kinh tế - chuẩn mực độc lập, không hoàn toàn phụ thuộc vào Mỹ. Đối với Mỹ, hiệp định là lời nhắc nhở rằng các chính sách thuế quan và áp lực đơn phương có thể thúc đẩy các đối tác tìm kiếm lựa chọn thay thế, từ đó làm suy giảm đòn bẩy chiến lược của Washington trong dài hạn.
Ở tầm rộng hơn, thỏa thuận EU - Ấn Độ phản ánh sự thích ứng của các nền kinh tế lớn trước một trật tự toàn cầu kém ổn định.
Trong nỗ lực đa dạng hóa đối tác thương mại, EU gần đây cũng đã ký các thỏa thuận với khối Mercosur ở Nam Mỹ, Indonesia và Thụy Sĩ. Về phần mình, Ấn Độ đã ký các hiệp định với Anh và Oman.
Trong thời đại thương mại phân mảnh và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, Hiệp định thương mại tự do EU-Ấn Độ được cho là một phép thử dài hạn của sự cởi mở và tăng trưởng được thúc đẩy bởi mối quan hệ kinh tế sâu sắc hơn giữa hai nền kinh tế lớn của thế giới.
Thanh Vân





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu