Giá rẻ thắng thế, sức ép hóa không?
Kể từ khi xung đột Nga-Ukraine nổ ra vào năm 2022, Ấn Độ đã nổi lên như một trong những khách hàng lớn nhất của dầu thô Nga. Tận dụng mức chiết khấu sâu do các lệnh trừng phạt của phương Tây, New Delhi đã nhanh chóng gia tăng nhập khẩu, biến dầu Nga thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược đảm bảo an ninh năng lượng và kiềm chế lạm phát nhiên liệu trong nước. Tuy nhiên, bước sang nửa cuối năm 2025, dòng chảy này bắt đầu chịu những cú sốc chính trị - thương mại đáng kể.

Hình ảnh nhà máy hóa dầu của Tập đoàn Reliance Industries Ltd., tal Jamnagar, Gujarat, Ấn Độ. (Ảnh: Getty Images)
Những thay đổi đột ngột
Tháng 8/2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump quyết định tăng gấp đôi thuế nhập khẩu đối với hàng hóa từ Ấn Độ lên 50%, nhằm gây áp lực buộc New Delhi phải hạn chế mua dầu Nga. Động thái này được Washington mô tả là một phần của nỗ lực rộng lớn hơn nhằm bóp nghẹt nguồn thu từ năng lượng của Moscow, vốn được cho là góp phần tài trợ cho chiến dịch quân sự đặc biệt ở Ukraine. Với Ấn Độ, đây là một tín hiệu rõ ràng rằng chính sách “mua dầu rẻ ở bất cứ đâu có thể” đã bước vào vùng xung đột trực tiếp với lợi ích chiến lược của Mỹ.
Chưa dừng lại ở đó, tháng 10 chứng kiến sự gia tăng áp lực khi Mỹ áp đặt các lệnh trừng phạt mới đối với hai tập đoàn dầu khí lớn nhất của Nga là Rosneft và Lukoil. Cùng lúc, Liên minh châu Âu mở rộng các hạn chế đối với nhiên liệu được sản xuất từ dầu thô Nga, kể cả khi chúng được tinh chế tại các nước thứ ba. Điều này đặc biệt nhạy cảm với Ấn Độ, nơi nhiều nhà máy lọc dầu, trong đó có tổ hợp Jamnagar khổng lồ của Reliance Industries, phụ thuộc mạnh vào thị trường châu Âu để xuất khẩu sản phẩm tinh chế như diesel và nhiên liệu hàng không.
Kết quả là, trong những tháng cuối năm 2025, các công ty lọc dầu Ấn Độ bắt đầu điều chỉnh chiến lược mua hàng. Theo dữ liệu của Kpler, lượng dầu thô Nga nhập khẩu trong tháng 1/2026 chỉ còn khoảng 1,2 triệu thùng/ngày, giảm mạnh so với mức trung bình 1,7 triệu thùng /ngày của cả năm 2025. Dù vẫn chiếm hơn một phần năm tổng lượng nhập khẩu của Ấn Độ, con số này phản ánh một xu hướng rõ rệt: New Delhi đang thận trọng hơn trước những rủi ro chính trị và thương mại đi kèm với dầu Nga.
Nhà Trắng sau đó tuyên bố, trong khuôn khổ một thỏa thuận thương mại song phương, Mỹ sẽ bỏ mức thuế bổ sung 25% áp lên hàng hóa Ấn Độ. Tuy nhiên, việc nới lỏng này không đồng nghĩa với việc áp lực chiến lược đã biến mất. Washington tiếp tục theo dõi chặt chẽ dòng chảy năng lượng giữa Ấn Độ và Nga, coi đây là một trong những đòn bẩy quan trọng để duy trì hiệu lực của chế độ trừng phạt.
Về phía Ấn Độ, các quan chức thừa nhận lượng nhập khẩu dầu Nga có thể còn giảm thêm. Sự sụt giảm không chỉ xuất phát từ sức ép của Mỹ và EU, mà còn từ những rủi ro thương mại ngày càng rõ rệt. Các lệnh trừng phạt mới khiến việc thanh toán, bảo hiểm và vận chuyển dầu Nga trở nên phức tạp và tốn kém hơn. Đối với các tập đoàn lọc dầu hướng tới xuất khẩu, nguy cơ sản phẩm bị từ chối ở thị trường châu Âu có thể lớn hơn lợi ích từ việc mua dầu thô giá rẻ.
Tuy nhiên, việc giảm nhập khẩu không có nghĩa là Ấn Độ sẵn sàng quay lưng hoàn toàn với dầu Nga. Ngay cả ở mức 1,2 triệu thùng/ngày, Nga vẫn là một trong những nhà cung cấp lớn nhất cho Ấn Độ, sánh ngang với Iraq và Saudi Arabia. Thực tế này phản ánh sự cân bằng tinh tế mà New Delhi đang theo đuổi: vừa duy trì quan hệ chiến lược với Mỹ và phương Tây, vừa bảo vệ lợi ích kinh tế cốt lõi của mình trong một thị trường năng lượng đầy biến động.

Cuộc hội đàm giữa hai nhà lãnh đạo Mỹ - Ấn Độ vào tháng 2/2025. (Ảnh: Nhà Trắng)
Khi giá cả lên tiếng
Yếu tố quan trọng nhất khiến dầu Nga vẫn giữ được sức hút mạnh mẽ đối với Ấn Độ chính là mức chiết khấu chưa từng có. Theo Reuters, dầu Nga đang được chào bán thấp hơn dầu Brent hơn 20 USD mỗi thùng, mức giảm giá sâu nhất kể từ tháng 4/2023. Trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu vẫn dễ biến động vì xung đột địa chính trị và các gián đoạn nguồn cung, chênh lệch này tạo ra một lợi thế kinh tế quá lớn để bỏ qua.
Đối với các nhà máy lọc dầu phục vụ thị trường nội địa Ấn Độ, bài toán tương đối đơn giản: dầu đầu vào rẻ hơn giúp họ bán nhiên liệu với giá thấp hơn, từ đó giảm áp lực lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Nhiên liệu là một thành phần nhạy cảm trong rổ chi tiêu của người dân Ấn Độ, và giá xăng dầu cao có thể nhanh chóng chuyển hóa thành bất mãn xã hội và rủi ro chính trị. Vì vậy, dễ hiểu khi New Delhi ưu tiên nguồn cung rẻ, ổn định.
Trong khi đó, các nhà máy lọc dầu có định hướng xuất khẩu lại đứng trước một lựa chọn khó khăn hơn. Nếu họ tiếp tục mua khối lượng lớn dầu Nga, sản phẩm tinh chế có thể gặp rào cản ở thị trường châu Âu do các quy định mới. Điều này buộc họ phải hoặc tìm kiếm thị trường thay thế, hoặc giảm tỷ trọng dầu Nga trong cơ cấu nguyên liệu. Sự khác biệt này tạo ra một bức tranh phân hóa trong nội bộ ngành lọc dầu Ấn Độ: khu vực hướng nội có xu hướng “khó cưỡng” trước giá rẻ, trong khi khu vực hướng ngoại phải tính đến chi phí tuân thủ và rủi ro thị trường.
Ở bình diện rộng hơn, câu chuyện dầu Nga - Ấn Độ cho thấy giới hạn của sức ép chính trị trong một thị trường hàng hóa toàn cầu có tính thanh khoản cao. Mỹ và các đồng minh có thể áp đặt thuế quan, trừng phạt và các biện pháp tài chính để làm tăng chi phí giao dịch với Nga. Nhưng họ không thể dễ dàng xóa bỏ một mức chiết khấu lên tới hơn 20 USD/thùng, một tín hiệu giá đủ mạnh để thu hút người mua ở bất kỳ đâu có nhu cầu.
Điều này không chỉ đúng với Nga mà còn với các nước bị trừng phạt khác như Venezuela. Khi một quốc gia bị đẩy ra khỏi các thị trường chính thống, họ thường phải bán hàng với giá thấp hơn để bù đắp cho rủi ro pháp lý và chi phí logistics. Chính mức giá thấp đó lại tạo ra động lực cho những người mua sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Kết quả là dòng chảy thương mại không biến mất, mà chỉ tái định hướng.
Đối với Ấn Độ, sự lựa chọn không đơn thuần là “theo Mỹ” hay “theo Nga”, mà là làm sao tối ưu hóa lợi ích trong một môi trường cạnh tranh quyền lực ngày càng gay gắt. New Delhi cần Mỹ như một đối tác chiến lược trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, trong công nghệ, đầu tư và quốc phòng. Nhưng đồng thời, Ấn Độ cũng cần năng lượng giá rẻ để nuôi dưỡng nền kinh tế đang phát triển nhanh và ổn định đời sống gần 1,5 tỷ dân.
Thỏa thuận thương mại với Washington mà Tổng thống Trump công bố ngày 2/2, trong đó Mỹ đồng ý bỏ mức thuế bổ sung 25%, cho thấy hai bên vẫn có không gian thỏa hiệp. Tuy nhiên, sự thỏa hiệp này khó có thể biến thành việc Ấn Độ cắt đứt hoàn toàn với dầu Nga. Chừng nào mức chiết khấu còn sâu và nhu cầu nội địa còn lớn, dòng dầu Nga vẫn sẽ tìm được đường vào các cảng Ấn Độ, dù có thể ở quy mô thấp hơn so với giai đoạn đỉnh cao.
Về lâu dài, cán cân sẽ phụ thuộc vào hai biến số chính: diễn biến địa chính trị và cấu trúc giá năng lượng toàn cầu. Nếu xung đột Ukraine hạ nhiệt và các lệnh trừng phạt được nới lỏng, dầu Nga có thể quay lại thị trường chính thống, làm giảm mức chiết khấu và qua đó giảm sức hút đặc biệt đối với Ấn Độ. Ngược lại, nếu căng thẳng kéo dài hoặc leo thang, Nga sẽ tiếp tục phải bán rẻ, và những nước như Ấn Độ sẽ tiếp tục đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa lợi ích kinh tế và áp lực chính trị.
Trong bối cảnh đó, nhận định rằng “kinh tế cuối cùng sẽ thắng thế” không phải là một khẩu hiệu đơn giản, mà là sự mô tả thực tế của cách thị trường năng lượng vận hành. Mỹ có thể sở hữu đòn bẩy chính trị và tài chính đáng kể, nhưng họ không thể ra lệnh cho hàng triệu thùng dầu mỗi ngày phải chảy theo một hướng nhất định trong một thị trường toàn cầu rộng lớn và minh bạch. Giá cả, phản ánh cung, cầu và rủi ro, mới là yếu tố quyết định cuối cùng. Còn với Ấn Độ, bài toán đặt ra là nước này sẽ phải liên tục điều chỉnh để duy trì sự cân bằng mong manh đó.
Hùng Anh (CTV)





Bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu