Những động lực tăng trưởng của kinh tế thế giới năm 2026
Năm 2026 được giới phân tích quốc tế nhìn nhận là một giai đoạn bản lề của kinh tế toàn cầu: tăng trưởng không còn ở trạng thái phục hồi mạnh sau đại dịch, nhưng cũng chưa rơi vào suy thoái diện rộng. Thay vào đó, kinh tế thế giới bước vào quỹ đạo tăng trưởng chậm hơn, phân hóa rõ rệt hơn, trong đó các động lực mới đang dần thay thế những trụ cột truyền thống vốn suy yếu bởi lạm phát kéo dài, xung đột địa chính trị và bất ổn chính sách.

Trong bức tranh tăng trưởng kinh tế toàn cầu 2026, các động lực mới nổi lên đóng vai trò then chốt. Ảnh đồ họa trên Bizzbuzz.
Theo cập nhật của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 được dự báo ở mức khoảng 3,3%, tăng nhẹ so với dự báo trước đó và thể hiện sự “bền bỉ” vượt qua các cú sốc thương mại và điều kiện tài chính thắt chặt trước đó. Con số này phản ánh một mức độ ổn định nhất định của nền kinh tế thế giới trong bối cảnh rủi ro chồng chất, từ căng thẳng địa chính trị đến xu hướng phân mảnh kinh tế toàn cầu. Trong bức tranh tăng trưởng kinh tế toàn cầu 2026, các động lực mới nổi lên đóng vai trò then chốt trong việc giữ cho kinh tế thế giới không trượt vào suy giảm sâu.
Điều kiện tài chính toàn cầu và chính sách tiền tệ
Một trong những động lực vững chắc cho tăng trưởng 2026 là môi trường tài chính toàn cầu bớt căng thẳng và chính sách tiền tệ linh hoạt hơn sau giai đoạn thắt chặt kéo dài.
Dữ liệu từ Báo cáo Triển vọng Kinh tế Toàn cầu của World Bank cho thấy rằng lạm phát ở nhiều nền kinh tế lớn đã hạ nhiệt, giúp các ngân hàng trung ương có dư địa để giữ lãi suất ổn định hoặc thậm chí cân nhắc nới lỏng nhẹ, qua đó hỗ trợ tiêu dùng và đầu tư. Điều này phần nào cải thiện môi trường tín dụng, giúp doanh nghiệp dễ tiếp cận vốn hơn và giảm chi phí tài chính - những yếu tố quan trọng trong thúc đẩy hoạt động sản xuất và kinh doanh trong bối cảnh nhiều ngành còn phục hồi chưa bền vững.

Các ngân hàng trung ương lớn duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt. Ảnh: Shutterstock/Medium
Các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đều đang duy trì lãi suất ổn định, trong khi theo phó chủ tịch Fed Philip Jefferson, dù Fed vẫn giữ lãi suất ở mức 3,50%-3,75%, ông thể hiện “lạc quan thận trọng” về triển vọng kinh tế với lạm phát tiến gần mục tiêu 2% và thị trường lao động ổn định.
Chủ tịch ECB Christine Lagarde cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đầu tư vào công nghệ mới, đặc biệt là AI, như một yếu tố thúc đẩy hoạt động kinh tế và năng suất trong khu vực mà ngân hàng này theo dõi chặt chẽ.
Điều này cho thấy, việc chính sách tiền tệ chuyển từ trạng thái “kiềm chế lạm phát bằng mọi giá” sang “duy trì ổn định để hỗ trợ tăng trưởng” đang trở thành một trong những trụ đỡ quan trọng giúp kinh tế toàn cầu năm 2026 tránh được kịch bản suy giảm sâu.
Đầu tư vào công nghệ, AI và năng suất lao động
Trong bối cảnh thế giới chuyển dịch từ các mô hình sản xuất truyền thống sang các nền kinh tế sáng tạo hơn, đầu tư vào công nghệ, đặc biệt là AI và hạ tầng số, đã trở thành động lực tăng trưởng trọng tâm cho năm 2026. Theo phân tích Global Economic Outlook 2026 của Peak Re, chi tiêu toàn cầu cho hạ tầng và ứng dụng AI được ước tính tăng đáng kể trong năm 2026, với các khoản đầu tư vượt trội tại Mỹ và Trung Quốc, góp phần tăng năng suất và gia tăng giá trị sản xuất ở các ngành trọng yếu. Một số báo cáo cho rằng dòng vốn lớn vào AI có thể tạo ra đóng góp đáng kể cho GDP toàn cầu, ở mức hàng tỷ USD mỗi năm khi công nghệ này được áp dụng rộng rãi hơn trong sản xuất, logistics và dịch vụ tài chính.

Đầu tư vào công nghệ, AI và năng suất lao động là một trong những động lực cho tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2026. Ảnh đồ họa
Đặc biệt, những đột phá trong lĩnh vực AI không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước phát triển mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa tới các nền kinh tế mới nổi thông qua chuỗi giá trị toàn cầu - điều này thể hiện qua dự báo nâng mức dự báo tăng trưởng toàn cầu của IMF nhờ các yếu tố công nghệ và linh hoạt chính sách. Việc các tập đoàn công nghệ tiếp tục mở rộng đầu tư vào AI, cơ sở dữ liệu, trung tâm xử lý dữ liệu và các ứng dụng tự động trong sản xuất đang định hình lại nền tảng kiến tạo tăng trưởng kinh tế ở nhiều thị trường lớn.
Chuyên gia kinh tế Pierre-Olivier Gourinchas của IMF từng cảnh báo rằng nếu những hiệu quả về năng suất do AI hứa hẹn không hiện thực hóa, tăng trưởng có thể giảm đáng kể. Tuy nhiên, nếu lợi ích từ AI được tận dụng rộng rãi, nó có thể đóng góp thêm khoảng 0,3 điểm phần trăm cho tăng trưởng toàn cầu trong năm 2026, qua đó duy trì nhịp độ tăng trưởng ổn định.
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu
Một động lực khác tác động mạnh mẽ tới triển vọng tăng trưởng 2026 là tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Áp lực địa chính trị và rủi ro gián đoạn đã khiến các doanh nghiệp đa quốc gia coi việc đa dạng hóa chuỗi sản xuất là ưu tiên chiến lược thay vì chỉ tối ưu hóa chi phí. Điều này dẫn tới việc dịch chuyển sản xuất sang các khu vực khác như Đông Nam Á, Nam Á và Mỹ Latinh, mở ra cơ hội tăng trưởng mới cho các nền kinh tế đang phát triển có lợi thế về chi phí và lao động.
Việc các mô hình hợp tác kinh tế quốc tế chuyển từ “toàn cầu hóa vô hạn” sang các liên kết chiến lược theo cụm cũng góp phần tạo ra các hành lang thương mại mới, giúp thúc đẩy thương mại khu vực và tăng tính ổn định cho chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo Báo cáo Global Economic Prospects của Ngân hàng Thế giới, mặc dù thương mại và hoạt động sản xuất có thể yếu hơn trong 2026 so với 2025, việc tái cấu trúc vẫn tạo ra các cơ hội tăng trưởng ở các nền kinh tế mới nổi, nơi xuất khẩu và FDI được kỳ vọng sẽ tăng lên trong môi trường giá trị toàn cầu thay đổi.
Xu hướng này cho thấy chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái định hình không chỉ bởi yếu tố chi phí, mà ngày càng chịu chi phối bởi các cân nhắc an ninh kinh tế và địa chính trị.
Năng lượng sạch và chuyển dịch năng lượng
Nhiều nền kinh tế lớn đang tận dụng xu thế chuyển dịch năng lượng sang sạch và bền vững như một động lực tăng trưởng mới. Báo cáo Energy Transition Investment Trends 2026 của BloombergNEF (BNEF) công bố rằng dòng vốn toàn cầu dành cho chuyển dịch năng lượng đã chạm mức kỷ lục 2,3 nghìn tỷ USD vào năm 2025, trong đó phần lớn đổ vào các lĩnh vực liên quan đến năng lượng sạch như điện tái tạo, mạng lưới điện thông minh và công nghệ lưu trữ năng lượng - một mức đầu tư cao nhất từ trước đến nay ngay cả trong bối cảnh địa chính trị và xáo trộn thương mại. Những con số này cho thấy chuyển dịch năng lượng đang là một trong những động lực chính thúc đẩy hoạt động kinh tế toàn cầu, chống chịu rủi ro thị trường truyền thống và mở rộng khả năng tích tụ vốn cho các ngành giá trị cao.

Nhiều nền kinh tế lớn đang tận dụng xu thế chuyển dịch năng lượng sang sạch và bền vững như một động lực tăng trưởng mới Ảnh: Shutterstock/GMK
Không chỉ có các tổ chức quốc tế nói chung, nhiều chính phủ và doanh nghiệp lớn cũng đang tăng tốc đầu tư vào năng lượng sạch như một phần của chiến lược tăng trưởng dài hạn. Ví dụ, Ấn Độ gần đây đã trình bày cơ hội đầu tư xanh trị giá 300 tỷ USD tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới, nhấn mạnh rằng các lĩnh vực như điện mặt trời, gió và lưu trữ năng lượng đang trở thành “đòn bẩy” tạo động lực tăng trưởng mới cho quốc gia và thu hút vốn toàn cầu.
Điều này phù hợp với các phân tích tổng thể về thị trường năng lượng toàn cầu trong năm 2026, theo đó mức đầu tư năng lượng sạch vẫn sẽ tiếp tục duy trì ở quy mô lớn, khi nhu cầu tiêu thụ điện trong các nền kinh tế tiếp tục tăng nhanh và công nghệ năng lượng sạch ngày càng trở nên cạnh tranh hơn so với nhiên liệu hóa thạch cả về mặt chi phí và hiệu quả.
Ở góc độ vĩ mô, đầu tư năng lượng sạch không chỉ tạo cầu đầu tư mới, mà còn giúp nhiều nền kinh tế giảm phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, qua đó cải thiện cán cân thương mại và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc giá năng lượng.
Động lực tăng trưởng của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu
Trong bối cảnh các động lực tăng trưởng của kinh tế thế giới, Việt Nam cũng có những nguồn lực riêng để thúc đẩy tăng trưởng trong năm 2026. Theo các dự báo của tổ chức quốc tế và các định chế tư vấn kinh tế, Việt Nam có khả năng duy trì mức tăng trưởng cao nhờ xu hướng phục hồi thương mại toàn cầu, dòng vốn FDI gia tăng và đẩy mạnh đầu tư công cơ sở hạ tầng.

Việt Nam cũng có những nguồn lực riêng để thúc đẩy tăng trưởng trong năm 2026. Ảnh đồ họa trên TPM
Cụ thể, một số phân tích chỉ ra rằng kinh tế Việt Nam sẽ được hỗ trợ bởi việc mở rộng thương mại quốc tế, hoạt động đầu tư công và tư nhân sôi động, cũng như các cải cách thể chế tiếp tục thu hút đầu tư nước ngoài. Theo cập nhật từ Ngân hàng UOB (Singapore), tăng trưởng GDP Việt Nam được dự báo có thể đạt khoảng 7,5%, phần lớn nhờ xu hướng xuất khẩu mạnh mẽ và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục chảy vào các lĩnh vực sản xuất và công nghệ. Điều này đặt Việt Nam trong vị thế có thể trở thành một trong những vùng tăng trưởng nổi bật tại châu Á, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển và cần nhiều điểm sản xuất mới.
Có thể nói, năm 2026 là năm mà nền kinh tế thế giới tiếp tục vận hành trong một “bình thường mới” - không bùng nổ nhưng ổn định, không đồng đều nhưng giàu cơ hội. Các động lực tăng trưởng chính như điều kiện tài chính thuận lợi hơn, đầu tư vào công nghệ và AI, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, và xu hướng năng lượng sạch đang định hình lại quỹ đạo phát triển toàn cầu. Trong khi đó, Việt Nam, với nền kinh tế mở và linh hoạt, có thể tận dụng được dòng vốn quốc tế, thương mại hồi phục và đầu tư cơ sở hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng nội tại trong năm 2026.
Tuy vậy, bối cảnh tăng trưởng năm 2026 vẫn không thiếu những rủi ro đan xen. IMF và các tổ chức quốc tế khác lưu ý rằng sự phụ thuộc quá mức vào một số ít động lực như đầu tư AI và thị trường công nghệ Mỹ có thể tiềm ẩn nguy cơ nếu những kỳ vọng về lợi suất không đạt được. Bên cạnh đó, căng thẳng thương mại, nợ công cao ở nhiều quốc gia và phân hoá trong thương mại toàn cầu có thể tiếp tục kìm hãm nhịp độ tăng trưởng trong trung hạn.
Bích Hồng
Nguồn: Reuters, AP, IMF, WB, UOB (Singapore)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu